(Top Banner Ad)
judicial branch
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Chính trị

judicial branch

UK: /dʒuːˈdɪʃəl brɑːntʃ/ • US: /dʒuˈdɪʃəl bræntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhánh tư pháp cơ quan tư pháp hệ thống tư pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the government that interprets the laws and administers justice.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của chính phủ có nhiệm vụ giải thích luật pháp và thực thi công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judicial branch ensures that laws are applied fairly."

    "Cơ quan tư pháp đảm bảo rằng luật pháp được áp dụng một cách công bằng."

  • "The Supreme Court is the highest court in the judicial branch."

    "Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp."

  • "The judicial branch plays a vital role in upholding the rule of law."

    "Nhánh tư pháp đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì pháp quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge Thẩm phán
Adjective judicial Thuộc về tư pháp
Noun judiciary Hệ thống tư pháp
Verb adjudge Xử, phán quyết

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudex (judge)
Old French
jugier (to judge)
English
judge
Latin
branchia (branch)
English
branch

Nguồn gốc của 'Judicial'

Từ 'judicial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudex', có nghĩa là 'thẩm phán'. Nó thể hiện quyền lực và trách nhiệm của các thẩm phán trong việc đưa ra phán quyết công bằng. Trong tiếng Việt, nó liên quan đến tư pháp và pháp luật, thể hiện một phần quan trọng của chính phủ.

Nguồn gốc của 'Branch'

Từ 'branch' trong 'judicial branch' bắt nguồn từ tiếng Latin 'branchia', ban đầu có nghĩa là 'cành cây'. Ở đây nó tượng trưng cho một bộ phận riêng biệt nhưng không thể thiếu của chính phủ, giống như một nhánh của một cây lớn.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ hệ thống tòa án trong một chính phủ, bao gồm các tòa án khác nhau có thẩm quyền giải quyết tranh chấp pháp lý và đưa ra phán quyết. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra và cân bằng quyền lực giữa các nhánh lập pháp và hành pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial branch
  • independent judicial branch
    (cơ quan tư pháp độc lập)
  • impartial judicial branch
    (cơ quan tư pháp vô tư, công bằng)
  • federal judicial branch
    (cơ quan tư pháp liên bang)
Verb + judicial branch
  • strengthen the judicial branch
    (tăng cường cơ quan tư pháp)
  • reform the judicial branch
    (cải cách cơ quan tư pháp)
  • oversee the judicial branch
    (giám sát cơ quan tư pháp)

Idioms

  • Separation of powers (related to the judicial branch's independence)

    Sự phân chia quyền lực (liên quan đến sự độc lập của cơ quan tư pháp)

    "The separation of powers ensures that no single branch of government becomes too powerful."

    (Sự phân chia quyền lực đảm bảo rằng không một nhánh chính phủ nào trở nên quá quyền lực.)

  • Checks and balances (involving the judicial branch)

    Kiểm tra và đối trọng (có sự tham gia của cơ quan tư pháp)

    "The judicial branch provides checks and balances on the other branches of government."

    (Cơ quan tư pháp cung cấp sự kiểm tra và đối trọng đối với các nhánh chính phủ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial branch

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của chính phủ có nhiệm vụ giải thích luật pháp và thực thi công lý.

"The judicial branch ensures that laws are applied fairly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial branch".

Vai trò của Tòa án Tối cao

Tòa án Tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất ở Hoa Kỳ. Chức năng của nó là giải thích Hiến pháp và đảm bảo rằng luật pháp phù hợp với các nguyên tắc của Hiến pháp. Các quyết định của Tòa án Tối cao có thể ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội.

Tính độc lập của Tư pháp

Tính độc lập của cơ quan tư pháp là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều hệ thống dân chủ. Điều này có nghĩa là các thẩm phán nên đưa ra quyết định dựa trên luật pháp, chứ không phải chịu ảnh hưởng từ chính trị hoặc áp lực bên ngoài. Điều này đảm bảo một hệ thống tư pháp công bằng và khách quan.