(Top Banner Ad)
diary writing
B1
Danh từ B1 Văn học, Ngôn ngữ học

diary writing

Nghĩa tiếng Việt

việc viết nhật ký hoạt động viết nhật ký thói quen viết nhật ký
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or practice of regularly writing entries in a diary or journal.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thói quen viết nhật ký thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Diary writing helps me process my emotions and reflect on my day."

    "Viết nhật ký giúp tôi xử lý cảm xúc và suy ngẫm về một ngày của mình."

  • "Her diary writing revealed a hidden world of thoughts and dreams."

    "Việc viết nhật ký của cô ấy tiết lộ một thế giới suy nghĩ và ước mơ tiềm ẩn."

  • "Diary writing can be a therapeutic tool for managing stress."

    "Viết nhật ký có thể là một công cụ trị liệu để quản lý căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diary nhật ký, cuốn sổ ghi chép hàng ngày
Verb write viết, ghi chép
Noun writer người viết
Noun writing việc viết, bài viết
Adjective written được viết ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diarium
Old French
diarie
English
diary

Nguồn gốc của 'diary writing'

Từ 'diary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diarium', nghĩa là 'ghi chép hàng ngày' hoặc 'khoản trợ cấp hàng ngày', xuất phát từ 'dies' có nghĩa là 'ngày'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các ghi chú được viết mỗi ngày. Sau này, từ này được dùng để chỉ một cuốn sổ để ghi lại các sự kiện, suy nghĩ và cảm xúc cá nhân theo ngày. Hành động 'writing' (viết) đã tồn tại từ rất lâu, nhưng khi kết hợp với 'diary', nó nhấn mạnh hoạt động ghi chép thường xuyên và có hệ thống các trải nghiệm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hành động viết, không phải bản thân cuốn nhật ký. Nó nhấn mạnh quá trình ghi chép lại những suy nghĩ, cảm xúc, và trải nghiệm cá nhân một cách thường xuyên. Thường mang tính chất riêng tư và phản ánh.

Prepositions

about on

"Diary writing about" + [chủ đề]: Viết nhật ký về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: diary writing about my travels.
"Diary writing on" + [chủ đề]: Tương tự như 'about', nhưng có thể mang tính học thuật hoặc chuyên sâu hơn. Ví dụ: diary writing on self-reflection.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + diary writing
  • practice practice diary writing
    (thực hành viết nhật ký)
  • start start diary writing
    (bắt đầu viết nhật ký)
  • engage in engage in diary writing
    (tham gia/thực hiện việc viết nhật ký)
  • benefit from benefit from diary writing
    (hưởng lợi từ việc viết nhật ký)
Adjective + diary writing
  • regular regular diary writing
    (việc viết nhật ký thường xuyên)
  • personal personal diary writing
    (việc viết nhật ký cá nhân)
  • therapeutic therapeutic diary writing
    (việc viết nhật ký trị liệu)
  • reflective reflective diary writing
    (việc viết nhật ký để suy ngẫm)
Noun + of + diary writing
  • benefits benefits of diary writing
    (lợi ích của việc viết nhật ký)
  • habit habit of diary writing
    (thói quen viết nhật ký)
  • process process of diary writing
    (quá trình viết nhật ký)

Idioms

  • the habit of diary writing

    Thói quen ghi lại các sự kiện, suy nghĩ và cảm xúc hàng ngày.

    "She developed the habit of diary writing in her teenage years."

    (Cô ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký từ khi còn là thiếu niên.)

  • to use diary writing as a tool

    Sử dụng việc viết nhật ký như một công cụ (để tự suy ngẫm, giảm căng thẳng, phát triển bản thân, v.v.).

    "Many people use diary writing as a tool for self-reflection and stress management."

    (Nhiều người sử dụng việc viết nhật ký như một công cụ để tự suy ngẫm và quản lý căng thẳng.)

  • the art of diary writing

    Nghệ thuật hoặc kỹ năng viết nhật ký (nhằm thể hiện cảm xúc một cách sâu sắc, sáng tạo hoặc để ghi lại cuộc sống một cách ý nghĩa).

    "Mastering the art of diary writing can help you process complex emotions."

    (Nắm vững nghệ thuật viết nhật ký có thể giúp bạn xử lý những cảm xúc phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diary writing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thói quen viết nhật ký thường xuyên.

"Diary writing helps me process my emotions and reflect on my day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I start diary writing regularly, I will improve my English writing skills.
Nếu tôi bắt đầu viết nhật ký thường xuyên, tôi sẽ cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh của mình.
Phủ định
If she doesn't practice diary writing, she won't remember her daily experiences clearly.
Nếu cô ấy không thực hành viết nhật ký, cô ấy sẽ không nhớ rõ những trải nghiệm hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Will you feel more relaxed if you engage in diary writing every evening?
Bạn sẽ cảm thấy thư giãn hơn nếu bạn tham gia viết nhật ký mỗi tối chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys diary writing every evening to reflect on her day.
Cô ấy thích viết nhật ký mỗi tối để suy ngẫm về một ngày của mình.
Phủ định
He doesn't find diary writing a particularly useful way to spend his time.
Anh ấy không thấy việc viết nhật ký là một cách đặc biệt hữu ích để sử dụng thời gian của mình.
Nghi vấn
Why do you consider diary writing such a beneficial activity?
Tại sao bạn coi việc viết nhật ký là một hoạt động có lợi như vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to enjoy diary writing every night before bed.
Tôi đã từng thích viết nhật ký mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Phủ định
She didn't use to like diary writing, but now she finds it therapeutic.
Cô ấy đã từng không thích viết nhật ký, nhưng bây giờ cô ấy thấy nó có tính chữa lành.
Nghi vấn
Did you use to keep up with your diary writing during your travels?
Bạn đã từng duy trì việc viết nhật ký trong suốt chuyến đi của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diary writing".

Lợi ích trị liệu và sức khỏe tinh thần

Viết nhật ký thường được xem là một phương pháp trị liệu hiệu quả trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó giúp con người xử lý cảm xúc, giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tự nhận thức và giải quyết vấn đề. Nhiều chuyên gia tâm lý khuyến khích viết nhật ký như một công cụ để quản lý cảm xúc tiêu cực, ghi lại các cột mốc cá nhân và tăng cường sức khỏe tinh thần tổng thể.

Sự riêng tư và bí mật cá nhân

Theo truyền thống, nhật ký là một không gian cực kỳ riêng tư và cá nhân, nơi người viết có thể bày tỏ những suy nghĩ, cảm xúc, ước mơ và bí mật sâu kín nhất mà không sợ bị phán xét. Vì lý do này, việc đọc nhật ký của người khác mà không được phép thường được coi là hành vi xâm phạm quyền riêng tư nghiêm trọng và thiếu tôn trọng trong văn hóa phương Tây.