(Top Banner Ad)
candy
A1
noun A1 Thực phẩm

candy

UK: /ˈkændi/ • US: /ˈkændi/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo bánh kẹo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet food made with sugar or syrup, often with flavorings and fillings.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ ngọt làm từ đường hoặc siro, thường có thêm hương liệu và nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were excited to receive candy on Halloween."

    "Bọn trẻ rất hào hứng khi nhận được kẹo vào lễ Halloween."

  • "She always keeps a bag of candy in her purse."

    "Cô ấy luôn giữ một túi kẹo trong ví."

  • "Too much candy can be bad for your teeth."

    "Ăn quá nhiều kẹo có thể gây hại cho răng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun candy kẹo
Adjective candied được tẩm đường, mứt (ví dụ: candied ginger - mứt gừng)
Verb candy tẩm đường, ngào đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
khaṇḍaka
Arabic
qand
Old French
sucre candi
Middle English
candy

Hành trình từ Phương Đông

Từ 'candy' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Phạn 'khanda', nghĩa là 'một mẩu đường'. Người Ả Rập đã tiếp nhận nó thành 'qand' trước khi người Pháp đưa vào tiếng Anh với cụm từ 'sucre candi' (đường kết tinh).

Usage Note

Từ 'candy' thường dùng để chỉ các loại kẹo nói chung. Khác với 'chocolate' (sô cô la) chỉ một loại kẹo cụ thể làm từ cacao, 'sweet' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kẹo và các món tráng miệng ngọt khác.

Prepositions

on with

on: Thường dùng khi nói về việc ăn hoặc có kẹo trên bề mặt của vật gì đó (ví dụ: candy on a stick). with: Thường dùng khi mô tả kẹo có chứa một thành phần cụ thể (ví dụ: candy with nuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + candy
  • hard hard candy
    (kẹo cứng)
  • cotton cotton candy
    (kẹo bông gòn)
  • eye eye candy
    (người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn (nhưng có thể thiếu chiều sâu))
Verb + candy
  • give out give out candy
    (phát kẹo (thường vào dịp lễ))
  • crave crave candy
    (thèm kẹo)

Idioms

  • Like taking candy from a baby

    Dễ như trở bàn tay / Dễ như lấy đồ trong túi

    "Fixing this computer was like taking candy from a baby."

    (Sửa cái máy tính này dễ như ăn cháo vậy.)

  • A kid in a candy store

    Rất hào hứng, phấn khích (như trẻ con được vào cửa hàng kẹo)

    "When he went to the car show, he was like a kid in a candy store."

    (Khi đến buổi triển lãm ô tô, anh ấy hào hứng như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

candy

noun
Lật mặt

Một loại đồ ngọt làm từ đường hoặc siro, thường có thêm hương liệu và nhân.

"The children were excited to receive candy on Halloween."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat too much candy, you will get a stomachache.
Nếu bạn ăn quá nhiều kẹo, bạn sẽ bị đau bụng.
Phủ định
If you don't share your candy, nobody will want to play with you.
Nếu bạn không chia sẻ kẹo của mình, sẽ không ai muốn chơi với bạn.
Nghi vấn
Will you buy me candy if I finish my homework?
Bạn sẽ mua kẹo cho tôi nếu tôi làm xong bài tập về nhà chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy candy for her little brother tomorrow.
Cô ấy sẽ mua kẹo cho em trai vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to eat all that candy before dinner.
Họ sẽ không ăn hết số kẹo đó trước bữa tối đâu.
Nghi vấn
Will you give me some candy if I help you?
Bạn sẽ cho tôi một ít kẹo nếu tôi giúp bạn chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten all the candy before I arrived.
Cô ấy đã ăn hết số kẹo trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not bought any candy until the last minute.
Họ đã không mua bất kỳ viên kẹo nào cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Had he ever tasted such delicious candy before that party?
Trước bữa tiệc đó, anh ấy đã từng nếm loại kẹo ngon đến vậy chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eating candy right now.
Cô ấy đang ăn kẹo ngay bây giờ.
Phủ định
They are not buying candy at the store.
Họ không mua kẹo ở cửa hàng.
Nghi vấn
Is he giving candy to the children?
Anh ấy có đang cho lũ trẻ kẹo không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more candy.
Tôi ước tôi có nhiều kẹo hơn.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the candy yesterday.
Giá mà hôm qua tôi không ăn hết kẹo.
Nghi vấn
I wish I could stop wanting candy, could I?
Tôi ước tôi có thể ngừng thèm kẹo, có được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "candy".

Trick-or-Treat

Trong lễ Halloween ở các nước phương Tây, kẹo là vật phẩm chính. Trẻ em mặc hóa trang đi gõ cửa các nhà và nói 'Trick or treat' để nhận kẹo.

Candy Canes và Giáng Sinh

Kẹo gậy (Candy Cane) với hai màu đỏ trắng là biểu tượng truyền thống không thể thiếu trong dịp lễ Giáng sinh tại Mỹ và Châu Âu.