juniper berry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cone of a juniper plant, especially Juniperus communis, that is berry-like in appearance.
Vietnamese Meaning
Quả hình nón của cây bách xù, đặc biệt là cây Juniperus communis, có vẻ ngoài giống như quả mọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gin is flavored with juniper berries."
"Rượu gin được tạo hương vị bằng quả bách xù."
-
"Many traditional medicines use juniper berries for their purported health benefits."
"Nhiều loại thuốc cổ truyền sử dụng quả bách xù vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng."
-
"The aroma of juniper berries is quite distinctive."
"Mùi thơm của quả bách xù khá đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juniper | cây bách xù |
| Adjective | juniperous | có liên quan đến cây bách xù |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Quả bách xù không phải là quả mọng thực sự về mặt thực vật học, mà là một loại nón biến đổi với các vảy thịt hợp nhất lại. Chúng thường được sử dụng làm gia vị trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món thịt và để tạo hương vị cho rượu gin.
Prepositions
'with' (với): Thường dùng để chỉ thành phần (e.g., flavored *with* juniper berries*). 'in' (trong): Dùng để chỉ quá trình hoặc vị trí (e.g., used *in* gin production). 'for' (cho): Dùng để chỉ mục đích (e.g., used *for* flavoring dishes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh juniper berry (quả bách xù tươi)
-
dried dried juniper berry (quả bách xù khô)
-
crushed crushed juniper berry (quả bách xù nghiền nát)
-
use use juniper berry (sử dụng quả bách xù)
-
add add juniper berry (thêm quả bách xù)
-
flavor flavor with juniper berry (tạo hương vị bằng quả bách xù)
Idioms
-
Not a juniper berry in the bunch
Không có gì đặc biệt hoặc nổi bật trong một nhóm.
"These apples are all the same, not a juniper berry in the bunch."
(Những quả táo này đều giống nhau, chẳng có quả nào đặc biệt cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juniper berry
danh từQuả hình nón của cây bách xù, đặc biệt là cây Juniperus communis, có vẻ ngoài giống như quả mọng.
"Gin is flavored with juniper berries."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added juniper berries to the gin to enhance its flavor. |
Cô ấy thêm quả bách xù vào rượu gin để tăng cường hương vị của nó. |
| Phủ định | The recipe doesn't call for juniper berries, but I think it would be a nice addition. |
Công thức không yêu cầu quả bách xù, nhưng tôi nghĩ nó sẽ là một sự bổ sung tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Are juniper berries the key ingredient in making gin? |
Có phải quả bách xù là thành phần quan trọng để làm rượu gin không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juniper berry".
