(Top Banner Ad)
journal
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

journal

UK: /ˈdʒɜːnl/ • US: /ˈdʒɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

tạp chí khoa học nhật ký báo chuyên ngành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newspaper or magazine that deals with a particular subject or professional activity.

Vietnamese Meaning

Một tờ báo hoặc tạp chí chuyên về một chủ đề hoặc hoạt động nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published her research in a prestigious medical journal."

    "Cô ấy đã công bố nghiên cứu của mình trên một tạp chí y khoa uy tín."

  • "He writes in his journal every night before bed."

    "Anh ấy viết nhật ký mỗi đêm trước khi đi ngủ."

  • "The journal is published monthly."

    "Tạp chí được xuất bản hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journalist nhà báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Adverb journalistically một cách báo chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diurnalis
Old French
jornal
English
journal

Từ 'Ngày' Đến 'Nhật Ký'

Từ 'journal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'diurnalis', có nghĩa là 'hàng ngày'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một bản ghi chép về các sự kiện hàng ngày. Người ta sử dụng nó để ghi lại các giao dịch kinh doanh, thời tiết, và những điều quan trọng khác trong cuộc sống. Qua thời gian, nó phát triển thành hình thức nhật ký cá nhân hoặc ấn phẩm học thuật mà chúng ta biết ngày nay. Nó ghi lại những suy nghĩ và khám phá theo từng ngày.

Usage Note

Từ 'journal' thường ám chỉ một ấn phẩm học thuật hoặc chuyên ngành, xuất bản định kỳ và có các bài viết được đánh giá bởi các chuyên gia trong lĩnh vực đó. Nó khác với 'newspaper' (báo) tập trung vào tin tức hàng ngày, và 'magazine' (tạp chí) có nội dung đa dạng hơn và thường mang tính giải trí.

Prepositions

in on

Khi nói về một bài báo được đăng *in* một tạp chí, hoặc nghiên cứu *on* a journal

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journal
  • academic journal
    (tạp chí học thuật)
  • scientific journal
    (tạp chí khoa học)
  • personal journal
    (nhật ký cá nhân)
  • trade journal
    (tạp chí chuyên ngành)
Verb + journal
  • keep a journal
    (viết nhật ký)
  • publish in a journal
    (xuất bản trên tạp chí)
  • submit to a journal
    (gửi bài cho một tạp chí)

Idioms

  • commit something to journal

    ghi chép điều gì đó vào nhật ký

    "I always commit my daily experiences to journal."

    (Tôi luôn ghi lại những trải nghiệm hàng ngày của mình vào nhật ký.)

  • keep a journal

    viết nhật ký, ghi chép nhật ký

    "She decided to keep a journal during her travels."

    (Cô ấy quyết định viết nhật ký trong suốt chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journal

Danh từ
Lật mặt

Một tờ báo hoặc tạp chí chuyên về một chủ đề hoặc hoạt động nghề nghiệp cụ thể.

"She published her research in a prestigious medical journal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journal".

Nhật Ký và Sự Phát Triển Bản Thân

Việc viết nhật ký được coi là một phương pháp hiệu quả để phát triển bản thân. Bằng cách ghi lại những suy nghĩ, cảm xúc và trải nghiệm, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về chính mình, giải tỏa căng thẳng và nhìn nhận mọi việc từ nhiều góc độ khác nhau. Nó cũng giúp chúng ta theo dõi sự tiến bộ và trưởng thành của mình theo thời gian.