joyful existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full of or causing joy; very happy.
Vietnamese Meaning
Tràn đầy niềm vui hoặc gây ra niềm vui; rất hạnh phúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a joyful Christmas morning."
"Bọn trẻ đã có một buổi sáng Giáng Sinh tràn đầy niềm vui."
-
"She embraced a joyful existence, filled with laughter and love."
"Cô ấy đón nhận một cuộc sống tràn đầy niềm vui, ngập tràn tiếng cười và tình yêu."
-
"His joyful existence inspired everyone around him."
"Cuộc sống vui vẻ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Joyful thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tích cực, tràn đầy niềm vui sướng và hạnh phúc. Nó khác với 'happy' ở chỗ nhấn mạnh vào sự hân hoan và mãn nguyện sâu sắc hơn. 'Joyful' mang sắc thái trang trọng và biểu cảm hơn 'happy'.
Existence đề cập đến việc có thật, việc đang sống. Nó có thể đề cập đến sự tồn tại về mặt vật chất hoặc tinh thần. Khi kết hợp với 'joyful', nó chỉ đến một cuộc sống hoặc một giai đoạn tồn tại tràn ngập niềm vui.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful joyful existence (cuộc sống vui vẻ và thanh bình)
-
simple joyful existence (cuộc sống vui vẻ và giản dị)
-
lead a joyful existence (sống một cuộc sống vui vẻ)
-
seek a joyful existence (tìm kiếm một cuộc sống vui vẻ)
Idioms
-
to live a joyful existence
sống một cuộc sống hạnh phúc, vui vẻ
"She always tries to live a joyful existence, despite the challenges."
(Cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc sống hạnh phúc, vui vẻ, bất chấp những khó khăn.)
-
find joy in existence
tìm thấy niềm vui trong cuộc sống
"Many people find joy in existence through simple things like nature and friendship."
(Nhiều người tìm thấy niềm vui trong cuộc sống thông qua những điều giản dị như thiên nhiên và tình bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
joyful existence
Tính từTràn đầy niềm vui hoặc gây ra niềm vui; rất hạnh phúc.
"The children had a joyful Christmas morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People who pursue a joyful existence often find happiness in simple things. |
Những người theo đuổi một cuộc sống vui vẻ thường tìm thấy hạnh phúc trong những điều giản dị. |
| Phủ định | A life which lacks purpose is unlikely to lead to a joyful existence. |
Một cuộc sống thiếu mục đích khó có thể dẫn đến một cuộc sống vui vẻ. |
| Nghi vấn | Is a joyful existence something that everyone can achieve, regardless of their circumstances? |
Có phải một cuộc sống vui vẻ là điều mà mọi người đều có thể đạt được, bất kể hoàn cảnh của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joyful existence".
