happy life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Happy" describes a state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy. Combined with "life", it refers to a life filled with such positive emotions and experiences.
Vietnamese Meaning
"Happy" mô tả trạng thái hạnh phúc, đặc trưng bởi các cảm xúc từ mãn nguyện đến niềm vui tột độ. Kết hợp với "life", nó đề cập đến một cuộc sống tràn đầy những cảm xúc và trải nghiệm tích cực như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wants to have a happy life with her family."
"Cô ấy muốn có một cuộc sống hạnh phúc bên gia đình."
-
"Everyone deserves a happy life."
"Mọi người đều xứng đáng có một cuộc sống hạnh phúc."
-
"He finally found a happy life after many years of struggle."
"Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy một cuộc sống hạnh phúc sau nhiều năm đấu tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "happy life" thường được dùng để diễn tả mong ước, mục tiêu hoặc sự đánh giá về một cuộc sống tốt đẹp. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh cảm xúc và sự hài lòng cá nhân. Khác với "successful life" (cuộc sống thành công) tập trung vào thành tựu, "happy life" nhấn mạnh sự hạnh phúc và mãn nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long happy life (cuộc sống hạnh phúc lâu dài)
-
simple simple happy life (cuộc sống hạnh phúc giản dị)
-
fulfilling fulfilling happy life (cuộc sống hạnh phúc viên mãn)
-
wish wish someone a happy life (chúc ai đó một cuộc sống hạnh phúc)
-
lead lead a happy life (sống một cuộc sống hạnh phúc)
-
deserve deserve a happy life (xứng đáng có một cuộc sống hạnh phúc)
-
to the key to a happy life (chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc)
-
for strive for a happy life (cố gắng để có một cuộc sống hạnh phúc)
Idioms
-
Happily ever after
Mãi mãi về sau (thường dùng trong truyện cổ tích)
"They got married and lived happily ever after."
(Họ kết hôn và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
-
The time of one's life
Khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời
"We had the time of our lives on vacation."
(Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong kỳ nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy life
Tính từ + Danh từ"Happy" mô tả trạng thái hạnh phúc, đặc trưng bởi các cảm xúc từ mãn nguyện đến niềm vui tột độ. Kết hợp với "life", nó đề cập đến một cuộc sống tràn đầy những cảm xúc và trải nghiệm tích cực như vậy.
"She wants to have a happy life with her family."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you work hard and stay positive, you have a happy life. |
Nếu bạn làm việc chăm chỉ và luôn tích cực, bạn sẽ có một cuộc sống hạnh phúc. |
| Phủ định | When you neglect your health and relationships, you don't have a happy life. |
Khi bạn bỏ bê sức khỏe và các mối quan hệ, bạn không có một cuộc sống hạnh phúc. |
| Nghi vấn | If you focus on gratitude, do you have a happy life? |
Nếu bạn tập trung vào lòng biết ơn, bạn có một cuộc sống hạnh phúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy life".
