godzilla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A giant, destructive monster appearing in Japanese films and video games.
Vietnamese Meaning
Một con quái vật khổng lồ, có sức tàn phá, xuất hiện trong các bộ phim và trò chơi điện tử của Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Godzilla is a symbol of destruction and rebirth in Japanese culture."
"Godzilla là biểu tượng của sự hủy diệt và tái sinh trong văn hóa Nhật Bản."
-
"The movie featured Godzilla destroying Tokyo."
"Bộ phim có cảnh Godzilla phá hủy Tokyo."
-
"The company is a Godzilla in the tech industry."
"Công ty đó là một Godzilla trong ngành công nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Godzilla | Tên của quái vật khổng lồ hư cấu trong phim Nhật Bản, thường tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt. |
| Noun (metaphorical) | a godzilla of (something) | Một thứ gì đó cực kỳ lớn, mạnh mẽ hoặc có sức hủy diệt khủng khiếp. |
| Adjective | Godzilla-sized | Có kích thước khổng lồ, to lớn như Godzilla. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Godzilla thường được dùng để chỉ một thế lực hoặc sự kiện có sức mạnh hủy diệt lớn, không kiểm soát được. Khác với những quái vật chỉ mang tính chất thần thoại đơn thuần, Godzilla thường được gắn liền với những nỗi sợ hãi hiện đại, ví dụ như chiến tranh hạt nhân.
Trong nghĩa bóng, 'Godzilla' có thể được dùng để mô tả một công ty lớn, một dự án có quy mô đồ sộ, hoặc một vấn đề nghiêm trọng đe dọa đến sự ổn định của một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant giant Godzilla (Godzilla khổng lồ)
-
rampaging rampaging Godzilla (Godzilla đang nổi cơn thịnh nộ/tàn phá)
-
destructive destructive Godzilla (Godzilla hủy diệt)
-
fight fight Godzilla (chiến đấu với Godzilla)
-
unleash unleash Godzilla (giải phóng Godzilla (nghĩa bóng: gây ra thứ gì đó lớn, khó kiểm soát))
-
film Godzilla film (phim Godzilla)
-
franchise Godzilla franchise (nhượng quyền thương mại Godzilla)
Idioms
-
a Godzilla of something
Một phiên bản cực kỳ lớn, mạnh mẽ, hoặc có sức phá hoại khủng khiếp của một thứ gì đó.
"The company became a Godzilla of the tech industry, crushing smaller competitors."
(Công ty đã trở thành một 'Godzilla' của ngành công nghệ, nghiền nát các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
-
go full Godzilla
Hành động một cách hung hãn, tàn phá hoặc cực kỳ mạnh mẽ, không kiểm soát.
"When he found out they had stolen his idea, he went full Godzilla in the meeting."
(Khi anh ấy phát hiện ra họ đã đánh cắp ý tưởng của mình, anh ấy đã 'nổi cơn Godzilla' trong cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
godzilla
danh từMột con quái vật khổng lồ, có sức tàn phá, xuất hiện trong các bộ phim và trò chơi điện tử của Nhật Bản.
"Godzilla is a symbol of destruction and rebirth in Japanese culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godzilla".
