(Top Banner Ad)
journaling (it)
B1
noun B1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

journaling (it)

UK: /ˈdʒɜːnlɪŋ/ • US: /ˈdʒɜːrnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

viết nhật ký ghi chép nhật ký lưu nhật ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of keeping a journal or diary.

Vietnamese Meaning

Hành động viết nhật ký hoặc ghi chép thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finds journaling to be a therapeutic way to process her emotions."

    "Cô ấy thấy việc viết nhật ký là một cách chữa lành để xử lý cảm xúc của mình."

  • "I've been journaling every morning to clear my head."

    "Tôi đã viết nhật ký mỗi sáng để làm thông thoáng đầu óc."

  • "Journaling helped me understand my anxiety better."

    "Viết nhật ký đã giúp tôi hiểu rõ hơn về sự lo lắng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journal nhật ký, tạp chí
Verb journal ghi nhật ký
Noun journaler người viết nhật ký

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
journal
English
journal
English
journaling

Nguồn gốc của 'Journaling'

Từ 'journaling' xuất phát từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'hàng ngày'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cuốn sách ghi chép các sự kiện hàng ngày. Qua thời gian, việc ghi chép này đã phát triển thành một phương pháp để khám phá bản thân và ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân. Việc 'journaling' không chỉ là ghi lại sự kiện mà còn là một cách để tư duy và giải tỏa căng thẳng.

Usage Note

Journaling là một hành động tự suy ngẫm và ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm, hoặc quan sát của một người. Nó có thể được thực hiện hàng ngày, hàng tuần, hoặc bất kỳ thời điểm nào mà người viết cảm thấy cần thiết. Khác với diary (nhật ký), journaling thường tập trung vào sự khám phá bản thân và xử lý cảm xúc, trong khi diary có thể chỉ đơn giản là ghi lại các sự kiện hàng ngày. Trong ngữ cảnh "journaling it", "it" thường ám chỉ một sự kiện, trải nghiệm, hoặc cảm xúc cụ thể nào đó.

Prepositions

about on in

Các giới từ 'about', 'on', và 'in' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của việc viết nhật ký. Ví dụ: 'journaling about my day' (viết nhật ký về một ngày của tôi), 'journaling on gratitude' (viết nhật ký về lòng biết ơn), 'journaling in a notebook' (viết nhật ký trong một cuốn sổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journaling (it)
  • therapeutic journaling (it)
    (việc viết nhật ký trị liệu)
  • daily journaling (it)
    (việc viết nhật ký hàng ngày)
  • mindful journaling (it)
    (việc viết nhật ký chánh niệm)
Verb + journaling (it)
  • start journaling (it)
    (bắt đầu viết nhật ký)
  • practice journaling (it)
    (thực hành viết nhật ký)
  • enjoy journaling (it)
    (thích viết nhật ký)

Idioms

  • Get it down on paper/in a journal

    Ghi lại điều gì đó để không quên hoặc để suy nghĩ rõ ràng hơn.

    "I had a lot of ideas, so I got it down in a journal."

    (Tôi có rất nhiều ý tưởng, vì vậy tôi đã ghi chúng vào nhật ký.)

  • Pour your heart out (in journaling (it))

    Dốc bầu tâm sự (qua việc viết nhật ký)

    "She poured her heart out in her journaling (it) after the breakup."

    (Cô ấy dốc bầu tâm sự trong nhật ký sau khi chia tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journaling (it)

noun
Lật mặt

Hành động viết nhật ký hoặc ghi chép thường xuyên.

"She finds journaling to be a therapeutic way to process her emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should start journaling to manage her stress.
Cô ấy nên bắt đầu viết nhật ký để kiểm soát căng thẳng.
Phủ định
You must not stop journaling if you want to track your progress.
Bạn không được dừng việc viết nhật ký nếu bạn muốn theo dõi sự tiến bộ của mình.
Nghi vấn
Could he be journaling about his travel experiences?
Liệu anh ấy có thể đang viết nhật ký về những trải nghiệm du lịch của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had started journaling regularly last year, I would be more self-aware now.
Nếu tôi đã bắt đầu viết nhật ký thường xuyên vào năm ngoái, tôi sẽ nhận thức rõ hơn về bản thân mình bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she might have considered journaling to cope with stress.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, có lẽ cô ấy đã cân nhắc việc viết nhật ký để đối phó với căng thẳng.
Nghi vấn
If they had known about the benefits of journaling, would they be less stressed today?
Nếu họ đã biết về lợi ích của việc viết nhật ký, liệu họ có bớt căng thẳng hơn hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journaling (it)".

Journaling as Self-Care

Ở phương Tây, 'journaling' được xem là một phương pháp tự chăm sóc bản thân phổ biến. Nó giúp giảm căng thẳng, tăng cường sự tự nhận thức và cải thiện sức khỏe tinh thần. Nhiều người sử dụng 'journaling' để xử lý cảm xúc, đặt mục tiêu và theo dõi sự tiến bộ của bản thân.

Bullet Journaling

'Bullet Journaling' là một phương pháp tổ chức và lập kế hoạch kết hợp giữa nhật ký và sổ tay. Nó rất phổ biến trong giới trẻ và những người muốn quản lý thời gian và công việc một cách hiệu quả.