(Top Banner Ad)
kandy
B1
Danh từ (Tên riêng) B1 Địa lý, Văn hóa

kandy

Nghĩa tiếng Việt

Kandy (tên thành phố)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in central Sri Lanka, known for its temples and cultural significance.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở miền trung Sri Lanka, nổi tiếng với các ngôi đền và ý nghĩa văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the Temple of the Tooth in Kandy."

    "Chúng tôi đã đến thăm Đền Răng Phật ở Kandy."

  • "Kandy is a popular tourist destination in Sri Lanka."

    "Kandy là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Sri Lanka."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candy kẹo
Adjective candied tẩm đường, bọc đường

Related Words

Sri Lanka (Sri Lanka)Temple of the Tooth (Đền Răng Phật)Cultural Capital (Thủ đô văn hóa)

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Nguồn gốc của từ 'kandy'

Từ 'kandy' có thể liên quan đến 'candy', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sucre candi', nghĩa là 'đường kết tinh'. Đường kết tinh này ban đầu được làm từ mía đường ở các nước Ả Rập và Địa Trung Hải, sau đó lan rộng khắp châu Âu. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa rộng hơn là các loại bánh kẹo ngọt.

Usage Note

Kandy là một địa điểm quan trọng trong lịch sử và văn hóa Phật giáo của Sri Lanka. Nó từng là kinh đô cuối cùng của các vị vua Sri Lanka và là nơi lưu giữ Xá lợi răng Phật linh thiêng. Tên gọi 'Kandy' thường dùng để chỉ thành phố này, không có nhiều sắc thái nghĩa khác.

Prepositions

in to from

in Kandy (ở Kandy), to Kandy (đến Kandy), from Kandy (từ Kandy). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng, hoặc xuất xứ liên quan đến thành phố Kandy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kandy
  • sweet sweet kandy
    (kẹo ngọt)
  • hard hard kandy
    (kẹo cứng)
  • chewy chewy kandy
    (kẹo dẻo)
Verb + kandy
  • eat eat kandy
    (ăn kẹo)
  • make make kandy
    (làm kẹo)
  • buy buy kandy
    (mua kẹo)

Idioms

  • like taking kandy from a baby

    dễ như lấy kẹo của trẻ con (rất dễ)

    "Beating him at chess was like taking kandy from a baby."

    (Đánh bại anh ta trong cờ vua dễ như lấy kẹo của trẻ con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kandy

Danh từ (Tên riêng)
Lật mặt

Một thành phố ở miền trung Sri Lanka, nổi tiếng với các ngôi đền và ý nghĩa văn hóa.

"We visited the Temple of the Tooth in Kandy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Kandy's streets are always bustling with activity.
Những con đường của Kandy luôn nhộn nhịp với các hoạt động.
Phủ định
This isn't Kandy's most famous landmark; that's the Temple of the Tooth.
Đây không phải là địa danh nổi tiếng nhất của Kandy; đó là Đền Răng Phật.
Nghi vấn
Is this Kandy's best tea plantation?
Đây có phải là đồn điền trà tốt nhất của Kandy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kandy".

Halloween

Vào lễ Halloween ở phương Tây, trẻ em thường hóa trang và đi từ nhà này sang nhà khác để xin kẹo (trick-or-treat). Đây là một truyền thống vui vẻ và phổ biến.