(Top Banner Ad)
multitasking
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Quản lý thời gian

multitasking

UK: /ˌmʌltiˈtɑːskɪŋ/ • US: /ˌmʌltiˈtæskɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đa nhiệm làm nhiều việc cùng lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance of multiple tasks at the same time.

Vietnamese Meaning

Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multitasking can lead to decreased efficiency."

    "Làm nhiều việc cùng một lúc có thể dẫn đến giảm hiệu quả."

  • "She is known for her multitasking abilities."

    "Cô ấy nổi tiếng với khả năng làm nhiều việc cùng một lúc."

  • "Modern computers are capable of multitasking."

    "Máy tính hiện đại có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multitask làm nhiều việc cùng lúc, thực hiện đa nhiệm
Noun multitasker người làm nhiều việc cùng lúc, người có khả năng đa nhiệm
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, phân công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (tiền tố)
multi- (nhiều)
Tiếng Anh (gốc)
task (nhiệm vụ)
Tiếng Anh (hậu tố)
-ing (tạo danh động từ)
Tiếng Anh hiện đại
multitasking (đa nhiệm)

Nguồn gốc từ máy tính

Từ 'multitasking' xuất hiện lần đầu tiên vào những năm 1960 trong lĩnh vực khoa học máy tính. Nó mô tả khả năng của một máy tính xử lý nhiều tác vụ hoặc chương trình cùng một lúc. Sau đó, thuật ngữ này được dùng rộng rãi để chỉ khả năng của con người trong việc thực hiện nhiều công việc đồng thời.

Kết hợp hai yếu tố

Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' (từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều') và danh từ 'task' (nhiệm vụ). Hậu tố '-ing' biến nó thành một danh từ hoặc danh động từ, mô tả hành động hoặc trạng thái của việc thực hiện nhiều nhiệm vụ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc một người cố gắng làm nhiều việc khác nhau trong cùng một khoảng thời gian. Đôi khi được hiểu là khả năng làm việc hiệu quả trên nhiều dự án hoặc nhiệm vụ khác nhau, tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy rằng việc 'multitasking' thực sự có thể làm giảm năng suất và tăng lỗi.

Prepositions

in at

Ví dụ: 'He is skilled in multitasking.' (Anh ấy giỏi trong việc làm nhiều việc cùng lúc.); 'She is bad at multitasking.' (Cô ấy dở trong việc làm nhiều việc cùng lúc.). Giới từ 'in' và 'at' được dùng để chỉ khả năng hoặc sự thành thạo trong việc thực hiện nhiều nhiệm vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multitasking
  • effective effective multitasking
    (đa nhiệm hiệu quả)
  • efficient efficient multitasking
    (đa nhiệm năng suất)
  • poor poor multitasking
    (khả năng đa nhiệm kém)
  • constant constant multitasking
    (liên tục đa nhiệm)
Verb + multitasking
  • perform perform multitasking
    (thực hiện đa nhiệm)
  • manage manage multitasking
    (quản lý việc đa nhiệm)
  • avoid avoid multitasking
    (tránh đa nhiệm)
  • be good at be good at multitasking
    (giỏi đa nhiệm)
Noun + of + multitasking
  • the benefits of the benefits of multitasking
    (những lợi ích của đa nhiệm)
  • the challenges of the challenges of multitasking
    (những thách thức của đa nhiệm)
  • the demands of the demands of multitasking
    (những yêu cầu của việc đa nhiệm)
  • the art of the art of multitasking
    (nghệ thuật đa nhiệm)
Multitasking + Noun
  • multitasking multitasking skills
    (kỹ năng đa nhiệm)
  • multitasking multitasking ability
    (khả năng đa nhiệm)
  • multitasking multitasking environment
    (môi trường đa nhiệm)

Idioms

  • The myth of multitasking

    Quan niệm sai lầm về đa nhiệm (rằng con người có thể làm nhiều việc cùng lúc hiệu quả)

    "Many studies have debunked the myth of multitasking, showing it actually reduces productivity."

    (Nhiều nghiên cứu đã bác bỏ quan niệm sai lầm về đa nhiệm, cho thấy nó thực ra làm giảm năng suất.)

  • The illusion of multitasking

    Ảo tưởng về đa nhiệm (niềm tin rằng mình đang làm nhiều việc cùng lúc hiệu quả, nhưng thực chất chỉ là chuyển đổi nhanh giữa các nhiệm vụ)

    "Researchers suggest that what we perceive as multitasking is often just the illusion of multitasking, as our brains quickly switch focus."

    (Các nhà nghiên cứu cho rằng điều chúng ta nhận thức là đa nhiệm thường chỉ là ảo tưởng về đa nhiệm, vì não của chúng ta nhanh chóng chuyển đổi sự tập trung.)

  • Mastering the art of multitasking

    Làm chủ nghệ thuật đa nhiệm (thể hiện khả năng quản lý và thực hiện nhiều việc một cách khéo léo, dù hiệu quả thực sự có thể khác)

    "As a project manager, mastering the art of multitasking is crucial for handling various teams and deadlines."

    (Với vai trò quản lý dự án, việc làm chủ nghệ thuật đa nhiệm là rất quan trọng để xử lý nhiều nhóm và thời hạn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multitasking

noun
Lật mặt

Khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng một lúc.

"Multitasking can lead to decreased efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is multitasking at work every day.
Cô ấy làm việc đa nhiệm tại nơi làm việc mỗi ngày.
Phủ định
He does not believe multitasking is efficient.
Anh ấy không tin rằng làm việc đa nhiệm là hiệu quả.
Nghi vấn
Is multitasking a valuable skill in today's workforce?
Làm việc đa nhiệm có phải là một kỹ năng giá trị trong lực lượng lao động ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multitasking".

Nghịch lý năng suất

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, đa nhiệm thường được coi là một kỹ năng đáng ngưỡng mộ và cần thiết. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khoa học cho thấy việc cố gắng làm nhiều việc cùng lúc (đa nhiệm thực sự, chứ không phải chuyển đổi nhanh) có thể làm giảm năng suất, tăng khả năng mắc lỗi và gây căng thẳng. Điều này tạo nên một nghịch lý: chúng ta nghĩ mình làm được nhiều hơn, nhưng thực tế lại kém hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Áp lực phải liên tục đa nhiệm trong công việc và cuộc sống hàng ngày có thể dẫn đến tình trạng quá tải thông tin, giảm khả năng tập trung sâu và tăng mức độ căng thẳng. Nhiều người đang tìm cách 'đơn nhiệm' (single-tasking) như một phương pháp để cải thiện sự tập trung và sức khỏe tinh thần.