(Top Banner Ad)
kasbah
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Địa lý

kasbah

UK: /ˈkæzbɑː/ • US: /ˈkæzbɑː/

Nghĩa tiếng Việt

thành lũy Bắc Phi thành cổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The citadel of a North African city.

Vietnamese Meaning

Thành lũy của một thành phố ở Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient kasbah overlooked the entire city."

    "Thành lũy cổ kính nhìn ra toàn thành phố."

  • "Visiting the kasbah is like stepping back in time."

    "Tham quan thành lũy giống như bước ngược thời gian."

  • "Many kasbahs have been restored and are now tourist attractions."

    "Nhiều thành lũy đã được phục hồi và hiện là điểm thu hút khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kasbah Pháo đài, thành quách hoặc khu phố cổ có tường bao quanh, đặc biệt ở Bắc Phi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
قَصَبَة (qaṣabah)
French
casbah
English
kasbah

Nguồn gốc Ả Rập

Từ 'kasbah' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'qaṣabah', có nghĩa là 'pháo đài', 'thành quách' hoặc 'thành phố có tường bao quanh'. Nó được người Pháp mượn và sau đó du nhập vào tiếng Anh để chỉ những khu phố cổ, có thành lũy hoặc pháo đài đặc trưng ở Bắc Phi và các nước Ả Rập.

Usage Note

Từ 'kasbah' thường được dùng để chỉ khu vực kiên cố trong một thành phố Bắc Phi, thường là khu vực có tường bao quanh, nơi ở của người cai trị hoặc giới thượng lưu. Nó mang ý nghĩa về sự phòng thủ, quyền lực và lịch sử. Khác với 'medina' (khu phố cổ), 'kasbah' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh quân sự và hành chính.

Prepositions

in of

* **in the kasbah:** chỉ vị trí bên trong thành lũy. Ví dụ: 'He lived in the kasbah.' (Anh ấy sống trong thành lũy). * **of the kasbah:** chỉ thuộc tính hoặc mối liên hệ với thành lũy. Ví dụ: 'The architecture of the kasbah is stunning.' (Kiến trúc của thành lũy thật tuyệt đẹp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kasbah
  • old old kasbah
    (khu kasbah cổ kính)
  • ancient ancient kasbah
    (khu kasbah cổ xưa)
  • historic historic kasbah
    (khu kasbah lịch sử)
  • winding winding kasbah streets
    (những con phố kasbah quanh co)
  • bustling bustling kasbah
    (khu kasbah nhộn nhịp)
  • narrow narrow kasbah alleys
    (những con hẻm kasbah chật hẹp)
Verb + kasbah
  • explore explore the kasbah
    (khám phá khu kasbah)
  • wander through wander through the kasbah
    (lang thang qua khu kasbah)
  • get lost in get lost in the kasbah
    (lạc lối trong khu kasbah)
  • visit visit the kasbah
    (thăm khu kasbah)

Idioms

  • lost in the kasbah

    lạc lối trong khu phố cổ (ám chỉ sự phức tạp, bí ẩn)

    "Tourists often enjoy getting lost in the kasbah's labyrinthine alleys."

    (Du khách thường thích thú khi lạc bước trong những con hẻm như mê cung của khu kasbah.)

  • the heart of the kasbah

    trung tâm của khu phố cổ (nơi nhộn nhịp, sôi động nhất)

    "The main market is located in the heart of the kasbah."

    (Chợ chính nằm ngay tại trung tâm của khu kasbah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kasbah

noun
Lật mặt

Thành lũy của một thành phố ở Bắc Phi.

"The ancient kasbah overlooked the entire city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient kasbah stood proudly on the hilltop.
Kaszbah cổ kính đứng uy nghi trên đỉnh đồi.
Phủ định
There isn't a single kasbah in this region.
Không có một kasbah nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Is that a kasbah in the distance?
Đó có phải là một kasbah ở đằng xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kasbah".

Kiến trúc và Đô thị Bắc Phi

Kasbah là một dạng kiến trúc đô thị đặc trưng ở các thành phố Bắc Phi và Ả Rập. Nó thường là một pháo đài hoặc thành lũy kiên cố, có tường bao quanh, nằm trên cao, bảo vệ thành phố. Bên trong kasbah là những con phố hẹp, quanh co, nhà cửa truyền thống, chợ búa, tạo nên một không gian sống động và lịch sử.

Biểu tượng của Lịch sử và Văn hóa

Ngày nay, nhiều kasbah cổ kính đã trở thành di sản thế giới và là điểm thu hút khách du lịch lớn. Chúng tượng trưng cho lịch sử phong phú, lối sống truyền thống và sự pha trộn văn hóa độc đáo của khu vực, mang đến trải nghiệm chân thực về một thế giới khác biệt.