adventure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unusual and exciting, typically hazardous, experience or activity.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm hoặc hoạt động khác thường và thú vị, thường là mạo hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life is an adventure."
"Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu."
-
"She's always looking for adventure."
"Cô ấy luôn tìm kiếm sự phiêu lưu."
-
"The trip was a real adventure."
"Chuyến đi là một cuộc phiêu lưu thực sự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Noun | adventurer | người phiêu lưu, nhà thám hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, phiêu lưu |
| Noun | misadventure | tai nạn, rủi ro, chuyện không may |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adventure nhấn mạnh tính chất phiêu lưu, mạo hiểm, và không chắc chắn về kết quả. Nó khác với 'journey' (chuyến đi) vốn chỉ đơn giản là hành trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, hoặc 'trip' (chuyến đi ngắn) mang tính chất thư giãn, giải trí hơn. 'Adventure' thường liên quan đến việc đối mặt với những thử thách, khám phá những điều mới mẻ và vượt qua giới hạn bản thân.
Prepositions
'on an adventure' thường dùng để chỉ một cuộc phiêu lưu cụ thể, đang diễn ra hoặc đã lên kế hoạch. Ví dụ: 'We're going on an adventure to the Amazon.' 'in adventure' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ sự tham gia hoặc đắm mình trong một hoạt động mạo hiểm nào đó. Ví dụ: 'He found excitement in adventure.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
great adventure (chuyến phiêu lưu tuyệt vời)
-
exciting adventure (cuộc phiêu lưu kỳ thú)
-
new adventure (cuộc phiêu lưu mới)
-
grand adventure (chuyến đại phiêu lưu)
-
go on an adventure (tham gia một chuyến phiêu lưu)
-
have an adventure (có một chuyến phiêu lưu)
-
seek adventure (tìm kiếm sự phiêu lưu)
-
embark on a new adventure (bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới)
-
adventure story (truyện phiêu lưu)
-
adventure film / movie (phim phiêu lưu)
-
sense of adventure (tinh thần phiêu lưu)
-
spirit of adventure (tinh thần phiêu lưu, mạo hiểm)
Idioms
-
an adventure in itself
Bản thân đã là một cuộc phiêu lưu (dùng để mô tả một trải nghiệm phức tạp, khó khăn nhưng lại thú vị).
"Just trying to find the hotel in the old city was an adventure in itself."
(Chỉ riêng việc cố gắng tìm khách sạn trong khu phố cổ đã là cả một cuộc phiêu lưu rồi.)
-
choose your own adventure
Tự lựa chọn con đường của mình (ám chỉ việc tự quyết định cuộc sống hoặc một tình huống, bắt nguồn từ loạt sách nổi tiếng cùng tên).
"After graduation, life becomes a 'choose your own adventure' book."
(Sau khi tốt nghiệp, cuộc sống trở thành một cuốn sách mà bạn phải 'tự chọn cuộc phiêu lưu cho riêng mình'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventure
Danh từMột trải nghiệm hoặc hoạt động khác thường và thú vị, thường là mạo hiểm.
"Life is an adventure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure".
