(Top Banner Ad)
indifferent to
B2
Tính từ B2 Chung

indifferent to

UK: /ɪnˈdɪfrənt/ • US: /ɪnˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

thờ ơ với hờ hững với không quan tâm đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no particular interest or sympathy; unconcerned.

Vietnamese Meaning

Không quan tâm, thờ ơ, hờ hững, không có hứng thú hoặc thông cảm đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was indifferent to their suffering."

    "Anh ta thờ ơ trước sự đau khổ của họ."

  • "Many people are indifferent to the plight of the homeless."

    "Nhiều người thờ ơ trước hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư."

  • "She seemed indifferent to all our suggestions."

    "Cô ấy dường như thờ ơ với tất cả những gợi ý của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indifference Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự vô cảm
Adverb indifferently Một cách thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm
Adjective indifferent Thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm (khi đứng một mình, không có 'to')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + differre (to carry apart, differ) → indifferens (not making a distinction, impartial)
Old French
indifférent
English
indifferent (c. 1530s)

Nguồn gốc sự 'thờ ơ'

Từ 'indifferent' có gốc Latin từ 'indifferens', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'differre' (nghĩa là 'khác biệt' hoặc 'tạo ra sự khác biệt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không phân biệt được' hoặc 'không có sự khác biệt', ám chỉ sự công bằng, vô tư. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành 'không quan tâm', 'không bận tâm' hoặc 'không có phản ứng', tức là 'không tạo ra sự khác biệt' đối với một người, từ đó mang nghĩa 'thờ ơ' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ sự thiếu quan tâm hoặc sự thờ ơ đối với một người, sự vật, hoặc tình huống nào đó. Thường được sử dụng khi một người không có cảm xúc mạnh mẽ hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Khác với 'apathetic' (lãnh đạm, thờ ơ) ở chỗ 'indifferent' có thể chỉ đơn giản là thiếu quan tâm chứ không nhất thiết là thiếu cảm xúc hoàn toàn. So với 'uninterested' (không hứng thú), 'indifferent' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu quan tâm, thậm chí là thờ ơ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau 'indifferent' để chỉ đối tượng mà sự thờ ơ hoặc thiếu quan tâm hướng đến. Ví dụ: 'indifferent to suffering' (thờ ơ trước đau khổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indifferent to
  • remain remain indifferent to
    (vẫn thờ ơ với)
  • become become indifferent to
    (trở nên thờ ơ với)
  • grow grow indifferent to
    (dần trở nên thờ ơ với)
  • seem seem indifferent to
    (có vẻ thờ ơ với)
Adverb + indifferent to
  • completely completely indifferent to
    (hoàn toàn thờ ơ với)
  • largely largely indifferent to
    (phần lớn thờ ơ với)
  • utterly utterly indifferent to
    (hoàn toàn/tuyệt đối thờ ơ với)
  • seemingly seemingly indifferent to
    (dường như thờ ơ với)

Idioms

  • be indifferent to the suffering of others

    Thờ ơ trước nỗi đau khổ của người khác

    "It's hard to understand how someone can be so indifferent to the suffering of others."

    (Thật khó hiểu làm sao một người có thể thờ ơ đến vậy trước nỗi đau khổ của người khác.)

  • remain indifferent to criticism

    Vẫn thờ ơ trước những lời chỉ trích

    "Despite harsh reviews, the artist remained indifferent to criticism and continued her work."

    (Bất chấp những lời nhận xét gay gắt, người nghệ sĩ vẫn thờ ơ trước những lời chỉ trích và tiếp tục công việc của mình.)

  • take an indifferent stance to something

    Có lập trường thờ ơ/không quan tâm đến điều gì đó

    "The government took an indifferent stance to the rising public unrest."

    (Chính phủ có lập trường thờ ơ trước sự bất ổn xã hội ngày càng gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indifferent to

Tính từ
Lật mặt

Không quan tâm, thờ ơ, hờ hững, không có hứng thú hoặc thông cảm đặc biệt.

"He was indifferent to their suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indifferent to".

Sự thờ ơ trong xã hội và Hiệu ứng người bàng quan

Trong văn hóa phương Tây, sự thờ ơ thường được coi là một đặc điểm tiêu cực, đối lập với lòng trắc ẩn và sự tham gia xã hội. Khái niệm 'hiệu ứng người bàng quan' (bystander effect) mô tả một hiện tượng tâm lý trong đó các cá nhân ít có khả năng giúp đỡ một nạn nhân khi những người khác cũng có mặt. Điều này thường xuất phát từ sự thờ ơ hoặc giả định rằng người khác sẽ hành động, làm giảm trách nhiệm cá nhân.

Triết học Khắc kỷ và sự thờ ơ

Trong triết học Khắc kỷ (Stoicism) của Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'apathy' (vô cảm, không có cảm xúc mạnh mẽ) hay 'adiaphora' (những thứ không quan trọng, không tốt cũng không xấu) được xem là một trạng thái lý tưởng. Tuy nhiên, sự 'thờ ơ' của người Khắc kỷ không phải là sự thiếu quan tâm hay lạnh nhạt hoàn toàn như ý nghĩa hiện đại của 'indifferent to', mà là sự tách rời khỏi những ham muốn, sợ hãi và cảm xúc tiêu cực để đạt được sự bình thản nội tâm, chấp nhận những gì không thể thay đổi, trong khi vẫn hành động đúng đắn và có đạo đức.