note-taking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or practice of writing down pieces of information, typically in a systematic way.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc thói quen ghi chép thông tin, thường theo một cách có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective note-taking is essential for academic success."
"Ghi chép hiệu quả là điều cần thiết cho thành công trong học tập."
-
"She improved her grades by using effective note-taking strategies."
"Cô ấy đã cải thiện điểm số bằng cách sử dụng các chiến lược ghi chép hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | note | ghi chú, lời ghi chép |
| Verb | note | ghi chú, để ý, chú thích |
| Verb Phrase | take notes | ghi chép, ghi chú lại |
| Noun | note-taker | người ghi chép |
| Noun | notation | hệ thống ký hiệu, cách ghi chú |
| Adjective | noteworthy | đáng chú ý, đáng ghi nhớ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'note-taking' thường được sử dụng để mô tả quá trình ghi chép thông tin trong các buổi học, hội thảo, hoặc khi đọc sách. Nó nhấn mạnh vào việc tóm tắt và ghi lại những điểm quan trọng để tham khảo sau này. Không nên nhầm lẫn với 'scribbling' (viết nguệch ngoạc) hoặc 'jotting down' (ghi nhanh) vì 'note-taking' mang tính có tổ chức và có mục đích hơn.
Prepositions
- 'Note-taking on': Thường được sử dụng khi chỉ rõ chủ đề hoặc nguồn thông tin mà việc ghi chép dựa trên. Ví dụ: 'Note-taking on the lecture was quite challenging.'
- 'Note-taking in': Thường được sử dụng khi chỉ môi trường hoặc phương tiện ghi chép. Ví dụ: 'Note-taking in a notebook is more organized.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective note-taking (việc ghi chép hiệu quả)
-
good good note-taking (kỹ năng ghi chép tốt)
-
active active note-taking (ghi chép chủ động)
-
efficient efficient note-taking (việc ghi chép năng suất)
-
selective selective note-taking (ghi chép có chọn lọc)
-
improve improve note-taking (cải thiện kỹ năng ghi chép)
-
practice practice note-taking (thực hành ghi chép)
-
master master note-taking (nắm vững kỹ năng ghi chép)
-
learn learn note-taking (học cách ghi chép)
-
note-taking skills note-taking skills (kỹ năng ghi chép)
-
note-taking strategies note-taking strategies (các chiến lược ghi chép)
-
note-taking system note-taking system (hệ thống ghi chép)
-
note-taking apps note-taking apps (ứng dụng ghi chép)
Idioms
-
The art of note-taking
Nghệ thuật ghi chép
"Mastering the art of note-taking is crucial for academic success."
(Nắm vững nghệ thuật ghi chép là rất quan trọng để thành công trong học tập.)
-
Hone your note-taking skills
Trau dồi kỹ năng ghi chép của bạn
"Students are encouraged to hone their note-taking skills by trying different methods."
(Học sinh được khuyến khích trau dồi kỹ năng ghi chép bằng cách thử các phương pháp khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
note-taking
NounHành động hoặc thói quen ghi chép thông tin, thường theo một cách có hệ thống.
"Effective note-taking is essential for academic success."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He found note-taking very helpful during the lecture yesterday. |
Anh ấy thấy việc ghi chú rất hữu ích trong suốt bài giảng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't practice note-taking before the important meeting. |
Cô ấy đã không thực hành ghi chú trước cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Did you develop your note-taking skills in the previous semester? |
Bạn đã phát triển kỹ năng ghi chú của mình trong học kỳ trước chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "note-taking".
