(Top Banner Ad)
judicial misconduct
C1
danh từ C1 Luật pháp

judicial misconduct

UK: /dʒuːˈdɪʃəl ˌmɪsˈkɒndʌkt/ • US: /dʒuˈdɪʃəl ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái tư pháp hành vi sai trái của thẩm phán vi phạm đạo đức nghề nghiệp thẩm phán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior by a judge that is illegal, unethical, or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Hành vi của thẩm phán vi phạm pháp luật, đạo đức, hoặc không phù hợp với chức trách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge was investigated for judicial misconduct after allegations of bribery surfaced."

    "Vị thẩm phán bị điều tra vì hành vi sai trái tư pháp sau khi có cáo buộc về hối lộ nổi lên."

  • "Judicial misconduct can erode public confidence in the legal system."

    "Hành vi sai trái tư pháp có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng vào hệ thống pháp luật."

  • "The commission is responsible for investigating allegations of judicial misconduct."

    "Ủy ban có trách nhiệm điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái tư pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective judicial thuộc về tòa án, tư pháp
Noun misconduct hành vi sai trái
Adverb judicially một cách tư pháp

Synonyms

official misconduct (hành vi sai trái của công chức)malfeasance (hành vi sai trái, lạm quyền)

Antonyms

Related Words

impeachment (sự luận tội)recusal (sự từ chối xét xử)

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicium (judgment, court of law)
Latin
conducere (to lead together, conduct)
English
judicial
English
misconduct
English
judicial misconduct

Nguồn gốc của 'Judicial'

Từ 'judicial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iudicium', có nghĩa là 'phán xét' hoặc 'tòa án'. Nó liên quan đến cách các quyết định được đưa ra trong hệ thống pháp luật. Nó cho thấy một lịch sử lâu dài về việc tuân theo các quy tắc và luật lệ để duy trì công bằng.

Nguồn gốc của 'Misconduct'

Từ 'misconduct' hình thành từ tiền tố 'mis-' (sai trái) và động từ 'conduct' (hành vi). Kết hợp lại, 'misconduct' chỉ hành vi sai trái hoặc không phù hợp, đặc biệt là trong một vai trò hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này chỉ hành vi sai trái cụ thể của thẩm phán, có thể bao gồm nhận hối lộ, thiên vị trong xét xử, lạm dụng quyền lực, hoặc có hành vi không đúng mực làm ảnh hưởng đến uy tín của tòa án. Nó khác với 'legal error' (sai sót pháp lý) vì 'judicial misconduct' mang tính chất cố ý hoặc vô đạo đức cao hơn.

Prepositions

of in

'judicial misconduct of' thường được sử dụng để chỉ hành vi sai trái của một thẩm phán cụ thể. 'judicial misconduct in' thường được sử dụng để chỉ hành vi sai trái trong một phiên tòa hoặc vụ việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial misconduct
  • alleged alleged judicial misconduct
    (hành vi sai trái tư pháp bị cáo buộc)
  • serious serious judicial misconduct
    (hành vi sai trái tư pháp nghiêm trọng)
  • potential potential judicial misconduct
    (hành vi sai trái tư pháp tiềm ẩn)
Verb + judicial misconduct
  • investigate investigate judicial misconduct
    (điều tra hành vi sai trái tư pháp)
  • report report judicial misconduct
    (báo cáo hành vi sai trái tư pháp)
  • address address judicial misconduct
    (giải quyết hành vi sai trái tư pháp)

Idioms

  • Tarnishing the bench

    Làm ô danh ghế thẩm phán (ám chỉ hành vi sai trái của thẩm phán làm ảnh hưởng đến uy tín của tòa án)

    "The judicial misconduct case is tarnishing the bench."

    (Vụ hành vi sai trái tư pháp đang làm ô danh ghế thẩm phán.)

  • Bringing the law into disrepute

    Làm mất uy tín luật pháp (ám chỉ hành vi của thẩm phán làm giảm sự tin tưởng của công chúng vào hệ thống pháp luật)

    "His judicial misconduct brought the law into disrepute."

    (Hành vi sai trái tư pháp của ông ấy đã làm mất uy tín luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial misconduct

danh từ
Lật mặt

Hành vi của thẩm phán vi phạm pháp luật, đạo đức, hoặc không phù hợp với chức trách.

"The judge was investigated for judicial misconduct after allegations of bribery surfaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge, whose judicial misconduct was widely publicized, resigned from his position.
Vị thẩm phán, người mà hành vi sai trái tư pháp của ông ta được công khai rộng rãi, đã từ chức.
Phủ định
A system that does not address judicial misconduct, which can erode public trust, is fundamentally flawed.
Một hệ thống không giải quyết hành vi sai trái tư pháp, điều mà có thể xói mòn lòng tin của công chúng, là một thiếu sót cơ bản.
Nghi vấn
Is there a mechanism in place where reports of judicial misconduct are thoroughly investigated?
Có cơ chế nào được thiết lập nơi mà các báo cáo về hành vi sai trái tư pháp được điều tra kỹ lưỡng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the judge accepts bribes, it will be considered judicial misconduct.
Nếu thẩm phán nhận hối lộ, điều đó sẽ được coi là hành vi sai trái tư pháp.
Phủ định
If the judicial review board doesn't investigate thoroughly, judicial misconduct will continue.
Nếu hội đồng rà soát tư pháp không điều tra kỹ lưỡng, hành vi sai trái tư pháp sẽ tiếp diễn.
Nghi vấn
Will the public lose faith in the justice system if judicial misconduct is not addressed?
Liệu công chúng có mất niềm tin vào hệ thống tư pháp nếu hành vi sai trái tư pháp không được giải quyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial misconduct".

Tính độc lập của tư pháp

Tính độc lập của tư pháp là một khái niệm quan trọng trong nhiều hệ thống pháp luật. Nó có nghĩa là các thẩm phán nên đưa ra quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi các nhánh khác của chính phủ, các nhóm lợi ích hoặc dư luận. Hành vi sai trái tư pháp có thể đe dọa đến sự độc lập này.

Ủy ban kỷ luật tư pháp

Nhiều quốc gia có các ủy ban kỷ luật tư pháp để điều tra các cáo buộc về hành vi sai trái tư pháp. Các ủy ban này có thể đưa ra các biện pháp kỷ luật khác nhau, từ khiển trách đến bãi nhiệm.