(Top Banner Ad)
kefir
B1
noun B1 Thực phẩm và Đồ uống

kefir

UK: /ˈkefɪə(r)/ • US: /kəˈfɪər/

Nghĩa tiếng Việt

sữa kefir kefir
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fermented milk drink similar to thin yogurt that is made from kefir grains.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống làm từ sữa lên men, tương tự như sữa chua loãng, được làm từ hạt kefir.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks kefir every morning for its probiotic benefits."

    "Cô ấy uống kefir mỗi sáng vì những lợi ích probiotic của nó."

  • "You can make delicious smoothies using kefir."

    "Bạn có thể làm món sinh tố ngon bằng cách sử dụng kefir."

  • "Kefir is a healthy alternative to sugary drinks."

    "Kefir là một sự thay thế lành mạnh cho các loại đồ uống có đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kefir Một loại đồ uống sữa lên men, sánh đặc, có vị chua nhẹ, chứa nhiều lợi khuẩn, tương tự sữa chua nhưng lỏng hơn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Karachay-Balkar
kɨpɨrt
Russian
кефир (kefir)
English
kefir

Nguồn gốc huyền thoại

Kefir được cho là có nguồn gốc từ vùng núi Caucasus, nơi người dân tin rằng các hạt kefir là món quà từ các vị tiên tri hoặc thánh thần, ban cho họ sức khỏe và tuổi thọ. Chúng được giữ kín đáo và truyền lại qua nhiều thế hệ như một bí mật quý giá.

Lan tỏa từ Nga

Mãi đến thế kỷ 19, kefir mới được biết đến rộng rãi bên ngoài vùng Caucasus, chủ yếu là thông qua Nga. Các nhà khoa học Nga đã nghiên cứu và quảng bá lợi ích sức khỏe của nó, giúp nó dần trở thành một thức uống phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Kefir nổi tiếng với lợi ích sức khỏe đường ruột do chứa nhiều probiotic. Khác với sữa chua thông thường, kefir thường chứa nhiều loại vi khuẩn và men hơn, mang lại tác dụng đa dạng hơn cho hệ tiêu hóa. Kefir có vị chua nhẹ và có thể được làm từ nhiều loại sữa khác nhau như sữa bò, sữa dê, hoặc sữa cừu. Thậm chí, có kefir làm từ nước dừa hoặc nước ép trái cây.

Prepositions

with from

‘with’ được dùng khi nói về việc thêm kefir vào món ăn hoặc thức uống khác (e.g., smoothie with kefir). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của kefir (e.g., kefir from cow's milk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kefir
  • fresh fresh kefir
    (kefir tươi)
  • homemade homemade kefir
    (kefir tự làm tại nhà)
  • probiotic probiotic kefir
    (kefir chứa lợi khuẩn (probiotic))
  • organic organic kefir
    (kefir hữu cơ)
Verb + kefir
  • drink drink kefir
    (uống kefir)
  • make make kefir
    (làm kefir)
  • consume consume kefir
    (tiêu thụ kefir)
  • add add kefir to (a smoothie)
    (thêm kefir vào (sinh tố))
Kefir + Noun (Attributive)
  • kefir kefir grains
    (hạt kefir (men để làm kefir))
  • kefir kefir drink
    (đồ uống kefir)
  • kefir kefir culture
    (mẻ men kefir)
  • kefir kefir smoothie
    (sinh tố kefir)

Idioms

  • kefir grains

    Các hạt men giống như súp lơ nhỏ, dùng để lên men sữa tạo ra kefir. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ nhưng là một cụm từ cố định quan trọng.

    "You need active kefir grains to make homemade kefir."

    (Bạn cần những hạt kefir sống để tự làm kefir tại nhà.)

  • water kefir

    Một loại đồ uống lên men tương tự kefir sữa nhưng được làm từ nước đường và các hạt men water kefir, thường có hương vị nhẹ nhàng và sủi bọt.

    "Many people prefer water kefir as a dairy-free probiotic drink."

    (Nhiều người thích kefir nước như một thức uống lợi khuẩn không chứa sữa.)

  • a daily dose of kefir

    Việc tiêu thụ kefir hàng ngày (thường là với mục đích vì sức khỏe).

    "She enjoys a daily dose of kefir for gut health."

    (Cô ấy thường uống một liều kefir hàng ngày để tốt cho sức khỏe đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kefir

noun
Lật mặt

Một loại thức uống làm từ sữa lên men, tương tự như sữa chua loãng, được làm từ hạt kefir.

"She drinks kefir every morning for its probiotic benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I drank kefir for breakfast yesterday.
Hôm qua tôi đã uống kefir cho bữa sáng.
Phủ định
She didn't like the kefir I made last week.
Cô ấy không thích món kefir tôi làm tuần trước.
Nghi vấn
Did you add sugar to the kefir?
Bạn có thêm đường vào kefir không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had kefir for breakfast every day this week.
Tôi đã uống kefir vào bữa sáng mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She has not tried kefir before.
Cô ấy chưa từng thử kefir trước đây.
Nghi vấn
Have you ever made kefir at home?
Bạn đã bao giờ tự làm kefir ở nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kefir".

Thức uống của sự trường thọ

Trong văn hóa truyền thống của vùng Caucasus, kefir được coi là 'thức uống của các vị thần' hay 'thức uống của sự trường thọ'. Người ta tin rằng nó là bí quyết giúp người dân ở đây sống lâu và khỏe mạnh.

Xu hướng sức khỏe toàn cầu

Trong thế kỷ 21, kefir đã trở thành một xu hướng sức khỏe toàn cầu, được ưa chuộng ở các nước phương Tây vì hàm lượng lợi khuẩn cao, giúp cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường miễn dịch và là một lựa chọn thay thế lành mạnh cho sữa chua truyền thống.