foreign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of, from, in, or characteristic of a country or language other than one's own.
Vietnamese Meaning
Thuộc về, từ, ở, hoặc đặc trưng của một quốc gia hoặc ngôn ngữ khác với quốc gia hoặc ngôn ngữ của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a foreign accent."
"Cô ấy có giọng nước ngoài."
-
"He is studying foreign languages."
"Anh ấy đang học ngoại ngữ."
-
"The company exports its products to foreign countries."
"Công ty xuất khẩu sản phẩm của mình sang các nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | người nước ngoài, người lạ |
| Noun | foreignness | sự xa lạ, bản chất nước ngoài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'foreign' thường dùng để chỉ những thứ đến từ một quốc gia khác, hoặc không quen thuộc, xa lạ. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc đôi khi có một chút hàm ý tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: 'foreign food' (đồ ăn nước ngoài) mang nghĩa trung tính, trong khi 'foreign concepts' (những khái niệm xa lạ) có thể ngụ ý sự khó hiểu hoặc không phù hợp.
Prepositions
'Foreign to' được sử dụng để diễn tả một cái gì đó không quen thuộc hoặc không phù hợp với một thứ khác. Ví dụ: 'The idea of working on Sundays is foreign to me.' ('Foreign in' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện ở một quốc gia khác. Ví dụ: 'He felt foreign in the new country.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally totally foreign (hoàn toàn xa lạ, hoàn toàn khác biệt)
-
distinctly distinctly foreign (mang nét nước ngoài rõ rệt, đặc trưng nước ngoài)
-
purely purely foreign (thuần túy nước ngoài, hoàn toàn xa lạ)
-
foreign policy foreign policy (chính sách đối ngoại)
-
foreign language foreign language (ngôn ngữ nước ngoài)
-
foreign aid foreign aid (viện trợ nước ngoài)
-
foreign exchange foreign exchange (ngoại hối, hối đoái nước ngoài)
-
foreign affairs foreign affairs (các vấn đề đối ngoại)
-
feel feel foreign (cảm thấy xa lạ, không quen thuộc)
-
seem seem foreign (có vẻ xa lạ, có vẻ khác lạ)
-
introduce introduce foreign concepts (giới thiệu các khái niệm nước ngoài/xa lạ)
Idioms
-
a foreign body
dị vật (một vật thể lạ trong cơ thể hoặc môi trường)
"The doctor successfully removed a foreign body from the patient's eye."
(Bác sĩ đã lấy thành công một dị vật ra khỏi mắt bệnh nhân.)
-
foreign territory
lãnh thổ nước ngoài; một lĩnh vực/chủ đề xa lạ hoặc không quen thuộc
"For a marketing specialist, discussing quantum physics is truly foreign territory."
(Đối với một chuyên gia tiếp thị, thảo luận về vật lý lượng tử thực sự là một lĩnh vực xa lạ.)
-
speak a foreign language
nói một ngôn ngữ nước ngoài
"Learning to speak a foreign language can open up many cultural opportunities."
(Học nói một ngôn ngữ nước ngoài có thể mở ra nhiều cơ hội văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign
Tính từThuộc về, từ, ở, hoặc đặc trưng của một quốc gia hoặc ngôn ngữ khác với quốc gia hoặc ngôn ngữ của mình.
"She has a foreign accent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign".
