(Top Banner Ad)
kame
C2
noun C2 Địa chất học, Sinh thái học

kame

UK: /keɪm/ • US: /keɪm/

Nghĩa tiếng Việt

gò băng tích đồi băng tích
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geological formation: a hummocky hill or ridge, typically composed of stratified sand and gravel, formed as a glacial deposit.

Vietnamese Meaning

Một dạng địa hình địa chất: một gò đồi hoặc sống núi nhấp nhô, thường bao gồm cát và sỏi phân tầng, được hình thành như một lớp trầm tích băng hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kame stood out as a prominent feature in the otherwise flat landscape."

    "Gò đồi kame nổi bật như một đặc điểm dễ thấy trong cảnh quan bằng phẳng xung quanh."

  • "The study examined the composition of the kame and its formation process."

    "Nghiên cứu đã xem xét thành phần của gò đồi kame và quá trình hình thành của nó."

  • "Farmers often utilize the well-drained soils of kames for agriculture."

    "Nông dân thường tận dụng đất thoát nước tốt của các gò đồi kame cho nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kame Đồi băng tích (một dạng địa hình đồi núi không đều, thường là hình nón, được tạo thành từ vật liệu lắng đọng bởi nước chảy trong hoặc trên sông băng tan chảy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kambr
Scots
kame
English
kame

Nguồn gốc từ Scotland

Từ 'kame' là một thuật ngữ địa chất xuất phát từ tiếng Scots, một ngôn ngữ Germanic được nói ở Scotland. Nó được ghi nhận lần đầu vào cuối thế kỷ 18 để mô tả một dạng địa hình đặc biệt. Trong tiếng Scots, 'kame' có nghĩa là 'lược' hoặc 'chỏm/đỉnh' (giống như mào gà), ám chỉ hình dạng lượn sóng hoặc có đỉnh của những ngọn đồi này. Sau đó, nó được các nhà địa chất học tiếng Anh chấp nhận và sử dụng rộng rãi để chỉ các đồi băng tích.

Usage Note

Kames thường được tìm thấy ở các khu vực từng bị ảnh hưởng bởi băng hà, chúng được hình thành khi nước tan từ băng hà mang theo trầm tích và lắng đọng tại các kẽ hở, vết nứt hoặc các khu vực trũng trên bề mặt băng. Khi băng tan hoàn toàn, các lớp trầm tích này tạo thành các gò đồi hoặc sống núi độc lập.

Prepositions

in on

"in" được dùng khi nói về sự hiện diện của kame trong một khu vực địa lý rộng lớn hơn. Ví dụ: 'Kames are often found in glaciated landscapes'. "on" được dùng khi đề cập đến vị trí của một cái gì đó trên đỉnh hoặc sườn của kame. Ví dụ: 'The trees grew on the kame'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kame
  • glacial glacial kame
    (đồi băng tích sông băng (một đồi băng tích được hình thành bởi sông băng))
  • steep steep kame
    (đồi băng tích dốc)
  • sandy sandy kame
    (đồi băng tích cát (đồi băng tích có thành phần chính là cát))
Noun + kame (compound terms)
  • kame kame terrace
    (thềm băng tích (một dạng địa hình cao nguyên hẹp hình thành cạnh sông băng))
  • kame kame delta
    (châu thổ băng tích (một dạng châu thổ hình thành khi nước chảy từ sông băng đổ vào hồ hoặc biển))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kame

noun
Lật mặt

Một dạng địa hình địa chất: một gò đồi hoặc sống núi nhấp nhô, thường bao gồm cát và sỏi phân tầng, được hình thành như một lớp trầm tích băng hà.

"The kame stood out as a prominent feature in the otherwise flat landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kame".

Tầm quan trọng địa chất

Các đồi băng tích (kames) là những dấu vết quan trọng còn sót lại từ thời kỳ băng hà, giúp các nhà khoa học nghiên cứu lịch sử khí hậu và địa chất Trái Đất. Chúng thường được tìm thấy ở những vùng trước đây có sông băng lớn, như ở Bắc Âu và Bắc Mỹ, và có thể cung cấp thông tin quý giá về quá trình tan chảy của sông băng cũng như môi trường cổ đại.

Cảnh quan độc đáo

Mặc dù 'kame' là một thuật ngữ khoa học, nhưng những địa hình này lại góp phần tạo nên vẻ đẹp riêng biệt cho nhiều khu vực trên thế giới. Chúng có thể là nơi lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, ngắm cảnh hoặc đôi khi được bảo tồn như những khu vực có giá trị địa chất và môi trường quan trọng.