(Top Banner Ad)
balancing act
B2
noun B2 Chung (General)

balancing act

UK: /ˈbælən.sɪŋ ækt/ • US: /ˈbælən.sɪŋ ækt/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng dung hòa giữ thăng bằng điều tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone tries to satisfy different people or needs that are difficult to satisfy all at the same time; a difficult situation where you try to balance different needs or actions.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó cố gắng làm hài lòng những người khác nhau hoặc đáp ứng các nhu cầu khác nhau mà rất khó để thỏa mãn tất cả cùng một lúc; một tình huống khó khăn nơi bạn cố gắng cân bằng các nhu cầu hoặc hành động khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Being a working mother is a constant balancing act."

    "Làm một người mẹ đi làm là một sự cân bằng liên tục."

  • "Politicians often perform a balancing act to appeal to different voter groups."

    "Các chính trị gia thường thực hiện một hành động cân bằng để thu hút các nhóm cử tri khác nhau."

  • "The company is performing a balancing act between cost-cutting and maintaining quality."

    "Công ty đang thực hiện một hành động cân bằng giữa cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cán cân
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, công bằng
Adjective unbalanced mất cân bằng
Noun act hành động, màn trình diễn
Verb act hành động, đóng vai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance
Latin
actus
English
act
English
balancing act

Nguồn gốc từ rạp xiếc

Cụm từ 'balancing act' ban đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, mô tả nghĩa đen màn trình diễn của những nghệ sĩ xiếc, ví dụ như người đi trên dây hoặc tung hứng, những người phải giữ thăng bằng một cách khéo léo để không bị ngã. Đây là gốc rễ cho ý nghĩa ẩn dụ sau này.

Mở rộng ý nghĩa ẩn dụ

Vào đầu thế kỷ 20, 'balancing act' bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa ẩn dụ, mô tả một tình huống khó khăn, đòi hỏi sự khéo léo để quản lý và dung hòa hai hay nhiều yêu cầu, đối tượng hoặc tình huống mâu thuẫn. Giống như nghệ sĩ xiếc, người thực hiện 'balancing act' cần sự tập trung và kỹ năng để duy trì sự ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người phải cân bằng giữa nhiều trách nhiệm, ưu tiên hoặc mong muốn khác nhau, thường là trong bối cảnh công việc, gia đình hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự khó khăn và khéo léo cần thiết để thành công trong việc này. Khác với 'tightrope walk' (đi trên dây), 'balancing act' tập trung hơn vào việc dung hòa nhiều yếu tố khác nhau hơn là chỉ duy trì sự cân bằng vật lý.

Prepositions

of between

- 'balancing act of': Mô tả việc cân bằng các yếu tố khác nhau. Ví dụ: 'The balancing act of work and family.'
- 'balancing act between': Nhấn mạnh việc cân bằng giữa hai yếu tố cụ thể. Ví dụ: 'The balancing act between freedom and security.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balancing act
  • difficult a difficult balancing act
    (một sự cân bằng khó khăn)
  • delicate a delicate balancing act
    (một sự cân bằng tinh tế, khéo léo)
  • tricky a tricky balancing act
    (một sự cân bằng phức tạp, cần cẩn trọng)
  • fine a fine balancing act
    (một sự cân bằng tinh vi, đòi hỏi kỹ năng cao)
Verb + balancing act
  • perform to perform a balancing act
    (thực hiện một sự cân bằng)
  • do to do a balancing act
    (thực hiện một sự cân bằng)
  • manage to manage a balancing act
    (quản lý một sự cân bằng)
  • maintain to maintain a balancing act
    (duy trì một sự cân bằng)
Noun + Prepositional Phrase
  • between a balancing act between X and Y
    (sự cân bằng giữa X và Y)

Idioms

  • a balancing act

    Một tình huống khó khăn, trong đó bạn phải cố gắng làm hài lòng hai hoặc nhiều yêu cầu, đối tượng hoặc mục tiêu mâu thuẫn.

    "Managing work and family life is often a difficult balancing act."

    (Quản lý công việc và cuộc sống gia đình thường là một sự cân bằng khó khăn.)

  • a delicate balancing act

    Một tình huống rất tinh tế, đòi hỏi sự khéo léo và cẩn trọng để duy trì sự cân bằng giữa các yếu tố đối lập.

    "The government is performing a delicate balancing act between stimulating the economy and controlling inflation."

    (Chính phủ đang thực hiện một sự cân bằng tinh tế giữa việc kích thích kinh tế và kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balancing act

noun
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó cố gắng làm hài lòng những người khác nhau hoặc đáp ứng các nhu cầu khác nhau mà rất khó để thỏa mãn tất cả cùng một lúc; một tình huống khó khăn nơi bạn cố gắng cân bằng các nhu cầu hoặc hành động khác nhau.

"Being a working mother is a constant balancing act."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balancing act".

Nghệ thuật Xiếc và Giải trí

Khái niệm 'balancing act' bắt nguồn từ thế giới xiếc, nơi các nghệ sĩ biểu diễn những màn giữ thăng bằng ngoạn mục trên dây, con lăn, hoặc tung hứng nhiều vật thể cùng lúc. Những màn trình diễn này không chỉ thể hiện kỹ năng siêu việt mà còn là biểu tượng cho sự khéo léo và kiểm soát hoàn hảo trong mọi tình huống.

Ẩn dụ trong Cuộc sống Hiện đại

'Balancing act' đã trở thành một ẩn dụ phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả các thách thức trong cuộc sống hàng ngày và xã hội. Từ việc cân bằng công việc và cuộc sống cá nhân (work-life balance), đến cân bằng ngân sách quốc gia hay mối quan hệ ngoại giao phức tạp, cụm từ này thể hiện áp lực và sự khéo léo cần thiết để duy trì sự hài hòa giữa các yếu tố đối lập.