Juggle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep objects in motion in the air by repeatedly throwing and catching them.
Vietnamese Meaning
Tung hứng; giữ cho các vật thể chuyển động trên không bằng cách liên tục ném và bắt chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He learned to juggle three balls."
"Anh ấy đã học tung hứng ba quả bóng."
-
"It's hard to juggle work and family when you have young children."
"Thật khó để cân bằng công việc và gia đình khi bạn có con nhỏ."
-
"The clown juggled five rings at once."
"Chú hề đã tung hứng năm chiếc vòng cùng một lúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juggler | Người tung hứng, người làm trò (nghề nghiệp) |
| Noun | juggling | Sự tung hứng, hành động tung hứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tung hứng các đồ vật như bóng, dao, hoặc chai. Ngoài nghĩa đen, còn có nghĩa bóng là cố gắng cùng lúc xử lý nhiều việc hoặc trách nhiệm.
Prepositions
Juggle with: ám chỉ việc tung hứng với các đồ vật cụ thể (ví dụ: juggle with balls)
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to juggle (học cách tung hứng)
-
try to juggle (cố gắng tung hứng)
-
can juggle (có thể tung hứng)
-
juggle responsibilities (cân bằng trách nhiệm)
-
juggle work and family (cân bằng công việc và gia đình)
Idioms
-
juggle with fire
chơi với lửa (làm một việc gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro)
"He's juggling with fire by dating two girls at once."
(Anh ta đang chơi với lửa khi hẹn hò với hai cô gái cùng một lúc.)
-
juggle many balls
cân bằng nhiều việc cùng một lúc (thường là khó khăn)
"She's juggling many balls as a working mother."
(Cô ấy đang phải cân bằng rất nhiều việc với vai trò là một người mẹ đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Juggle
VerbTung hứng; giữ cho các vật thể chuyển động trên không bằng cách liên tục ném và bắt chúng.
"He learned to juggle three balls."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While he can juggle five balls, he struggles to ride a unicycle at the same time. |
Trong khi anh ấy có thể tung hứng năm quả bóng, anh ấy lại gặp khó khăn khi đi xe đạp một bánh cùng một lúc. |
| Phủ định | Even though she practices every day, she cannot juggle clubs as well as she juggles balls. |
Mặc dù cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy không thể tung hứng gậy tốt như khi cô ấy tung hứng bóng. |
| Nghi vấn | If you learn to juggle, will you perform at the talent show? |
Nếu bạn học tung hứng, bạn sẽ biểu diễn tại buổi trình diễn tài năng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Juggle".
