Sri Lanka
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island country in South Asia, located in the Indian Ocean southwest of the Bay of Bengal and southeast of the Arabian Sea.
Vietnamese Meaning
Một quốc đảo ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Vịnh Bengal và phía đông nam Biển Ả Rập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sri Lanka is famous for its tea production."
"Sri Lanka nổi tiếng về sản xuất trà."
-
"We are planning a trip to Sri Lanka next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Sri Lanka vào năm tới."
-
"Sri Lanka's economy is heavily reliant on tourism."
"Nền kinh tế của Sri Lanka phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sri Lankan | Người Sri Lanka |
| Adjective | Sri Lankan | Thuộc về Sri Lanka; của Sri Lanka |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sri Lanka là tên chính thức của quốc gia này. Trước đây được gọi là Ceylon. Thường được dùng trong các văn bản chính trị, địa lý, du lịch.
Prepositions
‘In Sri Lanka’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Sri Lanka). ‘Of Sri Lanka’ dùng để chỉ thuộc về Sri Lanka (ví dụ: The culture of Sri Lanka).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Sri Lanka (Sri Lanka xinh đẹp)
-
tropical tropical Sri Lanka (Sri Lanka nhiệt đới)
-
independent independent Sri Lanka (Sri Lanka độc lập)
-
visit visit Sri Lanka (thăm Sri Lanka)
-
travel to travel to Sri Lanka (đi du lịch Sri Lanka)
-
invest in invest in Sri Lanka (đầu tư vào Sri Lanka)
-
economy Sri Lanka's economy (nền kinh tế của Sri Lanka)
-
tea Sri Lanka's tea (trà của Sri Lanka)
-
culture Sri Lanka's culture (văn hóa của Sri Lanka)
Idioms
-
Sri Lankan civil war
cuộc nội chiến Sri Lanka
"The Sri Lankan civil war lasted for nearly 26 years."
(Cuộc nội chiến Sri Lanka kéo dài gần 26 năm.)
-
Sri Lankan tea industry
ngành công nghiệp trà Sri Lanka
"The Sri Lankan tea industry is renowned worldwide."
(Ngành công nghiệp trà Sri Lanka nổi tiếng khắp thế giới.)
-
the people of Sri Lanka
người dân Sri Lanka
"The people of Sri Lanka are known for their hospitality."
(Người dân Sri Lanka nổi tiếng về lòng hiếu khách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sri Lanka
Danh từMột quốc đảo ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Vịnh Bengal và phía đông nam Biển Ả Rập.
"Sri Lanka is famous for its tea production."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Sri Lankan history, I would have understood the conflict better. |
Nếu tôi đã học lịch sử Sri Lanka, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về cuộc xung đột. |
| Phủ định | If the government had not implemented those policies, Sri Lanka might not have faced such severe economic challenges. |
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, Sri Lanka có lẽ đã không phải đối mặt với những thách thức kinh tế nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have invested in Sri Lanka if the political situation had been more stable? |
Họ có đầu tư vào Sri Lanka không nếu tình hình chính trị ổn định hơn? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been living in Sri Lanka for five years before moving to Canada. |
Cô ấy đã sống ở Sri Lanka được năm năm trước khi chuyển đến Canada. |
| Phủ định | They hadn't been considering Sri Lankan cuisine until their friend recommended it. |
Họ đã không xem xét ẩm thực Sri Lanka cho đến khi bạn của họ giới thiệu nó. |
| Nghi vấn | Had he been working on the Sri Lanka project before the deadline? |
Anh ấy đã làm việc trên dự án Sri Lanka trước thời hạn chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited Sri Lanka many times. |
Cô ấy đã đến thăm Sri Lanka nhiều lần. |
| Phủ định | They have not explored all the Sri Lankan national parks yet. |
Họ vẫn chưa khám phá hết tất cả các vườn quốc gia của Sri Lanka. |
| Nghi vấn | Has he ever tried Sri Lankan cuisine? |
Anh ấy đã từng thử ẩm thực Sri Lanka chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traveling to Sri Lanka is less expensive than traveling to Switzerland. |
Du lịch đến Sri Lanka ít tốn kém hơn du lịch đến Thụy Sĩ. |
| Phủ định | Being Sri Lankan is not as easy as some people might think. |
Việc là người Sri Lanka không dễ dàng như một số người có thể nghĩ. |
| Nghi vấn | Is Sri Lanka the most beautiful island in the Indian Ocean? |
Sri Lanka có phải là hòn đảo đẹp nhất ở Ấn Độ Dương không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sri Lanka's economy is heavily reliant on tea production. |
Nền kinh tế của Sri Lanka phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất trà. |
| Phủ định | Sri Lanka's political stability isn't guaranteed despite recent elections. |
Sự ổn định chính trị của Sri Lanka không được đảm bảo mặc dù các cuộc bầu cử gần đây. |
| Nghi vấn | Is Sri Lanka's tourism industry recovering after the pandemic? |
Ngành du lịch của Sri Lanka có đang phục hồi sau đại dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sri Lanka".
