juggling act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone tries to do several different things at the same time, which is very difficult.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó cố gắng làm nhiều việc khác nhau cùng một lúc, điều này rất khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Running a business and raising a family is a real juggling act."
"Điều hành một doanh nghiệp và nuôi dạy một gia đình là một hành động tung hứng thực sự."
-
"The government is performing a delicate juggling act between economic growth and environmental protection."
"Chính phủ đang thực hiện một hành động tung hứng tinh tế giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juggler | Người tung hứng, người biểu diễn trò khéo léo (người làm xiếc tung hứng) |
| Verb | juggle | Tung hứng, xoay sở (làm nhiều việc cùng một lúc một cách khéo léo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống phức tạp đòi hỏi phải cân bằng nhiều yếu tố khác nhau. Nó mang ý nghĩa về sự khó khăn và đôi khi là sự căng thẳng khi phải duy trì nhiều trách nhiệm hoặc dự án cùng lúc.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc các yếu tố đang được 'juggling'. Ví dụ: 'The juggling act of balancing work and family'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult juggling act (màn xoay sở khó khăn)
-
impressive juggling act (màn xoay sở ấn tượng)
-
complex juggling act (màn xoay sở phức tạp)
-
perform a juggling act (thực hiện một màn xoay sở)
-
maintain a juggling act (duy trì một màn xoay sở)
-
continue a juggling act (tiếp tục một màn xoay sở)
Idioms
-
a juggling act
một tình huống mà bạn phải cố gắng cân bằng nhiều trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc
"Balancing work, family, and personal life is a constant juggling act."
(Cân bằng công việc, gia đình và cuộc sống cá nhân là một màn xoay sở liên tục.)
-
juggling multiple balls
cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc
"She's juggling multiple balls at work, managing several projects simultaneously."
(Cô ấy đang cố gắng làm nhiều việc cùng một lúc ở công sở, quản lý đồng thời nhiều dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juggling act
Danh từMột tình huống mà ai đó cố gắng làm nhiều việc khác nhau cùng một lúc, điều này rất khó khăn.
"Running a business and raising a family is a real juggling act."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggling act".
