balancing act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone tries to satisfy different people or needs that are difficult to satisfy all at the same time; a difficult situation where you try to balance different needs or actions.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó cố gắng làm hài lòng những người khác nhau hoặc đáp ứng các nhu cầu khác nhau mà rất khó để thỏa mãn tất cả cùng một lúc; một tình huống khó khăn nơi bạn cố gắng cân bằng các nhu cầu hoặc hành động khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Being a working mother is a constant balancing act."
"Làm một người mẹ đi làm là một sự cân bằng liên tục."
-
"Politicians often perform a balancing act to appeal to different voter groups."
"Các chính trị gia thường thực hiện một hành động cân bằng để thu hút các nhóm cử tri khác nhau."
-
"The company is performing a balancing act between cost-cutting and maintaining quality."
"Công ty đang thực hiện một hành động cân bằng giữa cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người phải cân bằng giữa nhiều trách nhiệm, ưu tiên hoặc mong muốn khác nhau, thường là trong bối cảnh công việc, gia đình hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và khéo léo cần thiết để thành công trong việc này. Khác với 'tightrope walk' (đi trên dây), 'balancing act' tập trung hơn vào việc dung hòa nhiều yếu tố khác nhau hơn là chỉ duy trì sự cân bằng vật lý.
Prepositions
- 'balancing act of': Mô tả việc cân bằng các yếu tố khác nhau. Ví dụ: 'The balancing act of work and family.'
- 'balancing act between': Nhấn mạnh việc cân bằng giữa hai yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The balancing act between freedom and security.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult balancing act (một sự cân bằng khó khăn)
-
delicate a delicate balancing act (một sự cân bằng tinh tế, khéo léo)
-
tricky a tricky balancing act (một sự cân bằng phức tạp, cần cẩn trọng)
-
fine a fine balancing act (một sự cân bằng tinh vi, đòi hỏi kỹ năng cao)
-
perform to perform a balancing act (thực hiện một sự cân bằng)
-
do to do a balancing act (thực hiện một sự cân bằng)
-
manage to manage a balancing act (quản lý một sự cân bằng)
-
maintain to maintain a balancing act (duy trì một sự cân bằng)
-
between a balancing act between X and Y (sự cân bằng giữa X và Y)
Idioms
-
a balancing act
Một tình huống khó khăn, trong đó bạn phải cố gắng làm hài lòng hai hoặc nhiều yêu cầu, đối tượng hoặc mục tiêu mâu thuẫn.
"Managing work and family life is often a difficult balancing act."
(Quản lý công việc và cuộc sống gia đình thường là một sự cân bằng khó khăn.)
-
a delicate balancing act
Một tình huống rất tinh tế, đòi hỏi sự khéo léo và cẩn trọng để duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập.
"The government is performing a delicate balancing act between stimulating the economy and controlling inflation."
(Chính phủ đang thực hiện một sự cân bằng tinh tế giữa việc kích thích kinh tế và kiểm soát lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balancing act
nounMột tình huống mà ai đó cố gắng làm hài lòng những người khác nhau hoặc đáp ứng các nhu cầu khác nhau mà rất khó để thỏa mãn tất cả cùng một lúc; một tình huống khó khăn nơi bạn cố gắng cân bằng các nhu cầu hoặc hành động khác nhau.
"Being a working mother is a constant balancing act."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing act".
