(Top Banner Ad)
just advantage
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Luật, Đạo đức

just advantage

UK: /dʒʌst ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /dʒʌst ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế chính đáng lợi thế công bằng lợi thế có được một cách xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fair or morally justifiable advantage.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế công bằng hoặc có thể biện minh về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a strong work ethic can be a just advantage in the competitive job market."

    "Có một đạo đức làm việc mạnh mẽ có thể là một lợi thế công bằng trong thị trường việc làm cạnh tranh."

  • "His hard work gave him a just advantage in the exam."

    "Sự chăm chỉ của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một lợi thế công bằng trong kỳ thi."

  • "They sought to create a just advantage for smaller businesses."

    "Họ đã tìm cách tạo ra một lợi thế công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

unfair advantage (lợi thế không công bằng)undeserved advantage (lợi thế không xứng đáng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Đạo đức

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng lợi thế đạt được là hợp lý và không gây bất công cho người khác. Nó mang ý nghĩa về sự công bằng, đạo đức và tính hợp lệ của lợi thế đó. Sự khác biệt với 'unfair advantage' nằm ở chỗ 'just advantage' không tạo ra sự bất bình đẳng mà được coi là xứng đáng.
Ở đây, 'just' bổ nghĩa cho cách thức đạt được 'advantage'. Nó không chỉ đơn thuần là có lợi thế, mà là có được lợi thế một cách chính đáng, hợp pháp và đạo đức. Cụm từ này thường ngụ ý sự nỗ lực, phẩm chất tốt đẹp và sự công bằng trong việc đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + just advantage
Verb + just advantage

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

just advantage

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lợi thế công bằng hoặc có thể biện minh về mặt đạo đức.

"Having a strong work ethic can be a just advantage in the competitive job market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you take just advantage of others, people get angry.
Nếu bạn chỉ lợi dụng người khác, mọi người sẽ tức giận.
Phủ định
When the price is just, buyers don't hesitate to purchase.
Khi giá cả hợp lý, người mua không ngần ngại mua.
Nghi vấn
If someone offers you an advantage, do you always accept it?
Nếu ai đó cho bạn một lợi thế, bạn có luôn chấp nhận nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She just took advantage of his kindness.
Cô ấy vừa lợi dụng lòng tốt của anh ấy.
Phủ định
Why didn't you just take advantage of the situation when you had the chance?
Tại sao bạn không tận dụng tình huống khi bạn có cơ hội?
Nghi vấn
What advantage did you just say they gained from the deal?
Bạn vừa nói họ có được lợi thế gì từ thỏa thuận này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "just advantage".