(Top Banner Ad)
kasha
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

kasha

UK: /ˈkæʃə/ • US: /ˈkɑːʃə/

Nghĩa tiếng Việt

cháo kiều mạch món cháo ngũ cốc Đông Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish of cooked cereal grains, especially buckwheat, often eaten in Eastern Europe.

Vietnamese Meaning

Một món ăn làm từ các loại ngũ cốc nấu chín, đặc biệt là kiều mạch, thường được ăn ở Đông Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a pot of kasha for breakfast."

    "Cô ấy đã nấu một nồi kasha cho bữa sáng."

  • "Kasha is a staple food in many Eastern European countries."

    "Kasha là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều nước Đông Âu."

  • "He enjoys eating kasha with mushrooms and onions."

    "Anh ấy thích ăn kasha với nấm và hành tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kasha một loại cháo kiều mạch hoặc ngũ cốc nguyên hạt khác, đặc biệt phổ biến ở Đông Âu.

Synonyms

buckwheat groats (hạt kiều mạch thô)

Related Words

borscht (món súp củ cải đỏ (thường ăn kèm kasha))vareniki (bánh xếp luộc (có thể ăn kèm kasha))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic
*kaša
Russian/Ukrainian
каша (kasha)
English
kasha

Nguồn gốc tên gọi Kasha

Từ 'kasha' có nguồn gốc từ tiếng Slav cổ (*kaša), dùng để chỉ một loại ngũ cốc nghiền hoặc cháo. Món ăn này đã trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực của nhiều nước Đông Âu, đặc biệt là Nga và Ukraine, nơi 'каша' (kasha) là một món cháo ngũ cốc truyền thống, thường được làm từ kiều mạch rang.

Usage Note

Kasha thường được dùng để chỉ món cháo kiều mạch, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các món cháo từ các loại ngũ cốc khác. Trong ẩm thực Nga và các nước Đông Âu, kasha là một món ăn truyền thống và phổ biến, thường được dùng như một món ăn sáng, món ăn kèm hoặc thành phần trong các món súp và hầm.

Prepositions

with in

"Kasha with X": kasha được ăn cùng với X (ví dụ: Kasha with milk, kasha with butter).
"Kasha in X": kasha là một thành phần trong X (ví dụ: kasha in soup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kasha
  • buckwheat buckwheat kasha
    (cháo kasha làm từ kiều mạch)
  • hot hot kasha
    (kasha nóng)
  • creamy creamy kasha
    (kasha sánh mịn)
Verb + kasha
  • eat eat kasha
    (ăn kasha)
  • cook cook kasha
    (nấu kasha)
  • prepare prepare kasha
    (chuẩn bị kasha)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kasha

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn làm từ các loại ngũ cốc nấu chín, đặc biệt là kiều mạch, thường được ăn ở Đông Âu.

"She made a pot of kasha for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kasha".

Vai trò trong ẩm thực Đông Âu

Kasha là một món ăn chủ yếu và biểu tượng ẩm thực ở nhiều quốc gia Đông Âu, đặc biệt là Nga, Ukraine và Ba Lan. Nó thường được làm từ kiều mạch rang (grechka), lúa mạch hoặc kê, có thể dùng làm bữa sáng, món ăn kèm hoặc món chính. Kasha thường được coi là một món ăn ấm cúng, bổ dưỡng và gắn liền với các bữa ăn truyền thống trong gia đình.

Lợi ích sức khỏe

Do thường được chế biến từ kiều mạch nguyên hạt, kasha rất giàu chất xơ, protein và các khoáng chất quan trọng như magie, sắt và mangan. Đây là một lựa chọn lành mạnh, không chứa gluten (khi làm từ kiều mạch) và thường được khuyến khích trong chế độ ăn uống cân bằng, giúp duy trì năng lượng và sức khỏe tim mạch.