(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ kefir
B1

kefir

noun

Nghĩa tiếng Việt

sữa kefir kefir
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Kefir'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thức uống làm từ sữa lên men, tương tự như sữa chua loãng, được làm từ hạt kefir.

Definition (English Meaning)

A fermented milk drink similar to thin yogurt that is made from kefir grains.

Ví dụ Thực tế với 'Kefir'

  • "She drinks kefir every morning for its probiotic benefits."

    "Cô ấy uống kefir mỗi sáng vì những lợi ích probiotic của nó."

  • "You can make delicious smoothies using kefir."

    "Bạn có thể làm món sinh tố ngon bằng cách sử dụng kefir."

  • "Kefir is a healthy alternative to sugary drinks."

    "Kefir là một sự thay thế lành mạnh cho các loại đồ uống có đường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Kefir'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: kefir
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm và Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Kefir'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Kefir nổi tiếng với lợi ích sức khỏe đường ruột do chứa nhiều probiotic. Khác với sữa chua thông thường, kefir thường chứa nhiều loại vi khuẩn và men hơn, mang lại tác dụng đa dạng hơn cho hệ tiêu hóa. Kefir có vị chua nhẹ và có thể được làm từ nhiều loại sữa khác nhau như sữa bò, sữa dê, hoặc sữa cừu. Thậm chí, có kefir làm từ nước dừa hoặc nước ép trái cây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with from

‘with’ được dùng khi nói về việc thêm kefir vào món ăn hoặc thức uống khác (e.g., smoothie with kefir). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của kefir (e.g., kefir from cow's milk).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Kefir'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drank kefir for breakfast yesterday.
Hôm qua tôi đã uống kefir cho bữa sáng.
Phủ định
She didn't like the kefir I made last week.
Cô ấy không thích món kefir tôi làm tuần trước.
Nghi vấn
Did you add sugar to the kefir?
Bạn có thêm đường vào kefir không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had kefir for breakfast every day this week.
Tôi đã uống kefir vào bữa sáng mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She has not tried kefir before.
Cô ấy chưa từng thử kefir trước đây.
Nghi vấn
Have you ever made kefir at home?
Bạn đã bao giờ tự làm kefir ở nhà chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)