passionate about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or expressing strong emotions.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết, đam mê đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is passionate about environmental conservation."
"Cô ấy đam mê công tác bảo tồn môi trường."
-
"He's passionate about playing the guitar."
"Anh ấy đam mê chơi guitar."
-
"They are passionate about helping underprivileged children."
"Họ đam mê giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passion | |
| Adverb | passionately | |
| Verb | impassion | |
| Adjective | impassioned | |
| Adjective | dispassionate |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'passionate about' diễn tả sự yêu thích, hứng thú cao độ và sự nhiệt tình với một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ quan tâm và cam kết của một người. Không giống như 'interested in' (chỉ sự quan tâm thông thường), 'passionate about' ngụ ý một sự gắn bó cảm xúc sâu sắc hơn.
Prepositions
'About' là giới từ duy nhất đi sau 'passionate' trong cụm từ này. Nó chỉ rõ đối tượng hoặc chủ đề mà người đó đam mê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensely intensely passionate about (cực kỳ/mãnh liệt đam mê về)
-
deeply deeply passionate about (đam mê sâu sắc về)
-
fiercely fiercely passionate about (đam mê mãnh liệt/dữ dội về)
-
incredibly incredibly passionate about (đam mê một cách đáng kinh ngạc về)
-
become become passionate about (trở nên đam mê về)
-
remain remain passionate about (duy trì niềm đam mê về)
-
get get passionate about (bắt đầu đam mê về (thông tục))
Idioms
-
Be fiercely/deeply/incredibly passionate about something
Đam mê mãnh liệt/sâu sắc/khủng khiếp về điều gì đó (nhấn mạnh cường độ)
"She is incredibly passionate about protecting endangered species."
(Cô ấy cực kỳ đam mê việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
-
Become passionate about something
Bắt đầu trở nên đam mê về điều gì đó
"After her trip to Africa, she became passionate about wildlife conservation."
(Sau chuyến đi đến châu Phi, cô ấy trở nên đam mê việc bảo tồn động vật hoang dã.)
-
Remain/Stay passionate about something
Duy trì niềm đam mê/nhiệt huyết về điều gì đó
"Even after years, he remains passionate about teaching."
(Ngay cả sau nhiều năm, anh ấy vẫn giữ vững niềm đam mê giảng dạy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passionate about
Tính từ (cụm tính từ)Có hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết, đam mê đối với điều gì đó.
"She is passionate about environmental conservation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passionate about".
