(Top Banner Ad)
joyfulness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

joyfulness

UK: /ˈdʒɔɪfʊlnəs/ • US: /ˈdʒɔɪfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vui tươi niềm vui sướng trạng thái hân hoan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being full of joy; gladness; happiness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đầy niềm vui; sự hân hoan; hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joyfulness in her eyes was contagious."

    "Niềm vui trong đôi mắt cô ấy có sức lan tỏa."

  • "She approached the task with a sense of joyfulness."

    "Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với một cảm giác đầy niềm vui."

  • "The music filled the room with joyfulness."

    "Âm nhạc tràn ngập căn phòng với sự vui tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy niềm vui, sự hân hoan
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan
Verb rejoice vui mừng, hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gaudium
Old French
joie
Middle English
joie
Old English
full
Old English
-nes
Middle English
joyfulness

Nguồn gốc của niềm vui

Từ 'joyfulness' được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh. Gốc 'joy' ban đầu đến từ tiếng Latin 'gaudium' (niềm vui, sự thích thú), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'joie' rồi mới vào tiếng Anh. Hậu tố '-ful' (đầy đủ, có tính chất của) và '-ness' (chỉ trạng thái, chất lượng) được thêm vào, tạo nên 'joyfulness' mang ý nghĩa 'trạng thái đầy niềm vui' hay 'sự vui sướng tột độ'.

Usage Note

Joyfulness nhấn mạnh đến trạng thái cảm xúc tích cực, kéo dài và sâu sắc hơn so với 'happiness' (hạnh phúc) thông thường. Nó bao hàm sự mãn nguyện và sự hài lòng nội tâm. Khác với 'cheerfulness' (vui vẻ), joyfulness có thể tồn tại ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn, thể hiện sự kiên cường và lạc quan.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó thể hiện sự chìm đắm, hòa mình vào niềm vui (e.g., 'He found joyfulness in helping others.'). Khi dùng 'at', nó thể hiện nguyên nhân hoặc nguồn gốc của niềm vui (e.g., 'Her smile radiated joyfulness at the good news.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joyfulness
  • profound profound joyfulness
    (niềm vui sâu sắc)
  • pure pure joyfulness
    (niềm vui thuần khiết/trong sáng)
  • boundless boundless joyfulness
    (niềm vui vô bờ bến)
  • childlike childlike joyfulness
    (niềm vui hồn nhiên như trẻ thơ)
  • immense immense joyfulness
    (niềm vui bao la/to lớn)
Verb + joyfulness
  • express express joyfulness
    (bày tỏ niềm vui)
  • radiate radiate joyfulness
    (tỏa ra niềm vui)
  • feel feel joyfulness
    (cảm nhận niềm vui)
  • bring bring joyfulness
    (mang lại niềm vui)
Noun + of + joyfulness
  • feelings feelings of joyfulness
    (những cảm xúc hân hoan)
  • moments moments of joyfulness
    (những khoảnh khắc vui sướng)

Idioms

  • A sense of joyfulness

    Một cảm giác vui sướng/hân hoan

    "A sense of joyfulness filled the air at the wedding."

    (Một cảm giác vui sướng tràn ngập không khí tại đám cưới.)

  • Overflowing with joyfulness

    Tràn đầy niềm vui/sự hân hoan

    "Her heart was overflowing with joyfulness on her graduation day."

    (Trái tim cô ấy tràn đầy niềm vui trong ngày tốt nghiệp.)

  • Radiate joyfulness

    Tỏa ra niềm vui/sự hân hoan

    "Despite her challenges, she always seemed to radiate joyfulness."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy dường như luôn tỏa ra niềm vui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joyfulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái đầy niềm vui; sự hân hoan; hạnh phúc.

"The joyfulness in her eyes was contagious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her joyfulness is contagious.
Sự vui vẻ của cô ấy rất dễ lây lan.
Phủ định
He wasn't joyful about the bad news.
Anh ấy không vui vẻ gì về tin xấu.
Nghi vấn
Are they joyful to be here?
Họ có vui khi được ở đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, everyone will have felt the joyfulness of the celebration.
Vào thời điểm bữa tiệc kết thúc, mọi người sẽ cảm nhận được sự vui vẻ của buổi lễ.
Phủ định
She won't have felt joyful about her graduation until she receives her diploma.
Cô ấy sẽ không cảm thấy vui vẻ về lễ tốt nghiệp của mình cho đến khi cô ấy nhận được bằng tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will they have become joyful after hearing the good news?
Liệu họ đã trở nên vui vẻ sau khi nghe tin tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joyfulness".

Sự theo đuổi hạnh phúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự theo đuổi hạnh phúc' (the pursuit of happiness) là một quyền cơ bản và mục tiêu quan trọng trong cuộc sống cá nhân và xã hội, được thể hiện rõ trong Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ. 'Joyfulness' là một khía cạnh quan trọng của hạnh phúc, thường gắn liền với những trải nghiệm tích cực, cảm xúc sâu sắc và sự mãn nguyện.

Lễ hội và niềm vui cộng đồng

Các lễ hội lớn ở phương Tây như Giáng sinh (Christmas), Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) và Năm mới (New Year) là những dịp để mọi người cùng nhau trải nghiệm và thể hiện 'joyfulness'. Chúng thường được đánh dấu bằng các buổi sum họp gia đình, tiệc tùng, âm nhạc và tặng quà, tạo nên không khí hân hoan và gắn kết cộng đồng.