(Top Banner Ad)
medina
B2
noun B2 Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

medina

UK: /məˈdiːnə/ • US: /məˈdiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố cổ (ở Bắc Phi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The old Arab or non-European quarter of a North African city.

Vietnamese Meaning

Khu phố cổ Ả Rập hoặc khu phi châu Âu của một thành phố Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the day wandering through the winding streets of the medina."

    "Chúng tôi đã dành cả ngày lang thang qua những con phố quanh co của khu phố cổ."

  • "The medina in Marrakech is a UNESCO World Heritage site."

    "Khu phố cổ ở Marrakech là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."

  • "The vibrant colors and bustling atmosphere of the medina were captivating."

    "Màu sắc rực rỡ và bầu không khí nhộn nhịp của khu phố cổ thật quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medina Khu phố cổ Ả Rập (ở Bắc Phi/Trung Đông)
Proper Noun Medina Thành phố Medina (ở Ả Rập Xê Út, một trong hai thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi)
Adjective Medinan Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Medina hoặc kiểu kiến trúc của medina

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
madīna
English
medina

Nguồn gốc tên gọi

Từ "medina" trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ từ "madīna" trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là "thành phố". Ban đầu, từ này dùng để chỉ bất kỳ thành phố nào, nhưng sau này, nó đặc biệt được dùng để chỉ khu phố cổ có tường bao quanh, đậm chất truyền thống Ả Rập ở các thành phố Bắc Phi và Trung Đông. Khu phố cổ này thường mang những nét đặc trưng về kiến trúc và văn hóa Hồi giáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'medina' thường đề cập đến phần cổ nhất, có tường bao quanh của một thành phố Bắc Phi. Các medina thường có mê cung các con phố hẹp, chợ (souks), nhà thờ Hồi giáo và các công trình kiến trúc lịch sử khác. Nó phản ánh cấu trúc đô thị truyền thống của thế giới Hồi giáo.

Prepositions

in of

* **in the medina:** Diễn tả vị trí bên trong medina (ví dụ: I got lost *in the medina*).
* **of the medina:** Diễn tả thuộc tính, nguồn gốc, hoặc một phần của medina (ví dụ: The history *of the medina* is fascinating).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medina
  • old old medina
    (khu phố cổ xưa)
  • bustling bustling medina
    (khu phố cổ nhộn nhịp)
  • historic historic medina
    (khu phố cổ lịch sử)
  • walled walled medina
    (khu phố cổ có tường bao quanh)
Verb + medina
  • explore explore the medina
    (khám phá khu phố cổ)
  • wander through wander through the medina
    (lang thang qua khu phố cổ)
  • get lost in get lost in the medina
    (lạc lối trong khu phố cổ)
Noun + medina (descriptive phrases)
  • heart of the the heart of the medina
    (trung tâm của khu phố cổ)
  • souks of the the souks of the medina
    (các khu chợ (souk) của khu phố cổ)

Idioms

  • a maze-like medina

    một khu phố cổ như mê cung

    "Visitors often get lost in the maze-like medina of Fes."

    (Du khách thường bị lạc trong khu phố cổ như mê cung của Fes.)

  • the bustling heart of the medina

    trung tâm nhộn nhịp của khu phố cổ

    "The main square is the bustling heart of the medina."

    (Quảng trường chính là trung tâm nhộn nhịp của khu phố cổ.)

  • hidden gems within the medina

    những viên ngọc ẩn giấu trong khu phố cổ

    "We discovered many hidden gems within the medina, from small cafes to artisan workshops."

    (Chúng tôi đã khám phá nhiều viên ngọc ẩn giấu trong khu phố cổ, từ những quán cà phê nhỏ đến các xưởng thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medina

noun
Lật mặt

Khu phố cổ Ả Rập hoặc khu phi châu Âu của một thành phố Bắc Phi.

"We spent the day wandering through the winding streets of the medina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the tourists arrive, the local guides will have been wandering through the medina's narrow streets for hours.
Vào thời điểm khách du lịch đến, những hướng dẫn viên địa phương sẽ đã đi lang thang qua những con phố hẹp của khu medina hàng giờ rồi.
Phủ định
By next month, the construction workers won't have been working on the medina's restoration project for a full year.
Đến tháng tới, các công nhân xây dựng sẽ chưa làm việc trong dự án phục hồi medina được một năm đầy đủ.
Nghi vấn
Will the merchants have been selling their wares in the medina's market for centuries by the time the historical preservation efforts are completed?
Liệu các thương nhân đã bán hàng hóa của họ ở chợ của khu medina trong nhiều thế kỷ vào thời điểm các nỗ lực bảo tồn lịch sử được hoàn thành chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be very few cars in the medina, so it was safe for children to play in the streets.
Trước đây có rất ít xe hơi trong khu medina, vì vậy trẻ em có thể chơi an toàn trên đường phố.
Phủ định
People didn't use to worry about crime in the medina; everyone knew each other.
Người ta đã từng không lo lắng về tội phạm trong khu medina; mọi người đều biết nhau.
Nghi vấn
Did this city use to have its medina inside the protective walls?
Thành phố này đã từng có khu medina bên trong những bức tường bảo vệ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medina".

Kiến trúc và Bố cục độc đáo

Medina thường là khu vực lâu đời nhất của một thành phố Bắc Phi hoặc Trung Đông, đặc trưng bởi các con hẻm nhỏ hẹp, quanh co như mê cung, những bức tường cao bảo vệ và kiến trúc nhà cửa truyền thống. Khu vực này được thiết kế để bảo vệ cư dân khỏi kẻ thù và cái nóng sa mạc, đồng thời tạo ra một cộng đồng gắn kết và riêng tư.

Trung tâm văn hóa và thương mại

Bên trong medina, bạn sẽ tìm thấy các khu chợ truyền thống (souk) bày bán đủ loại hàng hóa từ gia vị, đồ da, đồ gốm đến trang sức. Medina không chỉ là một trung tâm thương mại sầm uất mà còn là nơi lưu giữ bản sắc văn hóa, lịch sử và đời sống cộng đồng truyền thống của người dân địa phương qua nhiều thế kỷ.