(Top Banner Ad)
Sri Lanka
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Sri Lanka

UK: /ˌsriː ˈlæŋkə/ • US: /ˌsriː ˈlɑːŋkə/

Nghĩa tiếng Việt

Sri Lanka Tích Lan (ít dùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island country in South Asia, located in the Indian Ocean southwest of the Bay of Bengal and southeast of the Arabian Sea.

Vietnamese Meaning

Một quốc đảo ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Vịnh Bengal và phía đông nam Biển Ả Rập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sri Lanka is famous for its tea production."

    "Sri Lanka nổi tiếng về sản xuất trà."

  • "We are planning a trip to Sri Lanka next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Sri Lanka vào năm tới."

  • "Sri Lanka's economy is heavily reliant on tourism."

    "Nền kinh tế của Sri Lanka phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sri Lankan Người Sri Lanka
Adjective Sri Lankan Thuộc về Sri Lanka; của Sri Lanka

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Śrī Laṅkā
English
Ceylon
English
Sri Lanka

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Sri Lanka' có nguồn gốc từ tiếng Phạn. 'Sri' là một kính ngữ, có nghĩa là 'vinh quang', 'linh thiêng' hoặc 'rạng rỡ'. 'Lanka' là tên cổ của hòn đảo, có nghĩa là 'hòn đảo'. Vì vậy, 'Sri Lanka' có thể hiểu là 'Hòn đảo vinh quang'.

Thay đổi tên chính thức

Quốc gia này từng được biết đến với tên 'Ceylon' trong thời kỳ thuộc địa Anh. Năm 1972, khi trở thành nước cộng hòa, tên chính thức đã được đổi thành 'Sri Lanka', thể hiện bản sắc độc lập và di sản văn hóa phong phú của mình.

Usage Note

Sri Lanka là tên chính thức của quốc gia này. Trước đây được gọi là Ceylon. Thường được dùng trong các văn bản chính trị, địa lý, du lịch.

Prepositions

in of

‘In Sri Lanka’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Sri Lanka). ‘Of Sri Lanka’ dùng để chỉ thuộc về Sri Lanka (ví dụ: The culture of Sri Lanka).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sri Lanka
  • beautiful beautiful Sri Lanka
    (Sri Lanka xinh đẹp)
  • tropical tropical Sri Lanka
    (Sri Lanka nhiệt đới)
  • independent independent Sri Lanka
    (Sri Lanka độc lập)
Verb + Sri Lanka
  • visit visit Sri Lanka
    (thăm Sri Lanka)
  • travel to travel to Sri Lanka
    (đi du lịch Sri Lanka)
  • invest in invest in Sri Lanka
    (đầu tư vào Sri Lanka)
Sri Lanka's + Noun
  • economy Sri Lanka's economy
    (nền kinh tế của Sri Lanka)
  • tea Sri Lanka's tea
    (trà của Sri Lanka)
  • culture Sri Lanka's culture
    (văn hóa của Sri Lanka)

Idioms

  • Sri Lankan civil war

    cuộc nội chiến Sri Lanka

    "The Sri Lankan civil war lasted for nearly 26 years."

    (Cuộc nội chiến Sri Lanka kéo dài gần 26 năm.)

  • Sri Lankan tea industry

    ngành công nghiệp trà Sri Lanka

    "The Sri Lankan tea industry is renowned worldwide."

    (Ngành công nghiệp trà Sri Lanka nổi tiếng khắp thế giới.)

  • the people of Sri Lanka

    người dân Sri Lanka

    "The people of Sri Lanka are known for their hospitality."

    (Người dân Sri Lanka nổi tiếng về lòng hiếu khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sri Lanka

Danh từ
Lật mặt

Một quốc đảo ở Nam Á, nằm ở Ấn Độ Dương, phía tây nam Vịnh Bengal và phía đông nam Biển Ả Rập.

"Sri Lanka is famous for its tea production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Sri Lankan history, I would have understood the conflict better.
Nếu tôi đã học lịch sử Sri Lanka, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về cuộc xung đột.
Phủ định
If the government had not implemented those policies, Sri Lanka might not have faced such severe economic challenges.
Nếu chính phủ đã không thực hiện những chính sách đó, Sri Lanka có lẽ đã không phải đối mặt với những thách thức kinh tế nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would they have invested in Sri Lanka if the political situation had been more stable?
Họ có đầu tư vào Sri Lanka không nếu tình hình chính trị ổn định hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been living in Sri Lanka for five years before moving to Canada.
Cô ấy đã sống ở Sri Lanka được năm năm trước khi chuyển đến Canada.
Phủ định
They hadn't been considering Sri Lankan cuisine until their friend recommended it.
Họ đã không xem xét ẩm thực Sri Lanka cho đến khi bạn của họ giới thiệu nó.
Nghi vấn
Had he been working on the Sri Lanka project before the deadline?
Anh ấy đã làm việc trên dự án Sri Lanka trước thời hạn chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited Sri Lanka many times.
Cô ấy đã đến thăm Sri Lanka nhiều lần.
Phủ định
They have not explored all the Sri Lankan national parks yet.
Họ vẫn chưa khám phá hết tất cả các vườn quốc gia của Sri Lanka.
Nghi vấn
Has he ever tried Sri Lankan cuisine?
Anh ấy đã từng thử ẩm thực Sri Lanka chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traveling to Sri Lanka is less expensive than traveling to Switzerland.
Du lịch đến Sri Lanka ít tốn kém hơn du lịch đến Thụy Sĩ.
Phủ định
Being Sri Lankan is not as easy as some people might think.
Việc là người Sri Lanka không dễ dàng như một số người có thể nghĩ.
Nghi vấn
Is Sri Lanka the most beautiful island in the Indian Ocean?
Sri Lanka có phải là hòn đảo đẹp nhất ở Ấn Độ Dương không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sri Lanka's economy is heavily reliant on tea production.
Nền kinh tế của Sri Lanka phụ thuộc rất nhiều vào sản xuất trà.
Phủ định
Sri Lanka's political stability isn't guaranteed despite recent elections.
Sự ổn định chính trị của Sri Lanka không được đảm bảo mặc dù các cuộc bầu cử gần đây.
Nghi vấn
Is Sri Lanka's tourism industry recovering after the pandemic?
Ngành du lịch của Sri Lanka có đang phục hồi sau đại dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sri Lanka".

Trà Ceylon nổi tiếng

Sri Lanka là một trong những nước xuất khẩu trà lớn nhất thế giới, nổi tiếng với 'Trà Ceylon'. Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng lý tưởng của đảo quốc này tạo ra những loại trà có hương vị đặc trưng, được ưa chuộng khắp toàn cầu.

Trung tâm Phật giáo Nguyên thủy

Phật giáo Nguyên thủy (Theravada Buddhism) là quốc giáo của Sri Lanka và đóng vai trò trung tâm trong văn hóa và đời sống xã hội của người dân. Quốc đảo này tự hào có nhiều ngôi chùa cổ kính và các di tích Phật giáo quan trọng.