(Top Banner Ad)
happy life
A2
Tính từ + Danh từ A2 Chung (General)

happy life

UK: /ˈhæpi laɪf/ • US: /ˈhæpi laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống hạnh phúc đời sống hạnh phúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Happy" describes a state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy. Combined with "life", it refers to a life filled with such positive emotions and experiences.

Vietnamese Meaning

"Happy" mô tả trạng thái hạnh phúc, đặc trưng bởi các cảm xúc từ mãn nguyện đến niềm vui tột độ. Kết hợp với "life", nó đề cập đến một cuộc sống tràn đầy những cảm xúc và trải nghiệm tích cực như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wants to have a happy life with her family."

    "Cô ấy muốn có một cuộc sống hạnh phúc bên gia đình."

  • "Everyone deserves a happy life."

    "Mọi người đều xứng đáng có một cuộc sống hạnh phúc."

  • "He finally found a happy life after many years of struggle."

    "Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy một cuộc sống hạnh phúc sau nhiều năm đấu tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness niềm hạnh phúc
Adverb happily một cách hạnh phúc
Noun life cuộc sống
Verb live sống
Adjective lively sống động

Synonyms

joyful life (cuộc sống vui vẻ)contented life (cuộc sống mãn nguyện)fulfilling life (cuộc sống viên mãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'happy'

Từ 'happy' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ 'happ', có nghĩa là 'may mắn'. Dần dần, nó phát triển thành ý nghĩa 'vui vẻ, hạnh phúc' như chúng ta biết ngày nay. Quan niệm về 'hạnh phúc' đã thay đổi theo thời gian, từ việc đơn giản là may mắn đến một trạng thái cảm xúc tích cực.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'līb', có nghĩa là 'sự sống'. Từ này đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm và ý nghĩa, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là quãng thời gian giữa khi sinh ra và khi chết đi.

Usage Note

Cụm từ "happy life" thường được dùng để diễn tả mong ước, mục tiêu hoặc sự đánh giá về một cuộc sống tốt đẹp. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh cảm xúc và sự hài lòng cá nhân. Khác với "successful life" (cuộc sống thành công) tập trung vào thành tựu, "happy life" nhấn mạnh sự hạnh phúc và mãn nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + happy life
  • long long happy life
    (cuộc sống hạnh phúc lâu dài)
  • simple simple happy life
    (cuộc sống hạnh phúc giản dị)
  • fulfilling fulfilling happy life
    (cuộc sống hạnh phúc viên mãn)
Verb + happy life
  • wish wish someone a happy life
    (chúc ai đó một cuộc sống hạnh phúc)
  • lead lead a happy life
    (sống một cuộc sống hạnh phúc)
  • deserve deserve a happy life
    (xứng đáng có một cuộc sống hạnh phúc)
Preposition + happy life
  • to the key to a happy life
    (chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc)
  • for strive for a happy life
    (cố gắng để có một cuộc sống hạnh phúc)

Idioms

  • Happily ever after

    Mãi mãi về sau (thường dùng trong truyện cổ tích)

    "They got married and lived happily ever after."

    (Họ kết hôn và sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)

  • The time of one's life

    Khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong cuộc đời

    "We had the time of our lives on vacation."

    (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy life

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Happy" mô tả trạng thái hạnh phúc, đặc trưng bởi các cảm xúc từ mãn nguyện đến niềm vui tột độ. Kết hợp với "life", nó đề cập đến một cuộc sống tràn đầy những cảm xúc và trải nghiệm tích cực như vậy.

"She wants to have a happy life with her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you work hard and stay positive, you have a happy life.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ và luôn tích cực, bạn sẽ có một cuộc sống hạnh phúc.
Phủ định
When you neglect your health and relationships, you don't have a happy life.
Khi bạn bỏ bê sức khỏe và các mối quan hệ, bạn không có một cuộc sống hạnh phúc.
Nghi vấn
If you focus on gratitude, do you have a happy life?
Nếu bạn tập trung vào lòng biết ơn, bạn có một cuộc sống hạnh phúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy life".

Chủ nghĩa cá nhân và hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, hạnh phúc cá nhân thường được coi trọng. Việc theo đuổi mục tiêu cá nhân và tìm kiếm sự thỏa mãn cho bản thân thường được xem là chìa khóa để có một cuộc sống hạnh phúc.

Ngày Quốc tế Hạnh phúc

Ngày 20 tháng 3 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Hạnh phúc. Mục đích của ngày này là để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của hạnh phúc và sự thịnh vượng cho tất cả mọi người trên thế giới.