(Top Banner Ad)
fiend
C1
noun C1 Văn học, Tôn giáo, Tâm lý học

fiend

UK: /fiːnd/ • US: /fiːnd/

Nghĩa tiếng Việt

ác quỷ người nghiện người cuồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evil spirit or demon.

Vietnamese Meaning

Một linh hồn quỷ dữ hoặc ác quỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hero battled the fiend to save the kingdom."

    "Người hùng chiến đấu với ác quỷ để cứu vương quốc."

  • "The fiend tormented the villagers with plagues and famine."

    "Ác quỷ hành hạ dân làng bằng bệnh dịch và nạn đói."

  • "She's a fitness fiend; she goes to the gym every day."

    "Cô ấy là một người cuồng tập thể dục; cô ấy đến phòng tập mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiend quỷ dữ, kẻ độc ác; hoặc (không chính thức) người cực kỳ mê/nghiện một cái gì đó
Adjective fiendish xảo quyệt, độc ác, như quỷ
Adverb fiendishly một cách xảo quyệt/độc ác; hoặc (không chính thức) một cách cực kỳ, ghê gớm
Noun fiendishness sự xảo quyệt, sự độc ác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-y-
Proto-Germanic
*fijandz
Old English
feond
Middle English
fend
Modern English
fiend

Nguồn gốc: Từ kẻ thù đến kẻ nghiện

Từ 'fiend' có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ, nghĩa là 'kẻ thù' hoặc 'người ghét'. Theo thời gian, trong bối cảnh tôn giáo, nó được dùng để chỉ Ác quỷ (Devil) hoặc linh hồn độc ác, vì Ác quỷ được coi là kẻ thù lớn nhất của loài người. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng đáng kể, có thể chỉ một người cực kỳ độc ác, hoặc, một cách thân mật hơn, một người rất say mê hoặc 'nghiện' một thứ gì đó (ví dụ: một người nghiện cà phê).

Usage Note

Từ 'fiend' thường mang ý nghĩa về một thế lực siêu nhiên tàn ác, gây ra đau khổ và tội lỗi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại, hoặc văn học giả tưởng. So với 'demon' (ác quỷ), 'fiend' có thể nhấn mạnh hơn vào sự tàn bạo và độc ác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiend
  • caffeine caffeine fiend
    (kẻ nghiện caffeine/cà phê)
  • fitness fitness fiend
    (người cuồng tập thể dục)
  • speed speed fiend
    (người mê tốc độ/lái xe nhanh)
  • computer computer fiend
    (người mê máy tính/người nghiện máy tính)
  • text text fiend
    (người nghiện nhắn tin)

Idioms

  • a fiend for something

    Rất nghiện hoặc cực kỳ đam mê một thứ gì đó (thường dùng thân mật).

    "My younger sister is a fiend for romantic comedies; she watches them every weekend."

    (Em gái tôi là một người cực kỳ mê phim hài lãng mạn; cuối tuần nào nó cũng xem.)

  • work/fight/run like a fiend

    Làm việc/chiến đấu/chạy một cách cực kỳ mãnh liệt, quyết liệt, hoặc không ngừng nghỉ.

    "The students worked like fiends to prepare for their final exams."

    (Các sinh viên đã học như điên/làm việc cật lực để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiend

noun
Lật mặt

Một linh hồn quỷ dữ hoặc ác quỷ.

