(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kasha
B1

kasha

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cháo kiều mạch món cháo ngũ cốc Đông Âu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kasha'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn làm từ các loại ngũ cốc nấu chín, đặc biệt là kiều mạch, thường được ăn ở Đông Âu.

Definition (English Meaning)

A dish of cooked cereal grains, especially buckwheat, often eaten in Eastern Europe.

Ví dụ Thực tế với 'Kasha'

  • "She made a pot of kasha for breakfast."

    "Cô ấy đã nấu một nồi kasha cho bữa sáng."

  • "Kasha is a staple food in many Eastern European countries."

    "Kasha là một loại thực phẩm chủ yếu ở nhiều nước Đông Âu."

  • "He enjoys eating kasha with mushrooms and onions."

    "Anh ấy thích ăn kasha với nấm và hành tây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kasha'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kasha
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

buckwheat groats(hạt kiều mạch thô)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

borscht(món súp củ cải đỏ (thường ăn kèm kasha))
vareniki(bánh xếp luộc (có thể ăn kèm kasha))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Kasha'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kasha thường được dùng để chỉ món cháo kiều mạch, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các món cháo từ các loại ngũ cốc khác. Trong ẩm thực Nga và các nước Đông Âu, kasha là một món ăn truyền thống và phổ biến, thường được dùng như một món ăn sáng, món ăn kèm hoặc thành phần trong các món súp và hầm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

"Kasha with X": kasha được ăn cùng với X (ví dụ: Kasha with milk, kasha with butter).
"Kasha in X": kasha là một thành phần trong X (ví dụ: kasha in soup).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kasha'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)