(Top Banner Ad)
journeying
B2
Động từ (dạng V-ing, gerund) B2 Du lịch, Văn học

journeying

UK: /ˈdʒɜːniɪŋ/ • US: /ˈdʒɜːrniɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du hành hành trình sự đi lại cuộc phiêu lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of traveling from one place to another; making a journey.

Vietnamese Meaning

Hành động đi du hành từ nơi này đến nơi khác; thực hiện một cuộc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found solace in journeying through the countryside."

    "Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi du hành qua vùng nông thôn."

  • "We are journeying into the unknown."

    "Chúng ta đang dấn thân vào những điều chưa biết."

  • "The journeying of the refugees was fraught with danger."

    "Cuộc hành trình của những người tị nạn đầy rẫy nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun journey Chuyến đi, cuộc hành trình
Verb journey Đi đường dài, du hành, thực hiện một chuyến đi
Noun journeyer Người đi đường xa, người du hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dyeu-
Latin
dies
Latin (Vulgar)
*diurnata
Old French
journée
English
journey
English
journeying

Hành trình của một từ

Từ 'journeying' (hành trình/việc đi đường dài) có nguồn gốc sâu xa từ từ 'dies' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ngày'. Qua tiếng Latin bình dân '*diurnata' (một ngày làm việc hoặc một chuyến đi trong ngày), và sau đó là 'journée' trong tiếng Pháp cổ (một ngày hoặc một chuyến đi trong ngày), từ này đã đi vào tiếng Anh thành 'journey'. 'Journeying' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ, nhấn mạnh quá trình của việc đi lại.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc trải nghiệm của cuộc hành trình, thay vì chỉ đơn thuần là việc di chuyển. Khác với 'traveling' ở chỗ 'journeying' mang tính văn chương và sâu sắc hơn về mặt cảm xúc và sự thay đổi.

Prepositions

through to across

- 'journeying through': Di chuyển qua một địa điểm, thường là nhấn mạnh sự khó khăn hoặc vẻ đẹp của địa điểm đó.
- 'journeying to': Đi đến một địa điểm cụ thể, tập trung vào điểm đến.
- 'journeying across': Vượt qua một vùng đất rộng lớn, nhấn mạnh khoảng cách và sự khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + journeying
  • long long journeying
    (quá trình/việc đi đường dài)
  • spiritual spiritual journeying
    (hành trình tâm linh)
  • arduous arduous journeying
    (quá trình du hành gian nan)
Verb + journeying
  • continue continue journeying
    (tiếp tục cuộc hành trình/việc đi lại)
  • enjoy enjoy journeying
    (thích thú việc du hành/đi đây đi đó)
  • begin begin journeying
    (bắt đầu một cuộc hành trình)
Prepositional Phrase with journeying
  • during during journeying
    (trong suốt chuyến đi/quá trình du hành)
  • from weary from journeying
    (mệt mỏi vì đã đi đường dài)

Idioms

  • Life's journeying

    Hành trình cuộc đời (nhấn mạnh quá trình và trải nghiệm sống)

    "Life's journeying teaches us many unexpected lessons."

    (Hành trình cuộc đời dạy cho chúng ta nhiều bài học bất ngờ.)

  • The journeying spirit

    Tinh thần khám phá/du hành (ý chí muốn đi đây đó, trải nghiệm những điều mới)

    "She possesses a true journeying spirit, always seeking new adventures."

    (Cô ấy sở hữu một tinh thần du hành đích thực, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

journeying

Động từ (dạng V-ing, gerund)
Lật mặt

Hành động đi du hành từ nơi này đến nơi khác; thực hiện một cuộc hành trình.

"She found solace in journeying through the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should journey to the mountain top this summer.
Chúng ta nên thực hiện chuyến đi lên đỉnh núi vào mùa hè này.
Phủ định
They must not journey alone through the dark forest.
Họ không được phép đi một mình xuyên khu rừng tối tăm.
Nghi vấn
Could we journey back in time if we had a time machine?
Liệu chúng ta có thể du hành ngược thời gian nếu chúng ta có cỗ máy thời gian không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers are journeying through the dense jungle.
Các nhà thám hiểm đang du hành qua khu rừng rậm rạp.
Phủ định
She is not journeying alone; she has a guide.
Cô ấy không đi một mình; cô ấy có một người hướng dẫn.
Nghi vấn
Are they journeying to the mountain peak this summer?
Họ có đang du hành lên đỉnh núi vào mùa hè này không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she journeys to Europe, she will visit the Louvre Museum.
Nếu cô ấy du hành đến Châu Âu, cô ấy sẽ thăm bảo tàng Louvre.
Phủ định
If he doesn't journey by train, he will fly instead.
Nếu anh ấy không đi du lịch bằng tàu hỏa, anh ấy sẽ bay thay thế.
Nghi vấn
Will she journey alone if her friend doesn't come?
Cô ấy sẽ du hành một mình nếu bạn cô ấy không đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "journeying".

Hành trình của Người hùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn học và thần thoại, 'Hành trình của Người hùng' (The Hero's Journey) là một cấu trúc kể chuyện phổ biến. Nó mô tả một nhân vật chính trải qua một loạt các giai đoạn đầy thử thách, từ việc được kêu gọi đến cuộc phiêu lưu, đối mặt với thử thách, được giúp đỡ, trải nghiệm sự biến đổi, và cuối cùng trở về với sự khôn ngoan hoặc phần thưởng. Đây là một hình thức 'journeying' mang tính biểu tượng sâu sắc.

Hành hương

Các chuyến hành hương tôn giáo (pilgrimages) là một hình thức 'journeying' quan trọng trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng trên thế giới. Dù là đến Jerusalem, Rome, Mecca, hay đi bộ trên con đường Camino de Santiago, những chuyến đi này không chỉ là để đến một địa điểm cụ thể mà còn là một quá trình tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh, sự sám hối hoặc kết nối với đức tin. Chúng thường đòi hỏi sự kiên nhẫn, hy sinh và mang lại sự thay đổi nội tâm sâu sắc.