(Top Banner Ad)
fair advantage
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Pháp luật, Thể thao

fair advantage

UK: /ˌfeər ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌfer ədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế công bằng ưu thế công bằng lợi thế chính đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An advantage that is gained or held in a way that is considered morally right and just; an opportunity that is earned legitimately.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế đạt được hoặc nắm giữ một cách được coi là đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức; một cơ hội kiếm được một cách hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a strong team gave them a fair advantage over their competitors."

    "Có một đội ngũ mạnh đã mang lại cho họ một lợi thế công bằng so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "His experience gave him a fair advantage in the job interview."

    "Kinh nghiệm của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một lợi thế công bằng trong cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "The new regulations aim to create a fair advantage for small businesses."

    "Các quy định mới nhằm tạo ra một lợi thế công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, chính trực
Noun fairness sự công bằng
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Verb advantage tận dụng, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Pháp luật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæġer
Middle English
fair
Old French
avantage
English
advantage

Nguồn gốc của 'Fair' (Công bằng)

Từ 'fair' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fæġer', có nghĩa là 'đẹp' hoặc 'dễ chịu'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'công bằng' vì những gì 'đẹp' thường được coi là đúng đắn và công bằng. Điều này phản ánh quan niệm cổ xưa về sự cân bằng và hài hòa.

Nguồn gốc của 'Advantage' (Lợi thế)

Từ 'advantage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'ưu thế'. Từ này lại bắt nguồn từ 'avant', nghĩa là 'trước'. Như vậy, 'advantage' ám chỉ việc ở vị trí tốt hơn so với người khác, có một lợi thế nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'fair advantage' nhấn mạnh rằng lợi thế đạt được thông qua nỗ lực, tuân thủ quy tắc hoặc điều kiện công bằng, không phải thông qua gian lận, lừa dối hoặc các hành vi phi đạo đức khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như kinh doanh, thể thao, hoặc các cuộc thi.

Prepositions

over

'Fair advantage over someone': Lợi thế công bằng so với ai đó. Thường dùng để chỉ sự vượt trội về khả năng, kỹ năng hoặc nguồn lực một cách chính đáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair advantage
  • genuine a genuine fair advantage
    (một lợi thế thực sự công bằng)
  • slight a slight fair advantage
    (một lợi thế công bằng nhỏ)
Verb + fair advantage
  • gain gain a fair advantage
    (giành được một lợi thế công bằng)
  • give give someone a fair advantage
    (cho ai đó một lợi thế công bằng)
  • maintain maintain a fair advantage
    (duy trì một lợi thế công bằng)

Idioms

  • All's fair in love and war

    Trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được cho phép (để đạt được mục đích).

    "He cheated to win her heart, but all's fair in love and war."

    (Anh ta gian lận để chiếm được trái tim cô ấy, nhưng trong tình yêu và chiến tranh, mọi thứ đều được cho phép.)

  • Level playing field

    Sân chơi bình đẳng (cơ hội công bằng cho tất cả mọi người).

    "We need to create a level playing field so everyone has a fair chance."

    (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi bình đẳng để mọi người đều có cơ hội công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair advantage

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế đạt được hoặc nắm giữ một cách được coi là đúng đắn và công bằng về mặt đạo đức; một cơ hội kiếm được một cách hợp pháp.

"Having a strong team gave them a fair advantage over their competitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which always seeks a fair advantage, invests heavily in research and development.
Công ty, luôn tìm kiếm một lợi thế công bằng, đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
Phủ định
He didn't achieve a fair advantage, which disappointed his supporters who had expected more from him.
Anh ấy đã không đạt được một lợi thế công bằng, điều này làm thất vọng những người ủng hộ anh ấy, những người đã kỳ vọng nhiều hơn ở anh ấy.
Nghi vấn
Is there a strategy, which ensures a fair advantage, that we can implement to increase our market share?
Có chiến lược nào, đảm bảo một lợi thế công bằng, mà chúng ta có thể thực hiện để tăng thị phần của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair advantage".

Thể thao và tinh thần thượng võ

Trong thể thao, 'fair advantage' rất quan trọng vì nó thể hiện tinh thần thượng võ và sự tôn trọng đối thủ. Việc sử dụng các chất cấm hoặc gian lận để giành lợi thế bị coi là vi phạm nghiêm trọng các quy tắc và đạo đức thể thao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự công bằng và chính trực trong cạnh tranh.

Kinh doanh và cạnh tranh lành mạnh

Trong kinh doanh, 'fair advantage' đề cập đến việc đạt được lợi thế cạnh tranh một cách hợp pháp và đạo đức, ví dụ như thông qua sự đổi mới, chất lượng sản phẩm tốt hơn hoặc dịch vụ khách hàng xuất sắc. Ngược lại, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh như bán phá giá hoặc quảng cáo sai sự thật bị coi là không công bằng và có thể bị pháp luật trừng phạt.