journaling (it)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động viết nhật ký hoặc ghi chép thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finds journaling to be a therapeutic way to process her emotions."
"Cô ấy thấy việc viết nhật ký là một cách chữa lành để xử lý cảm xúc của mình."
-
"I've been journaling every morning to clear my head."
"Tôi đã viết nhật ký mỗi sáng để làm thông thoáng đầu óc."
-
"Journaling helped me understand my anxiety better."
"Viết nhật ký đã giúp tôi hiểu rõ hơn về sự lo lắng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Journaling là một hành động tự suy ngẫm và ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc, kinh nghiệm, hoặc quan sát của một người. Nó có thể được thực hiện hàng ngày, hàng tuần, hoặc bất kỳ thời điểm nào mà người viết cảm thấy cần thiết. Khác với diary (nhật ký), journaling thường tập trung vào sự khám phá bản thân và xử lý cảm xúc, trong khi diary có thể chỉ đơn giản là ghi lại các sự kiện hàng ngày. Trong ngữ cảnh "journaling it", "it" thường ám chỉ một sự kiện, trải nghiệm, hoặc cảm xúc cụ thể nào đó.
Prepositions
Các giới từ 'about', 'on', và 'in' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của việc viết nhật ký. Ví dụ: 'journaling about my day' (viết nhật ký về một ngày của tôi), 'journaling on gratitude' (viết nhật ký về lòng biết ơn), 'journaling in a notebook' (viết nhật ký trong một cuốn sổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
therapeutic journaling (it) (việc viết nhật ký trị liệu)
-
daily journaling (it) (việc viết nhật ký hàng ngày)
-
mindful journaling (it) (việc viết nhật ký chánh niệm)
-
start journaling (it) (bắt đầu viết nhật ký)
-
practice journaling (it) (thực hành viết nhật ký)
-
enjoy journaling (it) (thích viết nhật ký)
Idioms
-
Get it down on paper/in a journal
Ghi lại điều gì đó để không quên hoặc để suy nghĩ rõ ràng hơn.
"I had a lot of ideas, so I got it down in a journal."
(Tôi có rất nhiều ý tưởng, vì vậy tôi đã ghi chúng vào nhật ký.)
-
Pour your heart out (in journaling (it))
Dốc bầu tâm sự (qua việc viết nhật ký)
"She poured her heart out in her journaling (it) after the breakup."
(Cô ấy dốc bầu tâm sự trong nhật ký sau khi chia tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
journaling (it)
nounHành động viết nhật ký hoặc ghi chép thường xuyên.
"She finds journaling to be a therapeutic way to process her emotions."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should start journaling to manage her stress. |
Cô ấy nên bắt đầu viết nhật ký để kiểm soát căng thẳng. |
| Phủ định | You must not stop journaling if you want to track your progress. |
Bạn không được dừng việc viết nhật ký nếu bạn muốn theo dõi sự tiến bộ của mình. |
| Nghi vấn | Could he be journaling about his travel experiences? |
Liệu anh ấy có thể đang viết nhật ký về những trải nghiệm du lịch của mình không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had started journaling regularly last year, I would be more self-aware now. |
Nếu tôi đã bắt đầu viết nhật ký thường xuyên vào năm ngoái, tôi sẽ nhận thức rõ hơn về bản thân mình bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she might have considered journaling to cope with stress. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, có lẽ cô ấy đã cân nhắc việc viết nhật ký để đối phó với căng thẳng. |
| Nghi vấn | If they had known about the benefits of journaling, would they be less stressed today? |
Nếu họ đã biết về lợi ích của việc viết nhật ký, liệu họ có bớt căng thẳng hơn hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journaling (it)".
