(Top Banner Ad)
joyful existence
B2
Tính từ B2 Triết học, Tâm lý học, Văn học

joyful existence

UK: /ˈdʒɔɪfʊl ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈdʒɔɪfəl ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống vui vẻ sự tồn tại tràn đầy niềm vui cuộc sống hạnh phúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of or causing joy; very happy.

Vietnamese Meaning

Tràn đầy niềm vui hoặc gây ra niềm vui; rất hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children had a joyful Christmas morning."

    "Bọn trẻ đã có một buổi sáng Giáng Sinh tràn đầy niềm vui."

  • "She embraced a joyful existence, filled with laughter and love."

    "Cô ấy đón nhận một cuộc sống tràn đầy niềm vui, ngập tràn tiếng cười và tình yêu."

  • "His joyful existence inspired everyone around him."

    "Cuộc sống vui vẻ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy niềm vui
Adjective joyless buồn bã, không vui
Noun existence sự tồn tại
Verb exist tồn tại

Synonyms

happy life (cuộc sống hạnh phúc)blissful existence (cuộc sống hạnh phúc tuyệt vời)delightful life (cuộc sống thú vị)

Antonyms

miserable existence (cuộc sống khổ sở)sad life (cuộc sống buồn bã)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
joyful
English
existence

Nguồn gốc của 'Joyful'

Từ 'joyful' xuất phát từ 'joy' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là niềm vui sướng, hân hoan. Nó thể hiện một trạng thái cảm xúc tích cực và tràn đầy hạnh phúc. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'hân hoan' hoặc 'vui vẻ'.

Nguồn gốc của 'Existence'

Từ 'existence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exsistere', có nghĩa là 'xuất hiện', 'tồn tại'. Nó đề cập đến trạng thái có thật, có mặt trên đời. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sự tồn tại' hoặc 'cuộc sống'.

Usage Note

Joyful thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tích cực, tràn đầy niềm vui sướng và hạnh phúc. Nó khác với 'happy' ở chỗ nhấn mạnh vào sự hân hoan và mãn nguyện sâu sắc hơn. 'Joyful' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn 'happy'.
Existence đề cập đến việc có thật, việc đang sống. Nó có thể đề cập đến sự tồn tại về mặt vật chất hoặc tinh thần. Khi kết hợp với 'joyful', nó chỉ đến một cuộc sống hoặc một giai đoạn tồn tại tràn ngập niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joyful existence
  • peaceful joyful existence
    (cuộc sống vui vẻ và thanh bình)
  • simple joyful existence
    (cuộc sống vui vẻ và giản dị)
Verb + joyful existence
  • lead a joyful existence
    (sống một cuộc sống vui vẻ)
  • seek a joyful existence
    (tìm kiếm một cuộc sống vui vẻ)

Idioms

  • to live a joyful existence

    sống một cuộc sống hạnh phúc, vui vẻ

    "She always tries to live a joyful existence, despite the challenges."

    (Cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc sống hạnh phúc, vui vẻ, bất chấp những khó khăn.)

  • find joy in existence

    tìm thấy niềm vui trong cuộc sống

    "Many people find joy in existence through simple things like nature and friendship."

    (Nhiều người tìm thấy niềm vui trong cuộc sống thông qua những điều giản dị như thiên nhiên và tình bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joyful existence

Tính từ
Lật mặt

Tràn đầy niềm vui hoặc gây ra niềm vui; rất hạnh phúc.

"The children had a joyful Christmas morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People who pursue a joyful existence often find happiness in simple things.
Những người theo đuổi một cuộc sống vui vẻ thường tìm thấy hạnh phúc trong những điều giản dị.
Phủ định
A life which lacks purpose is unlikely to lead to a joyful existence.
Một cuộc sống thiếu mục đích khó có thể dẫn đến một cuộc sống vui vẻ.
Nghi vấn
Is a joyful existence something that everyone can achieve, regardless of their circumstances?
Có phải một cuộc sống vui vẻ là điều mà mọi người đều có thể đạt được, bất kể hoàn cảnh của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joyful existence".

Quan niệm về Hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'joyful existence' thường gắn liền với việc đạt được thành công cá nhân, sự tự do và hưởng thụ cuộc sống. Tuy nhiên, mỗi người có định nghĩa riêng về hạnh phúc.

Ngày lễ Tạ Ơn

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) là một dịp để bày tỏ lòng biết ơn về những điều tốt đẹp trong cuộc sống, góp phần tạo nên một 'joyful existence'. Người ta thường sum họp gia đình và chia sẻ bữa ăn ấm cúng.