(Top Banner Ad)
juggling act
C1
Danh từ C1 Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, cuộc sống cá nhân

juggling act

UK: /ˈdʒʌɡlɪŋ ækt/ • US: /ˈdʒʌɡlɪŋ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

tung hứng cân bằng nhiều việc xoay xở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone tries to do several different things at the same time, which is very difficult.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó cố gắng làm nhiều việc khác nhau cùng một lúc, điều này rất khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Running a business and raising a family is a real juggling act."

    "Điều hành một doanh nghiệp và nuôi dạy một gia đình là một hành động tung hứng thực sự."

  • "The government is performing a delicate juggling act between economic growth and environmental protection."

    "Chính phủ đang thực hiện một hành động tung hứng tinh tế giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juggler Người tung hứng, người biểu diễn trò khéo léo (người làm xiếc tung hứng)
Verb juggle Tung hứng, xoay sở (làm nhiều việc cùng một lúc một cách khéo léo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thường dùng trong kinh doanh, chính trị, cuộc sống cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jogelen
Old French
jogler

Nguồn gốc của 'juggling'

Từ 'juggling' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jogler', có nghĩa là 'tung hứng', 'biểu diễn trò vui'. Những người 'jogler' thời xưa thường là những nghệ sĩ đường phố, biểu diễn nhào lộn, ca hát và tung hứng để kiếm sống. Vì vậy, 'juggling act' mang ý nghĩa một màn trình diễn phức tạp đòi hỏi sự khéo léo và khả năng duy trì nhiều thứ cùng một lúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống phức tạp đòi hỏi phải cân bằng nhiều yếu tố khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự khó khăn và đôi khi là sự căng thẳng khi phải duy trì nhiều trách nhiệm hoặc dự án cùng lúc.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc các yếu tố đang được 'juggling'. Ví dụ: 'The juggling act of balancing work and family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juggling act
  • difficult juggling act
    (màn xoay sở khó khăn)
  • impressive juggling act
    (màn xoay sở ấn tượng)
  • complex juggling act
    (màn xoay sở phức tạp)
Verb + juggling act
  • perform a juggling act
    (thực hiện một màn xoay sở)
  • maintain a juggling act
    (duy trì một màn xoay sở)
  • continue a juggling act
    (tiếp tục một màn xoay sở)

Idioms

  • a juggling act

    một tình huống mà bạn phải cố gắng cân bằng nhiều trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc

    "Balancing work, family, and personal life is a constant juggling act."

    (Cân bằng công việc, gia đình và cuộc sống cá nhân là một màn xoay sở liên tục.)

  • juggling multiple balls

    cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc

    "She's juggling multiple balls at work, managing several projects simultaneously."

    (Cô ấy đang cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc ở công sở, quản lý đồng thời nhiều dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juggling act

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó cố gắng làm nhiều việc khác nhau cùng một lúc, điều này rất khó khăn.

"Running a business and raising a family is a real juggling act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggling act".

Sự cân bằng trong công việc và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân ngày càng được coi trọng. 'Juggling act' thường được dùng để mô tả những nỗ lực để duy trì sự cân bằng này, đặc biệt khi phải đối mặt với nhiều áp lực và trách nhiệm khác nhau. Sự cân bằng này được xem là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe tinh thần và hiệu quả làm việc.