(Top Banner Ad)
police dog
B1
Danh từ B1 Thực thi pháp luật, Động vật

police dog

UK: /pəˈliːs dɒɡ/ • US: /pəˈliːs dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó nghiệp vụ khuyển cảnh sát
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to assist police officers in their work.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để hỗ trợ các sĩ quan cảnh sát trong công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police dog sniffed out the drugs hidden in the car."

    "Con chó nghiệp vụ đã đánh hơi thấy ma túy được giấu trong xe."

  • "The police dog tracked the suspect through the woods."

    "Con chó nghiệp vụ đã lần theo dấu vết của nghi phạm xuyên qua khu rừng."

  • "The police dog is a valuable asset to the police department."

    "Chó nghiệp vụ là một tài sản quý giá của sở cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát, công an
Verb police giữ gìn trật tự, kiểm soát
Noun policeman cảnh sát viên (nam)
Noun policewoman cảnh sát viên (nữ)
Noun dog chó
Adjective dogged kiên trì, bền bỉ (ví dụ: dogged determination)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực thi pháp luật, Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
police
English (16th C.)
police
Old English
docga
English (late 19th C.)
police dog

Sự ra đời của chó nghiệp vụ

Chó nghiệp vụ, hay còn gọi là K9, có một lịch sử phát triển thú vị. Việc sử dụng chúng một cách có hệ thống bắt đầu ở Bỉ và Đức vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để hỗ trợ cảnh sát trong việc truy tìm tội phạm, kiểm soát đám đông và đánh hơi hàng cấm. Bản thân cụm từ "police dog" cũng xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thời gian đó. Chúng được đánh giá cao về trí thông minh, lòng trung thành và các giác quan nhạy bén.

Usage Note

Cụm từ 'police dog' thường được dùng để chỉ những con chó được đào tạo chuyên biệt để thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ cảnh sát, bao gồm phát hiện ma túy, chất nổ, tìm kiếm người mất tích, hoặc trấn áp tội phạm. Khác với 'dog' đơn thuần, 'police dog' nhấn mạnh vai trò và chức năng nghiệp vụ của con chó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + police dog
  • train train a police dog
    (huấn luyện một con chó nghiệp vụ)
  • deploy deploy a police dog
    (triển khai một con chó nghiệp vụ)
  • handle handle a police dog
    (điều khiển một con chó nghiệp vụ)
  • release release a police dog
    (thả một con chó nghiệp vụ (trong tình huống truy đuổi))
Police dog + Verb
  • barks A police dog barks
    (Một con chó nghiệp vụ sủa)
  • tracks A police dog tracks
    (Một con chó nghiệp vụ truy tìm)
  • sniffs A police dog sniffs
    (Một con chó nghiệp vụ đánh hơi)
  • bites A police dog bites
    (Một con chó nghiệp vụ cắn)
Noun + police dog
  • police dog handler police dog handler
    (người huấn luyện/dẫn chó nghiệp vụ)
  • police dog unit police dog unit
    (đơn vị chó nghiệp vụ)
  • the work of police dogs the work of police dogs
    (công việc của chó nghiệp vụ)

Idioms

  • police K9

    chó nghiệp vụ (cách gọi khác, thường dùng trong lực lượng cảnh sát, 'K9' đọc là 'kay-nine')

    "The police K9 quickly found the missing person."

    (Chó nghiệp vụ (K9) đã nhanh chóng tìm thấy người mất tích.)

  • police dog handler

    người huấn luyện/dẫn chó nghiệp vụ

    "Every police dog handler forms a strong bond with their canine partner."

    (Mỗi người huấn luyện chó nghiệp vụ đều xây dựng mối liên kết bền chặt với bạn đồng hành bốn chân của mình.)

  • deploy police dogs

    triển khai chó nghiệp vụ

    "The police had to deploy police dogs to search the dense forest."

    (Cảnh sát đã phải triển khai chó nghiệp vụ để tìm kiếm trong khu rừng rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police dog

Danh từ
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để hỗ trợ các sĩ quan cảnh sát trong công việc của họ.

"The police dog sniffed out the drugs hidden in the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police dog".

Sự tôn trọng dành cho chó nghiệp vụ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chó nghiệp vụ (K9) được coi là thành viên chính thức của lực lượng cảnh sát. Chúng thường được cấp bậc, đeo phù hiệu và thậm chí có tang lễ trang trọng nếu hy sinh khi làm nhiệm vụ. Điều này thể hiện sự công nhận về vai trò quan trọng và lòng dũng cảm của chúng trong việc bảo vệ an ninh và trật tự.

Cuộc sống sau khi nghỉ hưu

Sau nhiều năm cống hiến hết mình, chó nghiệp vụ thường được cho về hưu. Trong nhiều trường hợp, chúng được chính người điều khiển hoặc các gia đình khác nhận nuôi, sống quãng đời còn lại như những thú cưng được yêu thương. Điều này cho thấy mối quan hệ đặc biệt giữa chó và người, cũng như sự tri ân đối với công lao của chúng.