(Top Banner Ad)
gin
B1
noun B1 Đồ uống

gin

UK: /dʒɪn/ • US: /dʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu gin rượu bách xù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear alcoholic spirit distilled from grain or malt and flavored with juniper berries.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mạnh không màu, được chưng cất từ ngũ cốc hoặc mạch nha và có hương vị của quả bách xù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a gin and tonic."

    "Cô ấy gọi một ly gin pha tonic."

  • "Gin is a popular base for many cocktails."

    "Gin là một loại rượu nền phổ biến cho nhiều loại cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gin Rượu gin (một loại rượu mạnh không màu, có hương vị bách xù)
Noun gin Máy gin (một loại máy đặc biệt dùng để tách hạt bông); cái bẫy (đặc biệt là bẫy thú hoặc bẫy chim)
Verb gin Tách hạt bông bằng máy gin; giăng bẫy hoặc bắt (thú/chim) bằng bẫy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
juniperus
Old French
genievre
Dutch
genever
English
gin

Nguồn gốc của rượu Gin

Rượu gin hiện đại có nguồn gốc từ 'genever', một loại rượu mạnh có hương vị cây bách xù của Hà Lan. Từ 'genever' lại xuất phát từ tiếng Latin 'juniperus', có nghĩa là cây bách xù. Người Anh đã rút gọn từ 'genever' thành 'gin' vào thế kỷ 17, và loại đồ uống này nhanh chóng trở nên phổ biến.

Nguồn gốc của 'gin' (máy/bẫy)

Từ 'gin' với nghĩa là một loại máy móc hoặc cái bẫy có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó là dạng rút gọn của từ 'engine' trong tiếng Anh, mà 'engine' lại có nguồn gốc từ 'engin' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng là từ 'ingenium' trong tiếng Latin, có nghĩa là tài năng, sự khéo léo hoặc một cỗ máy. Ví dụ nổi tiếng là 'cotton gin' (máy tách hạt bông).

Usage Note

Gin thường được sử dụng trong các loại cocktail. Hương vị đặc trưng của nó đến từ quả bách xù (juniper berries). Gin khác với vodka ở hương vị, vodka thường không có hương vị rõ rệt.

Prepositions

with in

with (kết hợp với): 'gin with tonic' (gin pha tonic). in (trong): 'gin in a cocktail' (gin trong một ly cocktail)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gin
  • dry dry gin
    (Rượu gin khô (ít ngọt))
  • London dry London dry gin
    (Rượu gin khô phong cách London (một loại gin cổ điển với hương vị mạnh mẽ))
  • pink pink gin
    (Rượu gin hồng (gin pha với Angostura bitters tạo màu hồng nhạt))
Verb + gin
  • drink drink gin
    (Uống rượu gin)
  • pour pour gin
    (Rót rượu gin)
  • sip sip gin
    (Nhấm nháp rượu gin)
Noun + gin
  • gin and tonic gin and tonic
    (Gin pha tonic (một loại cocktail phổ biến))
  • gin cocktail gin cocktail
    (Cocktail pha gin)
  • gin glass gin glass
    (Ly uống gin (ly chuyên dụng để uống gin hoặc cocktail gin))

Idioms

  • gin up

    Kích động, thổi phồng, làm cho trở nên mạnh mẽ hoặc hào hứng hơn (thường để thu hút sự chú ý hoặc ủng hộ một cách nhanh chóng)

    "The politician tried to gin up support for his new policy before the vote."

    (Vị chính trị gia cố gắng kích động sự ủng hộ cho chính sách mới của mình trước cuộc bỏ phiếu.)

  • gin joint

    Quán rượu rẻ tiền, quán bar tồi tàn (thường là nơi phục vụ rượu mạnh giá rẻ, đặc biệt là gin)

    "They used to meet in a smoky old gin joint on the wrong side of town after work."

    (Họ từng gặp nhau trong một quán rượu cũ kỹ, đầy khói ở khu phố tồi tàn sau giờ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gin

noun
Lật mặt

Một loại rượu mạnh không màu, được chưng cất từ ngũ cốc hoặc mạch nha và có hương vị của quả bách xù.

"She ordered a gin and tonic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite cocktail is simple: gin and tonic with a lime wedge.
Loại cocktail yêu thích của tôi rất đơn giản: gin và tonic với một lát chanh.
Phủ định
He doesn't drink hard liquor: no whiskey, no vodka, and certainly no gin.
Anh ấy không uống rượu mạnh: không whisky, không vodka, và chắc chắn không gin.
Nghi vấn
Do you have a preference: gin or vodka martinis?
Bạn có thích loại nào hơn không: martini gin hay vodka?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he orders gin at the bar, I will join him for a drink.
Nếu anh ấy gọi rượu gin ở quán bar, tôi sẽ tham gia uống cùng anh ấy.
Phủ định
If you don't like gin, you can try a different cocktail.
Nếu bạn không thích gin, bạn có thể thử một loại cocktail khác.
Nghi vấn
Will you drink gin if I buy a bottle for the party?
Bạn có uống gin không nếu tôi mua một chai cho bữa tiệc?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he enjoyed a gin and tonic after work.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích một ly gin pha tonic sau giờ làm việc.
Phủ định
She said that she didn't like gin.
Cô ấy nói rằng cô ấy không thích gin.
Nghi vấn
They asked if I had ever tried gin before.
Họ hỏi liệu tôi đã từng thử gin trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gin".

Cơn sốt Gin (Gin Craze)

Vào thế kỷ 18, London đã trải qua 'Cơn sốt Gin', một giai đoạn mà rượu gin trở nên cực kỳ rẻ và phổ biến, dẫn đến tình trạng nghiện rượu và các vấn đề xã hội nghiêm trọng trong tầng lớp lao động. Chính phủ đã phải ban hành Đạo luật Gin để kiểm soát việc sản xuất và tiêu thụ, dần dần làm giảm ảnh hưởng của nó.

Gin và Hải quân Anh

Rượu gin có mối liên hệ chặt chẽ với Hải quân Hoàng gia Anh. Các sĩ quan thường pha gin với nước tonic (chứa quinine) như một biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét khi đóng quân ở các vùng nhiệt đới. Đây là nguồn gốc của cocktail 'Gin and Tonic' nổi tiếng, ban đầu được sử dụng như một loại thuốc.