(Top Banner Ad)
kalimantan
B1
Danh từ B1 Địa lý

kalimantan

UK: /ˌkælɪˈmæntæn/ • US: /ˌkɑːlɪˈmɑːntɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phần thuộc Indonesia của đảo Borneo Kalimantan (Indonesia)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Indonesian portion of the island of Borneo.

Vietnamese Meaning

Phần lãnh thổ thuộc Indonesia của đảo Borneo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kalimantan is known for its rainforests and orangutans."

    "Kalimantan nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới và đười ươi."

  • "The Indonesian government is developing infrastructure in Kalimantan."

    "Chính phủ Indonesia đang phát triển cơ sở hạ tầng ở Kalimantan."

  • "Many indigenous tribes live in the remote areas of Kalimantan."

    "Nhiều bộ lạc bản địa sinh sống ở các vùng sâu vùng xa của Kalimantan."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc tên gọi Kalimantan

Tên gọi "Kalimantan" xuất phát từ cách người bản địa Borneo (Indonesia) gọi hòn đảo này. Nó mang ý nghĩa chung chỉ phần lãnh thổ Indonesia trên đảo Borneo. Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc sâu xa của từ, nhưng chưa có kết luận chính thức nào được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Kalimantan là tên gọi phần lãnh thổ Indonesia của đảo Borneo, một hòn đảo lớn ở Đông Nam Á. Borneo được chia sẻ giữa Indonesia (Kalimantan), Malaysia (Sarawak và Sabah) và Brunei. Khi nhắc đến 'Kalimantan', người ta thường ám chỉ phần thuộc Indonesia.

Prepositions

in on

* **in:** Dùng để chỉ vị trí chung chung, ví dụ: 'Kalimantan is in Borneo.' (Kalimantan nằm ở Borneo).
* **on:** Dùng khi nói về vị trí trên bản đồ, ví dụ: 'Kalimantan is on the island of Borneo.' (Kalimantan nằm trên đảo Borneo).

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm + Kalimantan
  • Đảo Đảo Kalimantan
    (Đảo Kalimantan)
  • Vùng Vùng Kalimantan
    (Vùng Kalimantan)
Liên quan đến Kalimantan
  • Rừng Rừng Kalimantan
    (Rừng Kalimantan)
  • Người dân Người dân Kalimantan
    (Người dân Kalimantan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kalimantan

Danh từ
Lật mặt

Phần lãnh thổ thuộc Indonesia của đảo Borneo.

"Kalimantan is known for its rainforests and orangutans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We visited Kalimantan, which is known for its rainforests.
Chúng tôi đã đến thăm Kalimantan, nơi nổi tiếng với những khu rừng nhiệt đới.
Phủ định
This map doesn't show Kalimantan in detail.
Bản đồ này không hiển thị Kalimantan một cách chi tiết.
Nghi vấn
Do they know about Kalimantan's diverse ecosystem?
Họ có biết về hệ sinh thái đa dạng của Kalimantan không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had visited Kalimantan last year.
Tôi ước tôi đã đến thăm Kalimantan năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't believed Kalimantan was always hot; I would have packed warmer clothes.
Giá mà tôi không tin Kalimantan luôn nóng; tôi đã mang theo quần áo ấm hơn.
Nghi vấn
If only you could tell me, do you wish you had the chance to live in Kalimantan?
Giá mà bạn có thể cho tôi biết, bạn có ước bạn có cơ hội sống ở Kalimantan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kalimantan".

Borneo: Một hòn đảo, Ba quốc gia

Kalimantan là phần lãnh thổ Indonesia nằm trên đảo Borneo. Điều thú vị là Borneo được chia sẻ giữa ba quốc gia: Indonesia (Kalimantan), Malaysia (Sabah và Sarawak), và Brunei. Mỗi khu vực có văn hóa và đặc điểm riêng biệt.