(Top Banner Ad)
tightrope walk
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí (Xiếc)

tightrope walk

UK: /ˈtaɪtrəʊp wɔːk/ • US: /ˈtaɪtˌroʊp wɔk/

Nghĩa tiếng Việt

đi trên dây đi dây thăng bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of walking along a tightly stretched rope or wire, often high above the ground, requiring great balance and skill.

Vietnamese Meaning

Hành động đi bộ dọc theo một sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt, thường ở trên cao so với mặt đất, đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng tuyệt vời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tightrope walk was the highlight of the circus performance."

    "Màn đi trên dây là điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc."

  • "Performing a tightrope walk requires years of training and dedication."

    "Thực hiện một màn đi trên dây đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến."

  • "The company is performing a tightrope walk between satisfying customers and maximizing profits."

    "Công ty đang thực hiện một hành động khó khăn để vừa làm hài lòng khách hàng vừa tối đa hóa lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tightrope Sợi dây thừng được căng chặt (dùng trong biểu diễn xiếc)
Noun tightrope walker Người đi thăng bằng trên dây
Noun tightrope walking Môn đi thăng bằng trên dây

Synonyms

wire walking (đi dây)rope walking (đi dây thừng)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí (Xiếc)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tyht
Old English
rap
Old English
wealcan
English
tightrope
English
tightrope walk

Nguồn gốc từ ngữ

"Tightrope walk" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, mô tả hành động đi trên một sợi dây thừng được căng chặt, thường ở trên cao. "Tight" nghĩa là "chặt, căng", "rope" là "dây thừng", và "walk" là "đi bộ". Cụm từ này ra đời để miêu tả chính xác một hoạt động xiếc đòi hỏi sự khéo léo, cân bằng và dũng cảm tột độ. Về mặt ẩn dụ, nó mô tả một tình huống khó khăn, nguy hiểm, cần sự cẩn trọng và tinh tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cả hành động đi trên dây và một màn trình diễn đi trên dây. Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống rủi ro, bấp bênh.

Prepositions

on across

* **on** (the tightrope): chỉ vị trí, đang ở trên dây. * **across** (the tightrope): chỉ sự di chuyển, đi từ đầu này sang đầu kia của dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tightrope walk
  • delicate a delicate tightrope walk
    (một cuộc đi thăng bằng mong manh/tinh tế (tình huống cần sự khéo léo để tránh sai lầm))
  • political a political tightrope walk
    (một cuộc đi thăng bằng chính trị (tình huống chính trị phức tạp, cần giữ cân bằng))
  • economic an economic tightrope walk
    (một cuộc đi thăng bằng kinh tế (tình huống kinh tế bấp bênh, cần duy trì ổn định))
Động từ + tightrope walk
  • perform perform a tightrope walk
    (biểu diễn/thực hiện một cuộc đi thăng bằng trên dây (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
  • undertake undertake a tightrope walk
    (tiến hành một cuộc đi thăng bằng đầy rủi ro (ẩn dụ))
  • manage manage a tightrope walk
    (xoay sở/quản lý một cuộc đi thăng bằng khó khăn (ẩn dụ))

Idioms

  • walk a tightrope

    Đi thăng bằng trên dây (nghĩa đen); hoặc ở trong tình huống khó khăn, nguy hiểm, cần sự cẩn trọng và khéo léo để tránh sai lầm (ẩn dụ)

    "The government is walking a tightrope between pleasing its voters and balancing the budget."

    (Chính phủ đang đi trên dây giữa việc làm hài lòng cử tri và cân bằng ngân sách.)

  • be on a tightrope

    Ở trong tình thế bấp bênh, nguy hiểm, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối

    "After the scandal, his career was on a tightrope."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy ở trong tình thế rất bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightrope walk

Noun
Lật mặt

Hành động đi bộ dọc theo một sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt, thường ở trên cao so với mặt đất, đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng tuyệt vời.

"The tightrope walk was the highlight of the circus performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more, she would perform a tightrope walk with confidence now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ cô ấy sẽ trình diễn đi trên dây thăng bằng một cách tự tin.
Phủ định
If he hadn't been so afraid of heights, he would have attempted a tightrope walk during the show.
Nếu anh ấy không sợ độ cao đến vậy, anh ấy đã thử đi trên dây thăng bằng trong suốt buổi biểu diễn rồi.
Nghi vấn
If they had offered better insurance, would you attempt a tightrope walk over Niagara Falls?
Nếu họ cung cấp bảo hiểm tốt hơn, bạn có dám thử đi trên dây thăng bằng qua thác Niagara không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightrope walk".

Nghệ thuật xiếc cổ điển

Đi thăng bằng trên dây là một trong những tiết mục xiếc cổ điển và ngoạn mục nhất, đòi hỏi người biểu diễn phải có kỹ năng, sức mạnh thể chất và tinh thần thép. Nó thường được trình diễn ở độ cao đáng kinh ngạc, không có lưới bảo hiểm, thể hiện sự mạo hiểm và khéo léo của con người trong việc vượt qua giới hạn thể chất.

Biểu tượng của sự cân bằng và rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, 'tightrope walk' không chỉ là một hành động vật lý mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những tình huống trong cuộc sống, chính trị hay kinh doanh đòi hỏi sự cân bằng tinh tế, sự cẩn trọng cao độ và khả năng đối mặt với rủi ro. Việc 'đi trên dây' thường được dùng để mô tả việc điều hướng qua một tình huống khó khăn mà bất kỳ sai lầm nhỏ nào cũng có thể dẫn đến thất bại nghiêm trọng.