tightrope walk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of walking along a tightly stretched rope or wire, often high above the ground, requiring great balance and skill.
Vietnamese Meaning
Hành động đi bộ dọc theo một sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt, thường ở trên cao so với mặt đất, đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng tuyệt vời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tightrope walk was the highlight of the circus performance."
"Màn đi trên dây là điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc."
-
"Performing a tightrope walk requires years of training and dedication."
"Thực hiện một màn đi trên dây đòi hỏi nhiều năm luyện tập và cống hiến."
-
"The company is performing a tightrope walk between satisfying customers and maximizing profits."
"Công ty đang thực hiện một hành động khó khăn để vừa làm hài lòng khách hàng vừa tối đa hóa lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tightrope | Sợi dây thừng được căng chặt (dùng trong biểu diễn xiếc) |
| Noun | tightrope walker | Người đi thăng bằng trên dây |
| Noun | tightrope walking | Môn đi thăng bằng trên dây |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cả hành động đi trên dây và một màn trình diễn đi trên dây. Đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống rủi ro, bấp bênh.
Prepositions
* **on** (the tightrope): chỉ vị trí, đang ở trên dây. * **across** (the tightrope): chỉ sự di chuyển, đi từ đầu này sang đầu kia của dây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate a delicate tightrope walk (một cuộc đi thăng bằng mong manh/tinh tế (tình huống cần sự khéo léo để tránh sai lầm))
-
political a political tightrope walk (một cuộc đi thăng bằng chính trị (tình huống chính trị phức tạp, cần giữ cân bằng))
-
economic an economic tightrope walk (một cuộc đi thăng bằng kinh tế (tình huống kinh tế bấp bênh, cần duy trì ổn định))
-
perform perform a tightrope walk (biểu diễn/thực hiện một cuộc đi thăng bằng trên dây (nghĩa đen hoặc ẩn dụ))
-
undertake undertake a tightrope walk (tiến hành một cuộc đi thăng bằng đầy rủi ro (ẩn dụ))
-
manage manage a tightrope walk (xoay sở/quản lý một cuộc đi thăng bằng khó khăn (ẩn dụ))
Idioms
-
walk a tightrope
Đi thăng bằng trên dây (nghĩa đen); hoặc ở trong tình huống khó khăn, nguy hiểm, cần sự cẩn trọng và khéo léo để tránh sai lầm (ẩn dụ)
"The government is walking a tightrope between pleasing its voters and balancing the budget."
(Chính phủ đang đi trên dây giữa việc làm hài lòng cử tri và cân bằng ngân sách.)
-
be on a tightrope
Ở trong tình thế bấp bênh, nguy hiểm, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối
"After the scandal, his career was on a tightrope."
(Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy ở trong tình thế rất bấp bênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tightrope walk
NounHành động đi bộ dọc theo một sợi dây thừng hoặc dây cáp được căng chặt, thường ở trên cao so với mặt đất, đòi hỏi sự cân bằng và kỹ năng tuyệt vời.
"The tightrope walk was the highlight of the circus performance."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced more, she would perform a tightrope walk with confidence now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, bây giờ cô ấy sẽ trình diễn đi trên dây thăng bằng một cách tự tin. |
| Phủ định | If he hadn't been so afraid of heights, he would have attempted a tightrope walk during the show. |
Nếu anh ấy không sợ độ cao đến vậy, anh ấy đã thử đi trên dây thăng bằng trong suốt buổi biểu diễn rồi. |
| Nghi vấn | If they had offered better insurance, would you attempt a tightrope walk over Niagara Falls? |
Nếu họ cung cấp bảo hiểm tốt hơn, bạn có dám thử đi trên dây thăng bằng qua thác Niagara không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightrope walk".
