(Top Banner Ad)
keen on
B1
Tính từ + Giới từ B1 Tổng quát

keen on

UK: /ˈkiːn ɒn/ • US: /ˈkiːn ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thích quan tâm hâm mộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very interested in something or someone.

Vietnamese Meaning

Rất thích thú, quan tâm đến điều gì hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very keen on playing tennis."

    "Cô ấy rất thích chơi tennis."

  • "He's keen on her."

    "Anh ấy thích cô ấy."

  • "I'm not very keen on spicy food."

    "Tôi không thích đồ ăn cay lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective keen sắc sảo, nhạy bén; nhiệt tình, say mê
Adverb keenly một cách sắc sảo, một cách nhạy bén; một cách nhiệt tình
Noun keenness sự sắc sảo, sự nhạy bén; sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēne

Nguồn gốc của 'keen'

Từ 'keen' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēne', có nghĩa là 'dũng cảm', 'khôn ngoan' hoặc 'hăng hái'. Ý nghĩa hiện đại của nó, liên quan đến sự nhiệt tình và quan tâm, đã phát triển theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'keen on' diễn tả sự thích thú, quan tâm mạnh mẽ đến một người, một vật hoặc một hoạt động nào đó. Mức độ thích thú thường cao hơn so với 'like'. Có thể dùng để diễn tả sở thích hoặc sự quan tâm đến một mối quan hệ tình cảm.

Prepositions

on

Giới từ 'on' đi sau tính từ 'keen' để chỉ đối tượng mà sự thích thú hướng đến. 'Keen on' luôn đi cùng với giới từ 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keen on
  • very very keen on
    (rất thích, rất quan tâm đến)
  • particularly particularly keen on
    (đặc biệt thích, đặc biệt quan tâm đến)
  • not not keen on
    (không thích, không quan tâm đến)
Verb + keen on
  • become become keen on
    (trở nên thích, bắt đầu quan tâm đến)
  • grow grow keen on
    (ngày càng thích, dần dần quan tâm đến)
  • seem seem keen on
    (có vẻ thích, có vẻ quan tâm đến)

Idioms

  • be keen on something

    thích cái gì đó

    "I'm keen on playing football."

    (Tôi thích chơi bóng đá.)

  • be keen on someone

    thích ai đó (theo nghĩa lãng mạn)

    "He's quite keen on her."

    (Anh ấy khá thích cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keen on

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Rất thích thú, quan tâm đến điều gì hoặc ai đó.

"She is very keen on playing tennis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was keen on learning Spanish last year.
Cô ấy đã rất thích học tiếng Tây Ban Nha năm ngoái.
Phủ định
They weren't keen on going to the concert yesterday.
Họ không thích đi xem buổi hòa nhạc ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was he keen on playing football when he was a child?
Anh ấy có thích chơi bóng đá khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keen on".

Sử dụng 'keen on' trong giao tiếp

Cụm từ 'keen on' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh để diễn tả sự thích thú hoặc quan tâm đến điều gì đó. Nó được coi là lịch sự và trang trọng hơn so với 'like'.