(Top Banner Ad)
eager
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

eager

UK: /ˈiːɡə(r)/ • US: /ˈiːɡər/

Nghĩa tiếng Việt

háo hức hăm hở mong mỏi sốt sắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing desire or interest.

Vietnamese Meaning

Háo hức, hăm hở, mong mỏi, sốt sắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was eager for news of her family."

    "Cô ấy rất mong ngóng tin tức về gia đình mình."

  • "The children were eager to open their presents."

    "Bọn trẻ rất háo hức mở quà."

  • "He is eager to please."

    "Anh ấy rất muốn làm hài lòng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eagerness sự háo hức, sự thiết tha, sự sốt sắng
Adverb eagerly một cách háo hức, thiết tha, sốt sắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ak-
Latin
acer
Old French
aigre
Middle English
egre
Modern English
eager

Từ 'Sắc bén' đến 'Háo hức'

Từ 'eager' trong tiếng Anh hiện đại có một hành trình thú vị từ ý nghĩa ban đầu. Nó bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*ak-' nghĩa là 'sắc bén'. Trong tiếng Latin, nó trở thành 'acer' với ý nghĩa 'sắc bén, gay gắt, nhiệt tình'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'aigre', nghĩa của nó vẫn bao gồm 'sắc, chua, gay gắt' và cả 'hăng hái'. Đến thời Trung Cổ, từ này vào tiếng Anh dưới dạng 'egre', dần dần chuyển nghĩa hoàn toàn sang 'háo hức, thiết tha', mất đi ý nghĩa vật lý ban đầu nhưng giữ lại sự mãnh liệt, sắc bén trong trạng thái tinh thần.

Usage Note

Từ 'eager' thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực về việc muốn làm điều gì đó hoặc chờ đợi điều gì đó xảy ra. Nó mạnh hơn 'interested' (quan tâm) và gần nghĩa với 'keen' hoặc 'enthusiastic'. Tuy nhiên, 'eager' đôi khi mang sắc thái thiếu kiên nhẫn.

Prepositions

for to about

'eager for something' (háo hức điều gì đó): Diễn tả sự mong muốn có được một điều gì đó.
'eager to do something' (háo hức làm gì đó): Diễn tả sự mong muốn thực hiện một hành động.
'eager about something' (háo hức về điều gì đó): Ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng để diễn tả sự hào hứng về một chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eager
  • very very eager to learn
    (rất háo hức học hỏi)
  • keen keen and eager to try
    (rất hăng hái và háo hức muốn thử)
  • desperately desperately eager for news
    (vô cùng háo hức/mong tin tức)
  • over- over-eager to please
    (quá sốt sắng/nhiệt tình làm hài lòng)
Verb + eager
  • be be eager to start
    (háo hức bắt đầu)
  • seem seem eager to help
    (có vẻ háo hức giúp đỡ)
  • make make someone eager
    (làm ai đó háo hức)
eager + Preposition
  • for eager for success
    (khao khát/háo hức thành công)
  • to eager to impress
    (háo hức gây ấn tượng)

Idioms

  • eager beaver

    người làm việc chăm chỉ, hăng hái, nhiệt tình (đôi khi quá mức)

    "She's such an eager beaver, always the first to arrive and the last to leave."

    (Cô ấy là một người rất chăm chỉ và nhiệt tình, luôn là người đầu tiên đến và cuối cùng về.)

  • eager to please

    sốt sắng muốn làm hài lòng người khác

    "The new employee was very eager to please, always asking how he could help."

    (Người nhân viên mới rất sốt sắng muốn làm hài lòng, luôn hỏi xem anh ấy có thể giúp gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eager

Tính từ
Lật mặt

Háo hức, hăm hở, mong mỏi, sốt sắng.

"She was eager for news of her family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eager".

Đánh giá cao sự chủ động và nhiệt huyết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, sự háo hức (eagerness) thường được nhìn nhận rất tích cực. Nó thể hiện tinh thần chủ động, nhiệt huyết, động lực cao và sự sẵn lòng học hỏi, đóng góp. Người 'eager' thường được đánh giá là có tiềm năng và là thành viên có giá trị.

Cân bằng giữa nhiệt tình và kinh nghiệm

Mặc dù sự háo hức được khuyến khích, nhưng hành vi quá mức của một 'eager beaver' (như làm việc quá sức, cố gắng quá mức để gây ấn tượng) đôi khi có thể bị xem là thiếu kinh nghiệm, gây áp lực cho người khác hoặc thiếu khả năng làm việc nhóm. Do đó, cần có sự cân bằng giữa sự nhiệt tình và sự tinh tế, chín chắn.