mothra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A giant moth-like monster featured in Japanese science fiction films, particularly the Godzilla series.
Vietnamese Meaning
Một con quái vật khổng lồ giống như bướm đêm xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng Nhật Bản, đặc biệt là loạt phim Godzilla.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mothra is one of the most recognizable kaiju in Japanese cinema."
"Mothra là một trong những kaiju dễ nhận biết nhất trong điện ảnh Nhật Bản."
-
"Many fans consider Mothra a benevolent kaiju compared to others."
"Nhiều người hâm mộ coi Mothra là một kaiju nhân từ so với những kaiju khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ riêng | Mothra | Là tên riêng của một quái vật hư cấu trong điện ảnh Nhật Bản. Từ này không có các từ phái sinh (derivations) thông thường như các danh từ chung khác. |
| Tính từ (không chính thức) | Mothra-like | Giống như Mothra; có đặc điểm của Mothra (thường dùng để mô tả một thứ gì đó khổng lồ, có cánh, hoặc mang tính bảo vệ/hủy diệt giống như nhân vật Mothra). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mothra là một nhân vật hư cấu, thường được mô tả như một vị thần bảo vệ. Nó khác với Godzilla, thường là một thế lực tàn phá. Mothra thường được biết đến với vẻ đẹp và sức mạnh tiềm ẩn, thường xuất hiện từ một ấu trùng (larva) rồi biến thái thành một con bướm khổng lồ. Tên gọi 'Mothra' kết hợp từ 'moth' (bướm đêm) và hậu tố 'ra' (thường dùng trong tên các quái vật nổi tiếng của Nhật Bản như Godzilla).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fight fight Mothra (chiến đấu với Mothra)
-
defeat defeat Mothra (đánh bại Mothra)
-
summon summon Mothra (triệu hồi Mothra)
-
protect Mothra protects (Mothra bảo vệ)
-
giant giant Mothra (Mothra khổng lồ)
-
powerful powerful Mothra (Mothra mạnh mẽ)
-
iconic iconic Mothra (Mothra mang tính biểu tượng)
-
wings Mothra's wings (đôi cánh của Mothra)
-
larva Mothra's larva (ấu trùng của Mothra)
-
song Mothra's song (bài hát của Mothra)
Idioms
-
a Mothra-sized problem
Một vấn đề khổng lồ, rất lớn (ám chỉ quy mô lớn như quái vật Mothra). Đây là một cách nói phóng đại, không phải thành ngữ truyền thống.
"The new project encountered a Mothra-sized problem with its budget."
(Dự án mới gặp phải một vấn đề lớn 'như Mothra' về ngân sách.)
-
Mothra's protection
Sự bảo vệ của Mothra (thường dùng để ám chỉ một sự bảo vệ mạnh mẽ, linh thiêng, hoặc từ một thế lực siêu nhiên; liên tưởng đến vai trò người bảo vệ của Mothra).
"The ancient village believed they lived under Mothra's protection from evil spirits."
(Ngôi làng cổ tin rằng họ sống dưới sự bảo vệ của Mothra khỏi các linh hồn quỷ dữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mothra
NounMột con quái vật khổng lồ giống như bướm đêm xuất hiện trong các bộ phim khoa học viễn tưởng Nhật Bản, đặc biệt là loạt phim Godzilla.
"Mothra is one of the most recognizable kaiju in Japanese cinema."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mothra".
