(Top Banner Ad)
juniper berry
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

juniper berry

UK: /ˈdʒuːnɪpə ˌberi/ • US: /ˈdʒuːnɪpər ˌberi/

Nghĩa tiếng Việt

quả bách xù trái bách xù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cone of a juniper plant, especially Juniperus communis, that is berry-like in appearance.

Vietnamese Meaning

Quả hình nón của cây bách xù, đặc biệt là cây Juniperus communis, có vẻ ngoài giống như quả mọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gin is flavored with juniper berries."

    "Rượu gin được tạo hương vị bằng quả bách xù."

  • "Many traditional medicines use juniper berries for their purported health benefits."

    "Nhiều loại thuốc cổ truyền sử dụng quả bách xù vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng."

  • "The aroma of juniper berries is quite distinctive."

    "Mùi thơm của quả bách xù khá đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juniper cây bách xù
Adjective juniperous có liên quan đến cây bách xù

Synonyms

juniper fruit (quả bách xù)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'juniper' có thể bắt nguồn từ tiếng Latin 'iuniperus'. Quả bách xù (juniper berry) đã được sử dụng trong y học và ẩm thực từ thời cổ đại. Ở Việt Nam, quả bách xù ít phổ biến hơn nhưng lại là một thành phần quan trọng trong ẩm thực và văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước châu Âu.

Usage Note

Quả bách xù không phải là quả mọng thực sự về mặt thực vật học, mà là một loại nón biến đổi với các vảy thịt hợp nhất lại. Chúng thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món thịt và để tạo hương vị cho rượu gin.

Prepositions

with in for

'with' (với): Thường dùng để chỉ thành phần (e.g., flavored *with* juniper berries*). 'in' (trong): Dùng để chỉ quá trình hoặc vị trí (e.g., used *in* gin production). 'for' (cho): Dùng để chỉ mục đích (e.g., used *for* flavoring dishes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juniper berry
  • fresh fresh juniper berry
    (quả bách xù tươi)
  • dried dried juniper berry
    (quả bách xù khô)
  • crushed crushed juniper berry
    (quả bách xù nghiền nát)
Verb + juniper berry
  • use use juniper berry
    (sử dụng quả bách xù)
  • add add juniper berry
    (thêm quả bách xù)
  • flavor flavor with juniper berry
    (tạo hương vị bằng quả bách xù)

Idioms

  • Not a juniper berry in the bunch

    Không có gì đặc biệt hoặc nổi bật trong một nhóm.

    "These apples are all the same, not a juniper berry in the bunch."

    (Những quả táo này đều giống nhau, chẳng có quả nào đặc biệt cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juniper berry

danh từ
Lật mặt

Quả hình nón của cây bách xù, đặc biệt là cây Juniperus communis, có vẻ ngoài giống như quả mọng.

"Gin is flavored with juniper berries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added juniper berries to the gin to enhance its flavor.
Cô ấy thêm quả bách xù vào rượu gin để tăng cường hương vị của nó.
Phủ định
The recipe doesn't call for juniper berries, but I think it would be a nice addition.
Công thức không yêu cầu quả bách xù, nhưng tôi nghĩ nó sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời.
Nghi vấn
Are juniper berries the key ingredient in making gin?
Có phải quả bách xù là thành phần quan trọng để làm rượu gin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniper berry".

Gin và quả bách xù

Quả bách xù là thành phần hương liệu chính trong rượu gin. Hương vị đặc trưng của gin đến từ quả bách xù. Gin thường được uống với tonic water và chanh.