(Top Banner Ad)
unfair advantage
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Pháp luật, Xã hội

unfair advantage

UK: /ˌʌnˈfeər ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌʌnˈfer ədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế không công bằng ưu thế bất công lợi thế bất chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts someone in a more favorable or advantageous position than others, especially when this advantage is unjust or unethical.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc ưu thế hơn so với những người khác, đặc biệt khi lợi thế này là không công bằng hoặc phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gained an unfair advantage by using insider information."

    "Công ty đã đạt được một lợi thế không công bằng bằng cách sử dụng thông tin nội bộ."

  • "He had an unfair advantage because he knew the examiner."

    "Anh ta có một lợi thế không công bằng vì anh ta biết người chấm thi."

  • "The new regulations are designed to prevent companies from gaining an unfair advantage."

    "Các quy định mới được thiết kế để ngăn các công ty đạt được một lợi thế không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng
Adjective unfair không công bằng
Noun unfairness sự không công bằng
Adverb unfairly một cách không công bằng
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Verb advantage làm lợi cho, giúp ích (ít dùng)
Adjective advantageous có lợi
Adverb advantageously một cách có lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Verb disadvantage gây bất lợi cho
Adjective disadvantageous bất lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fæger
Old French
avantage

Nguồn gốc của 'unfair advantage'

Cụm từ 'unfair advantage' được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Unfair' kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') từ tiếng Anh cổ với từ 'fair' (công bằng, hợp lý), cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (fæger). 'Advantage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', mang ý nghĩa 'lợi thế' hoặc 'sự vượt trội'. Khi ghép lại, 'unfair advantage' mô tả một lợi thế không công bằng, thường đạt được thông qua việc phá vỡ quy tắc, gian lận hoặc sử dụng một đặc quyền không chính đáng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự bất công bằng trong việc đạt được lợi thế. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, nơi sự công bằng rất quan trọng (ví dụ: kinh doanh, thể thao, pháp luật). 'Advantage' đơn thuần chỉ là một lợi thế, nhưng 'unfair advantage' ngụ ý rằng lợi thế này có được một cách không chính đáng, có thể thông qua gian lận, lạm dụng quyền lực hoặc các hành vi phi đạo đức khác. So sánh với 'competitive advantage', chỉ đơn thuần là lợi thế cạnh tranh, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Prepositions

over

'Over' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người mà ai đó có lợi thế không công bằng hơn. Ví dụ: 'The company gained an unfair advantage over its competitors.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair advantage
  • clear clear unfair advantage
    (lợi thế không công bằng rõ ràng)
  • distinct distinct unfair advantage
    (lợi thế không công bằng rõ rệt)
  • huge huge unfair advantage
    (lợi thế không công bằng khổng lồ)
  • considerable considerable unfair advantage
    (lợi thế không công bằng đáng kể)
  • decisive decisive unfair advantage
    (lợi thế không công bằng mang tính quyết định)
Verb + unfair advantage
  • gain gain an unfair advantage
    (giành được lợi thế không công bằng)
  • get get an unfair advantage
    (có được lợi thế không công bằng)
  • take take an unfair advantage
    (lợi dụng lợi thế không công bằng)
  • create create an unfair advantage
    (tạo ra lợi thế không công bằng)
  • exploit exploit an unfair advantage
    (khai thác lợi thế không công bằng)
  • give give someone an unfair advantage
    (mang lại cho ai đó lợi thế không công bằng)
  • have have an unfair advantage
    (có lợi thế không công bằng)

Idioms

  • To have an unfair advantage over someone/something

    Có lợi thế không công bằng so với ai/cái gì.

    "His wealth gave him an unfair advantage over other candidates."

    (Sự giàu có của anh ta đã mang lại cho anh ta lợi thế không công bằng so với các ứng viên khác.)

  • To gain/get an unfair advantage

    Giành/có được lợi thế không công bằng.

    "They were accused of gaining an unfair advantage by cheating."

    (Họ bị buộc tội giành được lợi thế không công bằng bằng cách gian lận.)

  • To give someone an unfair advantage

    Mang lại cho ai đó lợi thế không công bằng.

    "The new rule might give larger companies an unfair advantage."

    (Quy tắc mới có thể mang lại cho các công ty lớn hơn một lợi thế không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair advantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc ưu thế hơn so với những người khác, đặc biệt khi lợi thế này là không công bằng hoặc phi đạo đức.

"The company gained an unfair advantage by using insider information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had an unfair advantage was obvious to everyone.
Việc anh ta có một lợi thế không công bằng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she gained an unfair advantage is not clear from the evidence.
Liệu cô ấy có được một lợi thế không công bằng hay không là điều không rõ ràng từ bằng chứng.
Nghi vấn
Why having an unfair advantage is so tempting remains a question.
Tại sao việc có một lợi thế không công bằng lại quá cám dỗ vẫn là một câu hỏi.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't have such an unfair advantage over his classmates now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã không có lợi thế không công bằng so với các bạn cùng lớp.
Phủ định
If she weren't so talented, she wouldn't have had such an unfair advantage in the competition.
Nếu cô ấy không tài năng đến vậy, cô ấy đã không có được một lợi thế không công bằng như vậy trong cuộc thi.
Nghi vấn
If they had cheated, would they have an unfair advantage in the game now?
Nếu họ đã gian lận, liệu bây giờ họ có lợi thế không công bằng trong trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair advantage".

Thể thao và Tinh thần thượng võ

Trong thể thao phương Tây, khái niệm 'fair play' (chơi đẹp) và 'sportsmanship' (tinh thần thượng võ) rất được đề cao. Giành 'unfair advantage' (lợi thế không công bằng) bằng cách gian lận hoặc phá vỡ quy tắc bị coi là hành vi đáng khinh, đi ngược lại giá trị cốt lõi của cạnh tranh lành mạnh và sự tôn trọng đối thủ.

Sân chơi bình đẳng

Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của một 'sân chơi bình đẳng' (a level playing field) – một môi trường mà mọi người có cơ hội như nhau để thành công mà không bị cản trở bởi các yếu tố bên ngoài hoặc có lợi thế không công bằng. Điều này liên quan đến các cuộc tranh luận về bình đẳng cơ hội và chống phân biệt đối xử trong nhiều lĩnh vực.