(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ juniper berry
B1

juniper berry

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả bách xù trái bách xù
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Juniper berry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả hình nón của cây bách xù, đặc biệt là cây Juniperus communis, có vẻ ngoài giống như quả mọng.

Definition (English Meaning)

The cone of a juniper plant, especially Juniperus communis, that is berry-like in appearance.

Ví dụ Thực tế với 'Juniper berry'

  • "Gin is flavored with juniper berries."

    "Rượu gin được tạo hương vị bằng quả bách xù."

  • "Many traditional medicines use juniper berries for their purported health benefits."

    "Nhiều loại thuốc cổ truyền sử dụng quả bách xù vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng."

  • "The aroma of juniper berries is quite distinctive."

    "Mùi thơm của quả bách xù khá đặc biệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Juniper berry'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: juniper berry
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

juniper fruit(quả bách xù)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực Y học cổ truyền

Ghi chú Cách dùng 'Juniper berry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quả bách xù không phải là quả mọng thực sự về mặt thực vật học, mà là một loại nón biến đổi với các vảy thịt hợp nhất lại. Chúng thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món thịt và để tạo hương vị cho rượu gin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in for

'with' (với): Thường dùng để chỉ thành phần (e.g., flavored *with* juniper berries*). 'in' (trong): Dùng để chỉ quá trình hoặc vị trí (e.g., used *in* gin production). 'for' (cho): Dùng để chỉ mục đích (e.g., used *for* flavoring dishes).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Juniper berry'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added juniper berries to the gin to enhance its flavor.
Cô ấy thêm quả bách xù vào rượu gin để tăng cường hương vị của nó.
Phủ định
The recipe doesn't call for juniper berries, but I think it would be a nice addition.
Công thức không yêu cầu quả bách xù, nhưng tôi nghĩ nó sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời.
Nghi vấn
Are juniper berries the key ingredient in making gin?
Có phải quả bách xù là thành phần quan trọng để làm rượu gin không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)