(Top Banner Ad)
kaiju movie
B2
Noun B2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng Nhật Bản

kaiju movie

UK: /ˈkaɪˌdʒuː ˈmuːvi/ • US: /ˈkaɪˌdʒuː ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim quái vật Nhật Bản phim về quái thú khổng lồ phim kaiju
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film featuring giant monsters, typically of Japanese origin.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim có sự xuất hiện của những con quái vật khổng lồ, thường có nguồn gốc từ Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Godzilla is perhaps the most famous example of a kaiju movie."

    "Godzilla có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất của một bộ phim kaiju."

  • "Many kaiju movies feature miniature cityscapes that are destroyed by the monsters."

    "Nhiều bộ phim kaiju có cảnh quan thành phố thu nhỏ bị phá hủy bởi những con quái vật."

  • "Kaiju movies often reflect anxieties about technological advancement and environmental destruction."

    "Phim kaiju thường phản ánh sự lo lắng về tiến bộ công nghệ và phá hủy môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kaiju quái thú (trong phim ảnh)
Adjective kaiju-esque có phong cách, đặc điểm giống kaiju

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng Nhật Bản

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
怪獣 (kaijū)
English
kaiju
English
movie
English
kaiju movie

Nguồn gốc từ Nhật Bản

Từ 'kaiju' xuất phát từ tiếng Nhật '怪獣 (kaijū)', có nghĩa là 'quái thú'. Thể loại phim kaiju trở nên phổ biến sau thành công của Godzilla (Gojira) năm 1954, phản ánh nỗi lo về vũ khí hạt nhân và sự tàn phá của chiến tranh trong xã hội Nhật Bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'kaiju' (怪獣) có nghĩa đen là 'quái thú' hoặc 'quái vật' trong tiếng Nhật. 'Kaiju movie' đề cập đến một thể loại phim khoa học viễn tưởng/kinh dị đặc trưng bởi những con quái vật khổng lồ tàn phá các thành phố và chiến đấu với quân đội hoặc các quái vật khác. Thể loại này thường khám phá các chủ đề về hiểm họa hạt nhân, sự can thiệp của con người vào tự nhiên và sức mạnh của thiên nhiên. Phân biệt với 'monster movie' nói chung, 'kaiju movie' mang đậm nét văn hóa và thẩm mỹ Nhật Bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kaiju movie
  • classic classic kaiju movie
    (phim kaiju kinh điển)
  • new new kaiju movie
    (phim kaiju mới)
  • Japanese Japanese kaiju movie
    (phim kaiju Nhật Bản)
Verb + kaiju movie
  • watch watch a kaiju movie
    (xem một bộ phim kaiju)
  • enjoy enjoy a kaiju movie
    (thích thú với một bộ phim kaiju)
  • review review a kaiju movie
    (đánh giá một bộ phim kaiju)

Idioms

  • It's like a kaiju movie!

    Nó giống như một bộ phim kaiju!

    "The fight between the two politicians was intense. It's like a kaiju movie!"

    (Cuộc chiến giữa hai chính trị gia rất căng thẳng. Nó giống như một bộ phim kaiju!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kaiju movie

Noun
Lật mặt

Một bộ phim có sự xuất hiện của những con quái vật khổng lồ, thường có nguồn gốc từ Nhật Bản.

"Godzilla is perhaps the most famous example of a kaiju movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kaiju movie".

Ảnh hưởng của Godzilla

Godzilla là một biểu tượng văn hóa của Nhật Bản và là một trong những nhân vật kaiju nổi tiếng nhất trên thế giới. Sự thành công của Godzilla đã mở đường cho nhiều bộ phim kaiju khác và ảnh hưởng đến nhiều thể loại phim khác.