"The hero battled the fiend to save the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he appears charming, he's a fiend when it comes to money; he'll do anything to get more.
Mặc dù anh ta tỏ ra quyến rũ, anh ta là một kẻ ác quỷ khi nói đến tiền bạc; anh ta sẽ làm mọi thứ để có được nhiều hơn.
Phủ định
Unless you're extremely careful, you won't realize how fiendishly he has planned his revenge.
Trừ khi bạn cực kỳ cẩn thận, bạn sẽ không nhận ra anh ta đã lên kế hoạch trả thù một cách độc ác như thế nào.
Nghi vấn
If she acts like a fiend, is it because she's truly evil, or is it a defense mechanism?
Nếu cô ấy hành động như một con quỷ, có phải vì cô ấy thực sự độc ác, hay đó là một cơ chế phòng vệ?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a fiend for coffee is obvious to everyone.
Việc anh ta là một người nghiện cà phê là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is a fiend when playing video games is not my concern.
Việc cô ấy có phải là một người cuồng khi chơi trò chơi điện tử hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
Why he acted so fiendishly is still a mystery to us.
Tại sao anh ta lại hành động một cách tàn ác như vậy vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villain laughed fiendishly as he revealed his evil plan.
Tên ác nhân cười một cách độc ác khi hắn tiết lộ kế hoạch xấu xa của mình.
Phủ định
She did not fiendishly pursue her goals, preferring a more ethical approach.
Cô ấy đã không theo đuổi mục tiêu của mình một cách độc ác, mà thích một cách tiếp cận đạo đức hơn.
Nghi vấn
Did he fiendishly plot his revenge?
Anh ta có âm mưu trả thù một cách tàn ác không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His fiendish grin revealed his delight in the chaos: it was clear he was enjoying the mayhem.
Nụ cười quỷ quyệt của anh ta cho thấy sự thích thú của anh ta đối với sự hỗn loạn: rõ ràng là anh ta đang tận hưởng sự tàn phá.
Phủ định
She wasn't a complete fiend: she still showed occasional glimpses of empathy.
Cô ấy không phải là một con quỷ hoàn toàn: cô ấy vẫn thỉnh thoảng thể hiện những tia cảm thông.
Nghi vấn
Was he acting fiendishly: or was he genuinely trying to help?
Anh ta có đang hành động một cách quỷ quyệt không: hay anh ta thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was such a fiend for chocolate, he would have bought her a bigger bar.
Nếu anh ấy biết cô ấy là một người cuồng sô cô la như vậy, anh ấy đã mua cho cô ấy một thanh lớn hơn.
Phủ định
If they hadn't acted so fiendishly towards their competitors, they might not have faced such harsh legal consequences.
Nếu họ không hành động một cách tàn ác như vậy đối với các đối thủ cạnh tranh của mình, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý khắc nghiệt như vậy.
Nghi vấn
Would she have suspected he was a fiend in disguise if he hadn't revealed his true nature?
Cô ấy có nghi ngờ anh ta là một con quỷ đội lốt nếu anh ta không tiết lộ bản chất thật của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he was a fiend for chocolate.
Cô ấy nói rằng anh ta là một người nghiện sô cô la.
Phủ định
He told me that he wasn't a fiend for rules and regulations.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một người quá khắt khe về các quy tắc và quy định.
Nghi vấn
She asked if he was a fiend in disguise.
Cô ấy hỏi liệu anh ta có phải là một con quỷ đội lốt hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been acting fiendishly to scare the children.
Anh ta đã cư xử một cách độc ác để dọa bọn trẻ.
Phủ định
She hadn't been considering him a fiend until that moment.
Cô ấy đã không coi anh ta là một kẻ ác quỷ cho đến khoảnh khắc đó.
Nghi vấn
Had they been treating her like a fiend before we arrived?
Có phải họ đã đối xử với cô ấy như một con quỷ trước khi chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiend".

Hai khía cạnh của 'Fiend': Ác quỷ và Đam mê

Trong thần thoại, văn học và tôn giáo phương Tây, 'fiend' thường đại diện cho Ác quỷ, ma quỷ hoặc một linh hồn độc ác, tượng trưng cho sự hiểm ác và thù địch. Nó gợi lên hình ảnh của sự xấu xa thuần túy. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong cách nói thân mật, 'fiend' lại có nghĩa tích cực hoặc trung lập hơn, chỉ một người có niềm đam mê hoặc sự yêu thích mãnh liệt đối với một hoạt động, sở thích nào đó (ví dụ: 'a jazz fiend' - người mê nhạc jazz). Sự thay đổi này cho thấy cách một từ có thể phát triển hai ý nghĩa rất khác biệt theo thời gian và ngữ cảnh.