kefir
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fermented milk drink similar to thin yogurt that is made from kefir grains.
Vietnamese Meaning
Một loại thức uống làm từ sữa lên men, tương tự như sữa chua loãng, được làm từ hạt kefir.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drinks kefir every morning for its probiotic benefits."
"Cô ấy uống kefir mỗi sáng vì những lợi ích probiotic của nó."
-
"You can make delicious smoothies using kefir."
"Bạn có thể làm món sinh tố ngon bằng cách sử dụng kefir."
-
"Kefir is a healthy alternative to sugary drinks."
"Kefir là một sự thay thế lành mạnh cho các loại đồ uống có đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kefir | Một loại đồ uống sữa lên men, sánh đặc, có vị chua nhẹ, chứa nhiều lợi khuẩn, tương tự sữa chua nhưng lỏng hơn. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kefir nổi tiếng với lợi ích sức khỏe đường ruột do chứa nhiều probiotic. Khác với sữa chua thông thường, kefir thường chứa nhiều loại vi khuẩn và men hơn, mang lại tác dụng đa dạng hơn cho hệ tiêu hóa. Kefir có vị chua nhẹ và có thể được làm từ nhiều loại sữa khác nhau như sữa bò, sữa dê, hoặc sữa cừu. Thậm chí, có kefir làm từ nước dừa hoặc nước ép trái cây.
Prepositions
‘with’ được dùng khi nói về việc thêm kefir vào món ăn hoặc thức uống khác (e.g., smoothie with kefir). ‘from’ được dùng khi nói về nguồn gốc của kefir (e.g., kefir from cow's milk).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh kefir (kefir tươi)
-
homemade homemade kefir (kefir tự làm tại nhà)
-
probiotic probiotic kefir (kefir chứa lợi khuẩn (probiotic))
-
organic organic kefir (kefir hữu cơ)
-
drink drink kefir (uống kefir)
-
make make kefir (làm kefir)
-
consume consume kefir (tiêu thụ kefir)
-
add add kefir to (a smoothie) (thêm kefir vào (sinh tố))
-
kefir kefir grains (hạt kefir (men để làm kefir))
-
kefir kefir drink (đồ uống kefir)
-
kefir kefir culture (mẻ men kefir)
-
kefir kefir smoothie (sinh tố kefir)
Idioms
-
kefir grains
Các hạt men giống như súp lơ nhỏ, dùng để lên men sữa tạo ra kefir. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, không phải thành ngữ nhưng là một cụm từ cố định quan trọng.
"You need active kefir grains to make homemade kefir."
(Bạn cần những hạt kefir sống để tự làm kefir tại nhà.)
-
water kefir
Một loại đồ uống lên men tương tự kefir sữa nhưng được làm từ nước đường và các hạt men water kefir, thường có hương vị nhẹ nhàng và sủi bọt.
"Many people prefer water kefir as a dairy-free probiotic drink."
(Nhiều người thích kefir nước như một thức uống lợi khuẩn không chứa sữa.)
-
a daily dose of kefir
Việc tiêu thụ kefir hàng ngày (thường là với mục đích vì sức khỏe).
"She enjoys a daily dose of kefir for gut health."
(Cô ấy thường uống một liều kefir hàng ngày để tốt cho sức khỏe đường ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kefir
nounMột loại thức uống làm từ sữa lên men, tương tự như sữa chua loãng, được làm từ hạt kefir.
"She drinks kefir every morning for its probiotic benefits."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I drank kefir for breakfast yesterday. |
Hôm qua tôi đã uống kefir cho bữa sáng. |
| Phủ định | She didn't like the kefir I made last week. |
Cô ấy không thích món kefir tôi làm tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you add sugar to the kefir? |
Bạn có thêm đường vào kefir không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had kefir for breakfast every day this week. |
Tôi đã uống kefir vào bữa sáng mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định | She has not tried kefir before. |
Cô ấy chưa từng thử kefir trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever made kefir at home? |
Bạn đã bao giờ tự làm kefir ở nhà chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kefir".
