pacific rim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các quốc gia và khu vực giáp Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Asian countries are part of the Pacific Rim."
"Nhiều quốc gia châu Á là một phần của Vành đai Thái Bình Dương."
-
"The Pacific Rim is a key area for international trade."
"Vành đai Thái Bình Dương là một khu vực quan trọng cho thương mại quốc tế."
-
"Economic growth in the Pacific Rim has been significant in recent decades."
"Tăng trưởng kinh tế ở Vành đai Thái Bình Dương đã rất đáng kể trong những thập kỷ gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Pacific | Thuộc Thái Bình Dương; yên bình, hòa bình |
| Noun | Pacific Ocean | Thái Bình Dương |
| Verb | pacify | Dàn xếp hòa bình, làm yên (vùng đất); làm dịu, trấn an (người) |
| Noun | pacification | Sự dàn xếp hòa bình, sự trấn an |
| Noun | pacifist | Người theo chủ nghĩa hòa bình |
| Noun | rim | Vành, mép, bờ |
| Verb | rim | Tạo vành, viền quanh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khu vực địa lý và kinh tế bao gồm các quốc gia nằm quanh vành đai Thái Bình Dương. Thường được sử dụng để đề cập đến các hoạt động thương mại, kinh tế, và chính trị diễn ra giữa các quốc gia này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ đến các khái niệm như 'vành đai Thái Bình Dương', 'khu vực châu Á-Thái Bình Dương' (Asia-Pacific region), tuy nhiên, 'pacific rim' nhấn mạnh đến khía cạnh địa lý giáp biển hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'Investment in the Pacific Rim' (Đầu tư vào Vành đai Thái Bình Dương); 'The economy of the Pacific Rim' (Nền kinh tế của Vành đai Thái Bình Dương). Giới từ 'in' thường được dùng khi nói về việc đầu tư hoặc hoạt động trong khu vực đó. Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Asian Asian Pacific Rim (Vành đai Thái Bình Dương châu Á)
-
wider wider Pacific Rim (Vành đai Thái Bình Dương rộng lớn hơn)
-
developing developing Pacific Rim nations (các quốc gia đang phát triển thuộc Vành đai Thái Bình Dương)
-
countries countries of the Pacific Rim (các quốc gia thuộc Vành đai Thái Bình Dương)
-
economies economies of the Pacific Rim (các nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương)
-
trade trade in the Pacific Rim (thương mại trong khu vực Vành đai Thái Bình Dương)
-
invest in invest in the Pacific Rim (đầu tư vào Vành đai Thái Bình Dương)
-
strengthen ties with strengthen ties with the Pacific Rim (tăng cường quan hệ với Vành đai Thái Bình Dương)
-
dominate dominate the Pacific Rim market (thống trị thị trường Vành đai Thái Bình Dương)
Idioms
-
Pacific Rim economies
Các nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương
"Many Pacific Rim economies have experienced rapid growth."
(Nhiều nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.)
-
Pacific Rim countries
Các quốc gia Vành đai Thái Bình Dương
"Cooperation among Pacific Rim countries is crucial for regional stability."
(Sự hợp tác giữa các quốc gia Vành đai Thái Bình Dương rất quan trọng cho sự ổn định khu vực.)
-
the Ring of Fire in the Pacific Rim
Vành đai lửa ở Vành đai Thái Bình Dương
"Volcanic activity is common along the Ring of Fire in the Pacific Rim."
(Hoạt động núi lửa phổ biến dọc theo Vành đai lửa ở Vành đai Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pacific rim
Danh từCác quốc gia và khu vực giáp Thái Bình Dương.
"Many Asian countries are part of the Pacific Rim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific rim".
