uninterested in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không muốn dành sự chú ý của bạn cho điều gì đó; không quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seems uninterested in my opinion."
"Cô ấy dường như không quan tâm đến ý kiến của tôi."
-
"The children were uninterested in the museum."
"Bọn trẻ không quan tâm đến bảo tàng."
-
"He was uninterested in pursuing a career in finance."
"Anh ấy không hứng thú theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interest | sự quan tâm, sở thích |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho quan tâm |
| Adjective | interested | có hứng thú, quan tâm |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Adjective | disinterested | vô tư, không vụ lợi, khách quan |
| Noun | disinterest | sự vô tư, tính khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'uninterested in' diễn tả sự thiếu hứng thú hoặc không quan tâm đến một đối tượng, chủ đề hoặc hoạt động cụ thể. Nó mạnh hơn một chút so với 'not interested in', cho thấy một sự thờ ơ hoặc thiếu động lực thực sự. Cần phân biệt với 'disinterested', mặc dù thường bị nhầm lẫn, 'disinterested' có nghĩa là khách quan và không thiên vị.
Prepositions
Giới từ 'in' đi sau 'uninterested' để chỉ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó không quan tâm. Ví dụ: 'He is uninterested in sports'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely uninterested in (hoàn toàn không quan tâm đến)
-
largely largely uninterested in (phần lớn không quan tâm đến)
-
deeply deeply uninterested in (hoàn toàn/sâu sắc không quan tâm đến)
-
utterly utterly uninterested in (tuyệt đối không quan tâm đến)
-
remain remain uninterested in (vẫn không quan tâm đến)
-
become become uninterested in (trở nên không quan tâm đến)
-
appear appear uninterested in (có vẻ không quan tâm đến)
Idioms
-
couldn't be less interested in
hoàn toàn không có một chút hứng thú nào (dùng để nhấn mạnh sự thờ ơ)
"I couldn't be less interested in their latest gossip."
(Tôi hoàn toàn không quan tâm một chút nào đến những chuyện ngồi lê đôi mách mới nhất của họ.)
-
have no interest in
không có hứng thú, không quan tâm đến
"She has no interest in politics."
(Cô ấy không có hứng thú với chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterested in
Tính từKhông muốn dành sự chú ý của bạn cho điều gì đó; không quan tâm.
"She seems uninterested in my opinion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterested in".
