(Top Banner Ad)
Juggle
B2
Verb B2 Giải trí, kỹ năng

Juggle

UK: /ˈdʒʌɡəl/ • US: /ˈdʒʌɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tung hứng xoay sở cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep objects in motion in the air by repeatedly throwing and catching them.

Vietnamese Meaning

Tung hứng; giữ cho các vật thể chuyển động trên không bằng cách liên tục ném và bắt chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He learned to juggle three balls."

    "Anh ấy đã học tung hứng ba quả bóng."

  • "It's hard to juggle work and family when you have young children."

    "Thật khó để cân bằng công việc và gia đình khi bạn có con nhỏ."

  • "The clown juggled five rings at once."

    "Chú hề đã tung hứng năm chiếc vòng cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juggler Người tung hứng, người làm trò (nghề nghiệp)
Noun juggling Sự tung hứng, hành động tung hứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jogelen
Old French
jogler
Latin
joculari
Latin
jocus

Nguồn gốc từ 'Juggle'

Từ 'juggle' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jogler', có nghĩa là 'tung hứng', 'làm trò'. Bản thân từ này lại xuất phát từ tiếng Latin 'joculari', nghĩa là 'đùa giỡn'. 'Jocus' trong tiếng Latin nghĩa là 'trò đùa', 'sự hài hước'. Như vậy, từ 'juggle' gợi nhớ về những người làm trò, mua vui cho mọi người bằng cách tung hứng các vật thể.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tung hứng các đồ vật như bóng, dao, hoặc chai. Ngoài nghĩa đen, còn có nghĩa bóng là cố gắng cùng lúc xử lý nhiều việc hoặc trách nhiệm.

Prepositions

with

Juggle with: ám chỉ việc tung hứng với các đồ vật cụ thể (ví dụ: juggle with balls)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Juggle
  • learn to juggle
    (học cách tung hứng)
  • try to juggle
    (cố gắng tung hứng)
  • can juggle
    (có thể tung hứng)
Juggle + Noun
  • juggle responsibilities
    (cân bằng trách nhiệm)
  • juggle work and family
    (cân bằng công việc và gia đình)

Idioms

  • juggle with fire

    chơi với lửa (làm một việc gì đó nguy hiểm hoặc rủi ro)

    "He's juggling with fire by dating two girls at once."

    (Anh ta đang chơi với lửa khi hẹn hò với hai cô gái cùng một lúc.)

  • juggle many balls

    cân bằng nhiều việc cùng một lúc (thường là khó khăn)

    "She's juggling many balls as a working mother."

    (Cô ấy đang phải cân bằng rất nhiều việc với vai trò là một người mẹ đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Juggle

Verb
Lật mặt

Tung hứng; giữ cho các vật thể chuyển động trên không bằng cách liên tục ném và bắt chúng.

"He learned to juggle three balls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he can juggle five balls, he struggles to ride a unicycle at the same time.
Trong khi anh ấy có thể tung hứng năm quả bóng, anh ấy lại gặp khó khăn khi đi xe đạp một bánh cùng một lúc.
Phủ định
Even though she practices every day, she cannot juggle clubs as well as she juggles balls.
Mặc dù cô ấy luyện tập mỗi ngày, cô ấy không thể tung hứng gậy tốt như khi cô ấy tung hứng bóng.
Nghi vấn
If you learn to juggle, will you perform at the talent show?
Nếu bạn học tung hứng, bạn sẽ biểu diễn tại buổi trình diễn tài năng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Juggle".

Tung hứng trong văn hóa phương Tây

Tung hứng là một hình thức giải trí phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong các rạp xiếc, lễ hội đường phố và các buổi biểu diễn nghệ thuật. Nó đòi hỏi sự khéo léo, tập trung và khả năng phối hợp tay mắt tốt.