(Top Banner Ad)
junkie
C1
noun C1 Xã hội học, Y học

junkie

UK: /ˈdʒʌŋki/ • US: /ˈdʒʌŋki/

Nghĩa tiếng Việt

người nghiện con nghiện dân nghiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with a compulsive habit or obsessive dependence on something.

Vietnamese Meaning

Một người nghiện một thói quen cưỡng chế hoặc phụ thuộc ám ảnh vào một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a heroin junkie."

    "Anh ta là một người nghiện heroin."

  • "He's a coffee junkie and can't function without his morning cup."

    "Anh ấy là một người nghiện cà phê và không thể làm việc nếu thiếu tách cà phê buổi sáng."

  • "The police arrested several junkies near the train station."

    "Cảnh sát đã bắt giữ một vài người nghiện ma túy gần nhà ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun junk đồ bỏ đi, phế liệu; ma túy
Adjective junked bị vứt bỏ, bỏ đi (như đồ phế liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
junk
English
junkie

Nguồn gốc từ 'junk'

Từ 'junkie' xuất phát từ 'junk', ban đầu có nghĩa là 'đồ bỏ đi', 'vật vô giá trị'. Sau đó, nó được dùng để chỉ ma túy, và 'junkie' trở thành từ lóng để chỉ người nghiện ma túy. Câu chuyện này phản ánh sự suy đồi và vô giá trị mà ma túy mang lại cho cuộc đời một người.

Usage Note

Từ 'junkie' thường mang nghĩa tiêu cực và dùng để chỉ người nghiện ma túy. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nó có thể được dùng để chỉ người có niềm đam mê lớn và sự tận tâm cao độ với một hoạt động, thú vui, hoặc đối tượng nào đó, nhưng vẫn mang sắc thái cường điệu và có phần tiêu cực. Cần phân biệt với 'enthusiast' (người đam mê) hoặc 'fanatic' (người cuồng tín) vì 'junkie' ngụ ý sự phụ thuộc có phần bệnh hoạn.

Prepositions

for on

Khi dùng với giới từ 'for' hoặc 'on', 'junkie' biểu thị đối tượng gây nghiện. Ví dụ: 'a coffee junkie' (nghiện cà phê), 'a news junkie' (nghiện tin tức). 'On' có thể nhấn mạnh sự phụ thuộc vào chất kích thích, như 'He's a junkie on heroin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + junkie
  • recovering recovering junkie
    (người nghiện ma túy đang hồi phục)
  • former former junkie
    (người nghiện ma túy trước đây)
Noun + junkie
  • TV TV junkie
    (người nghiện xem TV)
  • news news junkie
    (người nghiện tin tức)
  • sugar sugar junkie
    (người nghiện đường)

Idioms

  • to be hooked (on something)

    bị nghiện cái gì đó

    "He's hooked on video games."

    (Anh ấy bị nghiện trò chơi điện tử.)

  • to kick the habit

    từ bỏ thói quen xấu, cai nghiện

    "He's trying to kick the habit of smoking."

    (Anh ấy đang cố gắng cai thuốc lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

junkie

noun
Lật mặt

Một người nghiện một thói quen cưỡng chế hoặc phụ thuộc ám ảnh vào một thứ gì đó.

"He's a heroin junkie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of addiction, a former junkie, now a counselor, helps others overcome their struggles.
Sau nhiều năm nghiện ngập, một người nghiện cũ, giờ là một nhà tư vấn, giúp đỡ người khác vượt qua những khó khăn của họ.
Phủ định
He wasn't a junkie, but his lifestyle choices worried his family, and they tried to intervene.
Anh ấy không phải là một con nghiện, nhưng những lựa chọn lối sống của anh ấy khiến gia đình lo lắng, và họ đã cố gắng can thiệp.
Nghi vấn
Knowing his past, was he, despite appearances, still a junkie?
Biết quá khứ của anh ta, liệu anh ta, bất chấp vẻ bề ngoài, vẫn còn là một con nghiện?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the dangers, he wouldn't be such a junkie.
Nếu anh ấy hiểu những nguy hiểm, anh ấy đã không nghiện ngập đến vậy.
Phủ định
If she weren't a junkie, she wouldn't have sold her belongings.
Nếu cô ấy không phải là một con nghiện, cô ấy đã không bán đồ đạc của mình.
Nghi vấn
Would you still be a junkie if you had a supportive family?
Bạn có còn là một con nghiện không nếu bạn có một gia đình ủng hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "junkie".

Quan niệm về nghiện ngập

Trong văn hóa phương Tây, nghiện ngập thường được xem là một vấn đề sức khỏe cần được điều trị, chứ không chỉ là một sự yếu đuối về mặt đạo đức. Các chương trình cai nghiện và hỗ trợ cộng đồng rất phổ biến.

Sự kỳ thị

Mặc dù có sự hỗ trợ, người nghiện ma túy vẫn thường phải đối mặt với sự kỳ thị từ xã hội. Điều này có thể gây khó khăn cho quá trình phục hồi của họ.