gin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clear alcoholic spirit distilled from grain or malt and flavored with juniper berries.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mạnh không màu, được chưng cất từ ngũ cốc hoặc mạch nha và có hương vị của quả bách xù.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a gin and tonic."
"Cô ấy gọi một ly gin pha tonic."
-
"Gin is a popular base for many cocktails."
"Gin là một loại rượu nền phổ biến cho nhiều loại cocktail."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gin thường được sử dụng trong các loại cocktail. Hương vị đặc trưng của nó đến từ quả bách xù (juniper berries). Gin khác với vodka ở hương vị, vodka thường không có hương vị rõ rệt.
Prepositions
with (kết hợp với): 'gin with tonic' (gin pha tonic). in (trong): 'gin in a cocktail' (gin trong một ly cocktail)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry gin (Rượu gin khô (ít ngọt))
-
London dry London dry gin (Rượu gin khô phong cách London (một loại gin cổ điển với hương vị mạnh mẽ))
-
pink pink gin (Rượu gin hồng (gin pha với Angostura bitters tạo màu hồng nhạt))
-
drink drink gin (Uống rượu gin)
-
pour pour gin (Rót rượu gin)
-
sip sip gin (Nhấm nháp rượu gin)
-
gin and tonic gin and tonic (Gin pha tonic (một loại cocktail phổ biến))
-
gin cocktail gin cocktail (Cocktail pha gin)
-
gin glass gin glass (Ly uống gin (ly chuyên dụng để uống gin hoặc cocktail gin))
Idioms
-
gin up
Kích động, thổi phồng, làm cho trở nên mạnh mẽ hoặc hào hứng hơn (thường để thu hút sự chú ý hoặc ủng hộ một cách nhanh chóng)
"The politician tried to gin up support for his new policy before the vote."
(Vị chính trị gia cố gắng kích động sự ủng hộ cho chính sách mới của mình trước cuộc bỏ phiếu.)
-
gin joint
Quán rượu rẻ tiền, quán bar tồi tàn (thường là nơi phục vụ rượu mạnh giá rẻ, đặc biệt là gin)
"They used to meet in a smoky old gin joint on the wrong side of town after work."
(Họ từng gặp nhau trong một quán rượu cũ kỹ, đầy khói ở khu phố tồi tàn sau giờ làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gin
nounMột loại rượu mạnh không màu, được chưng cất từ ngũ cốc hoặc mạch nha và có hương vị của quả bách xù.
"She ordered a gin and tonic."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite cocktail is simple: gin and tonic with a lime wedge. |
Loại cocktail yêu thích của tôi rất đơn giản: gin và tonic với một lát chanh. |
| Phủ định | He doesn't drink hard liquor: no whiskey, no vodka, and certainly no gin. |
Anh ấy không uống rượu mạnh: không whisky, không vodka, và chắc chắn không gin. |
| Nghi vấn | Do you have a preference: gin or vodka martinis? |
Bạn có thích loại nào hơn không: martini gin hay vodka? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he orders gin at the bar, I will join him for a drink. |
Nếu anh ấy gọi rượu gin ở quán bar, tôi sẽ tham gia uống cùng anh ấy. |
| Phủ định | If you don't like gin, you can try a different cocktail. |
Nếu bạn không thích gin, bạn có thể thử một loại cocktail khác. |
| Nghi vấn | Will you drink gin if I buy a bottle for the party? |
Bạn có uống gin không nếu tôi mua một chai cho bữa tiệc? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he enjoyed a gin and tonic after work. |
Anh ấy nói rằng anh ấy thích một ly gin pha tonic sau giờ làm việc. |
| Phủ định | She said that she didn't like gin. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích gin. |
| Nghi vấn | They asked if I had ever tried gin before. |
Họ hỏi liệu tôi đã từng thử gin trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gin".
