(Top Banner Ad)
buckwheat
B1
noun B1 Thực phẩm, Nông nghiệp

buckwheat

UK: /ˈbʌkˌwiːt/ • US: /ˈbʌkˌwit/

Nghĩa tiếng Việt

kiều mạch lúa mạch đen (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain-like seed used as a cereal and to make flour.

Vietnamese Meaning

Kiều mạch: Một loại hạt giống như ngũ cốc được sử dụng làm ngũ cốc và để làm bột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Buckwheat is often used to make gluten-free pancakes."

    "Kiều mạch thường được sử dụng để làm bánh kếp không chứa gluten."

  • "She bought some buckwheat flour to bake bread."

    "Cô ấy đã mua một ít bột kiều mạch để nướng bánh mì."

  • "Buckwheat is a good source of protein and fiber."

    "Kiều mạch là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buckwheat Kiều mạch (cây lương thực giả, hạt kiều mạch)
Noun Phrase buckwheat groats Hạt kiều mạch đã tách vỏ và rang sơ
Noun Phrase (Adj. Use) buckwheat flour Bột kiều mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
bōk-wēte
Middle English
bukwhet
Modern English
buckwheat

Nguồn gốc từ 'Hạt dẻ lúa mì'

Từ 'buckwheat' là một từ ghép, có nghĩa đen là 'beech wheat' (lúa mì hạt dẻ). Phần 'buck' (beech) được dùng vì hình dạng của hạt kiều mạch rất giống với hạt dẻ của cây sồi hoặc cây dẻ. Mặc dù nó không phải là lúa mì thật (không phải là ngũ cốc), nó được gọi là 'wheat' do cách sử dụng và chế biến tương tự như ngũ cốc.

Usage Note

Kiều mạch không phải là một loại ngũ cốc thực sự; nó là một hạt giống có liên quan đến cây đại hoàng và cây me chua. Nó có hương vị độc đáo, hơi đắng. Nó thường được sử dụng trong các món ăn như bánh kếp, mì soba và каша (kasha).

Prepositions

with in

Ví dụ: 'buckwheat with milk' (kiều mạch với sữa), 'buckwheat in pancakes' (kiều mạch trong bánh kếp). 'With' chỉ ra thành phần đi kèm. 'In' chỉ ra sự hiện diện trong một món ăn hoặc công thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buckwheat
  • organic organic buckwheat
    (Kiều mạch hữu cơ)
  • hulled hulled buckwheat
    (Kiều mạch đã tách vỏ)
Buckwheat + Noun (Products)
  • pancakes buckwheat pancakes
    (Bánh kếp kiều mạch)
  • noodles buckwheat noodles (Soba)
    (Mì kiều mạch (Mì Soba))
  • tea buckwheat tea
    (Trà kiều mạch)
Verb + buckwheat
  • plant plant buckwheat
    (Gieo trồng kiều mạch)
  • grind grind buckwheat
    (Xay kiều mạch (thành bột))

Idioms

  • Buckwheat honey

    Mật ong kiều mạch (loại mật có màu sẫm và hương vị mạnh)

    "Buckwheat honey is often used for baking due to its robust flavor."

    (Mật ong kiều mạch thường được sử dụng trong làm bánh vì hương vị đậm đà của nó.)

  • Buckwheat hull pillow

    Gối vỏ kiều mạch (gối truyền thống của Nhật Bản hoặc Châu Á)

    "Many people prefer a buckwheat hull pillow because it provides firm support."

    (Nhiều người thích gối vỏ kiều mạch vì nó mang lại sự hỗ trợ chắc chắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buckwheat

noun
Lật mặt

Kiều mạch: Một loại hạt giống như ngũ cốc được sử dụng làm ngũ cốc và để làm bột.

"Buckwheat is often used to make gluten-free pancakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a farmer, I would grow buckwheat to sell at the market.
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ trồng kiều mạch để bán ở chợ.
Phủ định
If I didn't know how healthy it was, I wouldn't eat buckwheat.
Nếu tôi không biết nó tốt cho sức khỏe như thế nào, tôi sẽ không ăn kiều mạch.
Nghi vấn
Would you try buckwheat pancakes if they were offered at the brunch?
Bạn có thử bánh kếp kiều mạch nếu chúng được cung cấp tại bữa nửa buổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buckwheat".

Thực phẩm không chứa Gluten

Mặc dù tên có chứa 'wheat' (lúa mì), kiều mạch thực chất là một loại hạt (pseudocereal) và hoàn toàn không chứa gluten. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến và an toàn cho những người ăn kiêng không gluten hoặc mắc bệnh celiac.

Tầm quan trọng trong ẩm thực toàn cầu

Kiều mạch là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều món ăn quốc tế: mì Soba nổi tiếng của Nhật Bản, Galettes (bánh mặn) ở vùng Brittany của Pháp, và Kasha (một loại cháo) là món ăn truyền thống quan trọng ở Nga và các nước Đông Âu.