buckwheat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buckwheat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kiều mạch: Một loại hạt giống như ngũ cốc được sử dụng làm ngũ cốc và để làm bột.
Definition (English Meaning)
A grain-like seed used as a cereal and to make flour.
Ví dụ Thực tế với 'Buckwheat'
-
"Buckwheat is often used to make gluten-free pancakes."
"Kiều mạch thường được sử dụng để làm bánh kếp không chứa gluten."
-
"She bought some buckwheat flour to bake bread."
"Cô ấy đã mua một ít bột kiều mạch để nướng bánh mì."
-
"Buckwheat is a good source of protein and fiber."
"Kiều mạch là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Buckwheat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: buckwheat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Buckwheat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Kiều mạch không phải là một loại ngũ cốc thực sự; nó là một hạt giống có liên quan đến cây đại hoàng và cây me chua. Nó có hương vị độc đáo, hơi đắng. Nó thường được sử dụng trong các món ăn như bánh kếp, mì soba và каша (kasha).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'buckwheat with milk' (kiều mạch với sữa), 'buckwheat in pancakes' (kiều mạch trong bánh kếp). 'With' chỉ ra thành phần đi kèm. 'In' chỉ ra sự hiện diện trong một món ăn hoặc công thức.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Buckwheat'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I were a farmer, I would grow buckwheat to sell at the market.
|
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ trồng kiều mạch để bán ở chợ. |
| Phủ định |
If I didn't know how healthy it was, I wouldn't eat buckwheat.
|
Nếu tôi không biết nó tốt cho sức khỏe như thế nào, tôi sẽ không ăn kiều mạch. |
| Nghi vấn |
Would you try buckwheat pancakes if they were offered at the brunch?
|
Bạn có thử bánh kếp kiều mạch nếu chúng được cung cấp tại bữa nửa buổi không? |