(Top Banner Ad)
pacific rim
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý, Chính trị

pacific rim

UK: /pəˈsɪfɪk rɪm/ • US: /pəˈsɪfɪk rɪm/

Nghĩa tiếng Việt

Vành đai Thái Bình Dương Khu vực ven Thái Bình Dương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The countries and regions bordering the Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia và khu vực giáp Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Asian countries are part of the Pacific Rim."

    "Nhiều quốc gia châu Á là một phần của Vành đai Thái Bình Dương."

  • "The Pacific Rim is a key area for international trade."

    "Vành đai Thái Bình Dương là một khu vực quan trọng cho thương mại quốc tế."

  • "Economic growth in the Pacific Rim has been significant in recent decades."

    "Tăng trưởng kinh tế ở Vành đai Thái Bình Dương đã rất đáng kể trong những thập kỷ gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Pacific Thuộc Thái Bình Dương; yên bình, hòa bình
Noun Pacific Ocean Thái Bình Dương
Verb pacify Dàn xếp hòa bình, làm yên (vùng đất); làm dịu, trấn an (người)
Noun pacification Sự dàn xếp hòa bình, sự trấn an
Noun pacifist Người theo chủ nghĩa hòa bình
Noun rim Vành, mép, bờ
Verb rim Tạo vành, viền quanh

Synonyms

Asia-Pacific region (Khu vực châu Á-Thái Bình Dương)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacificus
English
Pacific Ocean
Old English
rima
English
Pacific Rim

Nguồn gốc tên "Vành đai Thái Bình Dương"

Tên gọi "Pacific" (Thái Bình Dương) xuất phát từ nhà thám hiểm Ferdinand Magellan vào năm 1520, khi ông tìm thấy vùng biển này tương đối yên bình ('pacificus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm hòa bình'). Từ "rim" (vành, mép) trong tiếng Anh cổ ('rima') dùng để chỉ biên giới hoặc cạnh. "Pacific Rim" (Vành đai Thái Bình Dương) là một thuật ngữ địa lý và kinh tế hiện đại, mô tả các quốc gia và vùng lãnh thổ bao quanh Thái Bình Dương, nhấn mạnh mối liên kết và tầm quan trọng của khu vực này.

Usage Note

Chỉ khu vực địa lý và kinh tế bao gồm các quốc gia nằm quanh vành đai Thái Bình Dương. Thường được sử dụng để đề cập đến các hoạt động thương mại, kinh tế, và chính trị diễn ra giữa các quốc gia này. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ đến các khái niệm như 'vành đai Thái Bình Dương', 'khu vực châu Á-Thái Bình Dương' (Asia-Pacific region), tuy nhiên, 'pacific rim' nhấn mạnh đến khía cạnh địa lý giáp biển hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Investment in the Pacific Rim' (Đầu tư vào Vành đai Thái Bình Dương); 'The economy of the Pacific Rim' (Nền kinh tế của Vành đai Thái Bình Dương). Giới từ 'in' thường được dùng khi nói về việc đầu tư hoặc hoạt động trong khu vực đó. Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pacific rim
  • Asian Asian Pacific Rim
    (Vành đai Thái Bình Dương châu Á)
  • wider wider Pacific Rim
    (Vành đai Thái Bình Dương rộng lớn hơn)
  • developing developing Pacific Rim nations
    (các quốc gia đang phát triển thuộc Vành đai Thái Bình Dương)
Noun + of/in + pacific rim
  • countries countries of the Pacific Rim
    (các quốc gia thuộc Vành đai Thái Bình Dương)
  • economies economies of the Pacific Rim
    (các nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương)
  • trade trade in the Pacific Rim
    (thương mại trong khu vực Vành đai Thái Bình Dương)
Verb + pacific rim
  • invest in invest in the Pacific Rim
    (đầu tư vào Vành đai Thái Bình Dương)
  • strengthen ties with strengthen ties with the Pacific Rim
    (tăng cường quan hệ với Vành đai Thái Bình Dương)
  • dominate dominate the Pacific Rim market
    (thống trị thị trường Vành đai Thái Bình Dương)

Idioms

  • Pacific Rim economies

    Các nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương

    "Many Pacific Rim economies have experienced rapid growth."

    (Nhiều nền kinh tế Vành đai Thái Bình Dương đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.)

  • Pacific Rim countries

    Các quốc gia Vành đai Thái Bình Dương

    "Cooperation among Pacific Rim countries is crucial for regional stability."

    (Sự hợp tác giữa các quốc gia Vành đai Thái Bình Dương rất quan trọng cho sự ổn định khu vực.)

  • the Ring of Fire in the Pacific Rim

    Vành đai lửa ở Vành đai Thái Bình Dương

    "Volcanic activity is common along the Ring of Fire in the Pacific Rim."

    (Hoạt động núi lửa phổ biến dọc theo Vành đai lửa ở Vành đai Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pacific rim

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia và khu vực giáp Thái Bình Dương.

"Many Asian countries are part of the Pacific Rim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pacific rim".

Trung tâm Kinh tế và Địa chính trị

Vành đai Thái Bình Dương là một khu vực có tầm quan trọng kinh tế và địa chính trị to lớn, tập trung nhiều nền kinh tế phát triển nhanh nhất thế giới như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước Đông Nam Á và Hoa Kỳ. Đây là trung tâm của thương mại và đầu tư toàn cầu, với các tổ chức như APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương) thúc đẩy hợp tác khu vực.

Vành đai Lửa Thái Bình Dương

Phần lớn Vành đai Thái Bình Dương trùng với 'Vành đai lửa' (Ring of Fire), một khu vực hình móng ngựa rộng lớn nơi thường xuyên xảy ra động đất và hoạt động núi lửa. Đây là kết quả của sự va chạm và trượt của các mảng kiến tạo dưới vỏ Trái Đất, tạo nên những thách thức tự nhiên nhưng cũng góp phần vào vẻ đẹp địa chất độc đáo của khu vực.