(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buckwheat
B1

buckwheat

noun

Nghĩa tiếng Việt

kiều mạch lúa mạch đen (ít phổ biến hơn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buckwheat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kiều mạch: Một loại hạt giống như ngũ cốc được sử dụng làm ngũ cốc và để làm bột.

Definition (English Meaning)

A grain-like seed used as a cereal and to make flour.

Ví dụ Thực tế với 'Buckwheat'

  • "Buckwheat is often used to make gluten-free pancakes."

    "Kiều mạch thường được sử dụng để làm bánh kếp không chứa gluten."

  • "She bought some buckwheat flour to bake bread."

    "Cô ấy đã mua một ít bột kiều mạch để nướng bánh mì."

  • "Buckwheat is a good source of protein and fiber."

    "Kiều mạch là một nguồn cung cấp protein và chất xơ tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buckwheat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buckwheat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cereal(ngũ cốc)
flour(bột mì)
gluten-free(không chứa gluten)
soba noodles(mì soba)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Buckwheat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kiều mạch không phải là một loại ngũ cốc thực sự; nó là một hạt giống có liên quan đến cây đại hoàng và cây me chua. Nó có hương vị độc đáo, hơi đắng. Nó thường được sử dụng trong các món ăn như bánh kếp, mì soba và каша (kasha).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

Ví dụ: 'buckwheat with milk' (kiều mạch với sữa), 'buckwheat in pancakes' (kiều mạch trong bánh kếp). 'With' chỉ ra thành phần đi kèm. 'In' chỉ ra sự hiện diện trong một món ăn hoặc công thức.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buckwheat'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a farmer, I would grow buckwheat to sell at the market.
Nếu tôi là một nông dân, tôi sẽ trồng kiều mạch để bán ở chợ.
Phủ định
If I didn't know how healthy it was, I wouldn't eat buckwheat.
Nếu tôi không biết nó tốt cho sức khỏe như thế nào, tôi sẽ không ăn kiều mạch.
Nghi vấn
Would you try buckwheat pancakes if they were offered at the brunch?
Bạn có thử bánh kếp kiều mạch nếu chúng được cung cấp tại bữa nửa buổi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)