(Top Banner Ad)
fermented milk
B1
noun B1 Food Science

fermented milk

UK: /fəˈmentɪd mɪlk/ • US: /fərˈmentɪd mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa lên men sữa chua (nếu sản phẩm cụ thể là sữa chua)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Milk that has been processed by a controlled microbial growth to modify its composition and sensory properties.

Vietnamese Meaning

Sữa đã được chế biến thông qua sự phát triển có kiểm soát của vi sinh vật để thay đổi thành phần và các đặc tính cảm quan của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fermented milk products are known for their probiotic benefits."

    "Các sản phẩm sữa lên men được biết đến với những lợi ích probiotic của chúng."

  • "Many cultures have their own unique types of fermented milk."

    "Nhiều nền văn hóa có các loại sữa lên men độc đáo riêng."

  • "Consuming fermented milk can improve gut health."

    "Tiêu thụ sữa lên men có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ferment lên men, ủ
Noun fermentation sự lên men
Noun fermenter thùng ủ, chất gây men
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Adjective milky giống sữa, có màu sữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg- (root for 'milk')
Proto-Germanic
*meluks ('milk')
Old English
meoluc ('milk')
English
milk (noun)
Latin
fermentum ('leaven')
Old French
fermenter ('to ferment')
Middle English
fermenten ('to ferment')
English
ferment (verb, from which 'fermented' is derived)
English
fermented milk (compound phrase formed in English)

Nguồn gốc cổ xưa của sữa lên men

Sữa lên men có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ hàng nghìn năm trước khi con người học cách vắt sữa động vật. Vào thời cổ đại, người ta phát hiện ra rằng sữa có thể được bảo quản lâu hơn và có hương vị khác biệt khi được ủ. Quá trình lên men này thường diễn ra tự nhiên nhờ vi khuẩn có trong không khí hoặc trên dụng cụ. Ban đầu là một phương pháp bảo quản thực phẩm, sữa lên men dần trở thành một phần thiết yếu của nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới, không chỉ vì khả năng giữ được lâu hơn mà còn vì những lợi ích sức khỏe mà nó mang lại.

Usage Note

Cụm từ 'fermented milk' chỉ quá trình lên men sữa, một phương pháp bảo quản và biến đổi sữa thành các sản phẩm như sữa chua, kefir, và các loại đồ uống lên men khác. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các chủng vi khuẩn cụ thể để tạo ra axit lactic, làm đặc sữa và tạo ra hương vị đặc trưng. So với 'fresh milk' (sữa tươi), 'fermented milk' có thời hạn sử dụng dài hơn và thường dễ tiêu hóa hơn đối với một số người do lactose đã được chuyển hóa một phần.

Prepositions

from with

'Fermented milk from cows' milk' chỉ rõ nguồn gốc của sữa. 'Fermented milk with probiotics' chỉ ra các thành phần bổ sung hoặc các chủng vi khuẩn được sử dụng trong quá trình lên men.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fermented milk
  • probiotic probiotic fermented milk
    (sữa lên men probiotic)
  • traditional traditional fermented milk
    (sữa lên men truyền thống)
  • homemade homemade fermented milk
    (sữa lên men tự làm)
  • sweetened sweetened fermented milk
    (sữa lên men có đường)
  • unsweetened unsweetened fermented milk
    (sữa lên men không đường)
  • skimmed skimmed fermented milk
    (sữa gầy lên men)
Verb + fermented milk
  • consume consume fermented milk
    (tiêu thụ sữa lên men)
  • produce produce fermented milk
    (sản xuất sữa lên men)
  • make make fermented milk
    (làm sữa lên men)
  • drink drink fermented milk
    (uống sữa lên men)
Noun phrases with fermented milk
  • fermented milk fermented milk product
    (sản phẩm sữa lên men)
  • fermented milk fermented milk drink
    (đồ uống sữa lên men)
  • benefits of benefits of fermented milk
    (lợi ích của sữa lên men)

Idioms

  • fermented milk products

    các sản phẩm từ sữa lên men (ví dụ: sữa chua, kefir)

    "Many people enjoy fermented milk products like yogurt for breakfast."

    (Nhiều người thích các sản phẩm từ sữa lên men như sữa chua vào bữa sáng.)

  • live fermented milk cultures

    men vi sinh sống trong sữa lên men

    "Check the label for live fermented milk cultures to ensure probiotic benefits."

    (Kiểm tra nhãn để tìm men vi sinh sống trong sữa lên men nhằm đảm bảo lợi ích probiotic.)

  • the health benefits of fermented milk

    những lợi ích sức khỏe của sữa lên men

    "Researchers often study the health benefits of fermented milk."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu những lợi ích sức khỏe của sữa lên men.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fermented milk

noun
Lật mặt

Sữa đã được chế biến thông qua sự phát triển có kiểm soát của vi sinh vật để thay đổi thành phần và các đặc tính cảm quan của nó.

"Fermented milk products are known for their probiotic benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fermented milk".

Lợi ích sức khỏe và sự phổ biến toàn cầu

Sữa lên men được biết đến rộng rãi trên toàn cầu nhờ những lợi ích sức khỏe đáng kể, đặc biệt là khả năng hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Nhiều sản phẩm sữa lên men, như sữa chua (yogurt) và kefir, chứa các vi khuẩn có lợi (probiotics) giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của chúng trong các chế độ ăn uống lành mạnh và là một phần của các chiến dịch sức khỏe cộng đồng trên khắp thế giới.

Truyền thống ẩm thực đa dạng

Từ món 'dadi' ở Ấn Độ, 'kumis' ở Trung Á, đến 'skyr' ở Iceland và sữa chua phổ biến khắp phương Tây, sữa lên men là một phần không thể thiếu trong ẩm thực của nhiều nền văn hóa. Mỗi vùng miền lại có những phương pháp và loại vi khuẩn riêng để tạo ra hương vị và kết cấu độc đáo, phản ánh sự sáng tạo và thích nghi của con người trong việc tận dụng nguồn thực phẩm này.