k-9
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog, especially one trained for police or military work.
Vietnamese Meaning
Một con chó, đặc biệt là con chó được huấn luyện cho công việc cảnh sát hoặc quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The K-9 unit arrived at the scene to search for the suspect."
"Đơn vị K-9 đến hiện trường để tìm kiếm nghi phạm."
-
"The airport security employs a K-9 team to detect explosives."
"An ninh sân bay sử dụng một đội K-9 để phát hiện chất nổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | canine | thuộc loài chó, chó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'K-9' là một cách chơi chữ dựa trên cách phát âm của 'canine' (thuộc về chó) trong tiếng Anh. Nó thường được dùng để chỉ các đơn vị cảnh khuyển hoặc quân khuyển, bao gồm cả con chó và người huấn luyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
police police K-9 unit (đơn vị chó nghiệp vụ cảnh sát)
-
military military K-9 (chó nghiệp vụ quân sự)
-
trained trained K-9 (chó K-9 đã được huấn luyện)
-
deploy deploy a K-9 (triển khai một chó K-9)
-
use use a K-9 (sử dụng một chó K-9)
-
train train a K-9 (huấn luyện một chó K-9)
Idioms
-
K-9 officer
cán bộ cảnh sát làm việc với chó nghiệp vụ
"The K-9 officer and his dog searched the building."
(Cán bộ cảnh sát K-9 và chó của anh ấy đã tìm kiếm tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
k-9
Danh từMột con chó, đặc biệt là con chó được huấn luyện cho công việc cảnh sát hoặc quân sự.
"The K-9 unit arrived at the scene to search for the suspect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "k-9".
