fiend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evil spirit or demon.
Vietnamese Meaning
Một linh hồn quỷ dữ hoặc ác quỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero battled the fiend to save the kingdom."
"Người hùng chiến đấu với ác quỷ để cứu vương quốc."
-
"The fiend tormented the villagers with plagues and famine."
"Ác quỷ hành hạ dân làng bằng bệnh dịch và nạn đói."
-
"She's a fitness fiend; she goes to the gym every day."
"Cô ấy là một người cuồng tập thể dục; cô ấy đến phòng tập mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fiend' thường mang ý nghĩa về một thế lực siêu nhiên tàn ác, gây ra đau khổ và tội lỗi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại, hoặc văn học giả tưởng. So với 'demon' (ác quỷ), 'fiend' có thể nhấn mạnh hơn vào sự tàn bạo và độc ác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
caffeine caffeine fiend (kẻ nghiện caffeine/cà phê)
-
fitness fitness fiend (người cuồng tập thể dục)
-
speed speed fiend (người mê tốc độ/lái xe nhanh)
-
computer computer fiend (người mê máy tính/người nghiện máy tính)
-
text text fiend (người nghiện nhắn tin)
Idioms
-
a fiend for something
Rất nghiện hoặc cực kỳ đam mê một thứ gì đó (thường dùng thân mật).
"My younger sister is a fiend for romantic comedies; she watches them every weekend."
(Em gái tôi là một người cực kỳ mê phim hài lãng mạn; cuối tuần nào nó cũng xem.)
-
work/fight/run like a fiend
Làm việc/chiến đấu/chạy một cách cực kỳ mãnh liệt, quyết liệt, hoặc không ngừng nghỉ.
"The students worked like fiends to prepare for their final exams."
(Các sinh viên đã học như điên/làm việc cật lực để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiend
nounMột linh hồn quỷ dữ hoặc ác quỷ.
"The hero battled the fiend to save the kingdom."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he appears charming, he's a fiend when it comes to money; he'll do anything to get more. |
Mặc dù anh ta tỏ ra quyến rũ, anh ta là một kẻ ác quỷ khi nói đến tiền bạc; anh ta sẽ làm mọi thứ để có được nhiều hơn. |
| Phủ định | Unless you're extremely careful, you won't realize how fiendishly he has planned his revenge. |
Trừ khi bạn cực kỳ cẩn thận, bạn sẽ không nhận ra anh ta đã lên kế hoạch trả thù một cách độc ác như thế nào. |
| Nghi vấn | If she acts like a fiend, is it because she's truly evil, or is it a defense mechanism? |
Nếu cô ấy hành động như một con quỷ, có phải vì cô ấy thực sự độc ác, hay đó là một cơ chế phòng vệ? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a fiend for coffee is obvious to everyone. |
Việc anh ta là một người nghiện cà phê là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she is a fiend when playing video games is not my concern. |
Việc cô ấy có phải là một người cuồng khi chơi trò chơi điện tử hay không không phải là mối quan tâm của tôi. |
| Nghi vấn | Why he acted so fiendishly is still a mystery to us. |
Tại sao anh ta lại hành động một cách tàn ác như vậy vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villain laughed fiendishly as he revealed his evil plan. |
Tên ác nhân cười một cách độc ác khi hắn tiết lộ kế hoạch xấu xa của mình. |
| Phủ định | She did not fiendishly pursue her goals, preferring a more ethical approach. |
Cô ấy đã không theo đuổi mục tiêu của mình một cách độc ác, mà thích một cách tiếp cận đạo đức hơn. |
| Nghi vấn | Did he fiendishly plot his revenge? |
Anh ta có âm mưu trả thù một cách tàn ác không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His fiendish grin revealed his delight in the chaos: it was clear he was enjoying the mayhem. |
Nụ cười quỷ quyệt của anh ta cho thấy sự thích thú của anh ta đối với sự hỗn loạn: rõ ràng là anh ta đang tận hưởng sự tàn phá. |
| Phủ định | She wasn't a complete fiend: she still showed occasional glimpses of empathy. |
Cô ấy không phải là một con quỷ hoàn toàn: cô ấy vẫn thỉnh thoảng thể hiện những tia cảm thông. |
| Nghi vấn | Was he acting fiendishly: or was he genuinely trying to help? |
Anh ta có đang hành động một cách quỷ quyệt không: hay anh ta thực sự đang cố gắng giúp đỡ? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known she was such a fiend for chocolate, he would have bought her a bigger bar. |
Nếu anh ấy biết cô ấy là một người cuồng sô cô la như vậy, anh ấy đã mua cho cô ấy một thanh lớn hơn. |
| Phủ định | If they hadn't acted so fiendishly towards their competitors, they might not have faced such harsh legal consequences. |
Nếu họ không hành động một cách tàn ác như vậy đối với các đối thủ cạnh tranh của mình, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý khắc nghiệt như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have suspected he was a fiend in disguise if he hadn't revealed his true nature? |
Cô ấy có nghi ngờ anh ta là một con quỷ đội lốt nếu anh ta không tiết lộ bản chất thật của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that he was a fiend for chocolate. |
Cô ấy nói rằng anh ta là một người nghiện sô cô la. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a fiend for rules and regulations. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người quá khắt khe về các quy tắc và quy định. |
| Nghi vấn | She asked if he was a fiend in disguise. |
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phải là một con quỷ đội lốt hay không. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been acting fiendishly to scare the children. |
Anh ta đã cư xử một cách độc ác để dọa bọn trẻ. |
| Phủ định | She hadn't been considering him a fiend until that moment. |
Cô ấy đã không coi anh ta là một kẻ ác quỷ cho đến khoảnh khắc đó. |
| Nghi vấn | Had they been treating her like a fiend before we arrived? |
Có phải họ đã đối xử với cô ấy như một con quỷ trước khi chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiend".
