(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fermented milk
B1

fermented milk

noun

Nghĩa tiếng Việt

sữa lên men sữa chua (nếu sản phẩm cụ thể là sữa chua)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fermented milk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sữa đã được chế biến thông qua sự phát triển có kiểm soát của vi sinh vật để thay đổi thành phần và các đặc tính cảm quan của nó.

Definition (English Meaning)

Milk that has been processed by a controlled microbial growth to modify its composition and sensory properties.

Ví dụ Thực tế với 'Fermented milk'

  • "Fermented milk products are known for their probiotic benefits."

    "Các sản phẩm sữa lên men được biết đến với những lợi ích probiotic của chúng."

  • "Many cultures have their own unique types of fermented milk."

    "Nhiều nền văn hóa có các loại sữa lên men độc đáo riêng."

  • "Consuming fermented milk can improve gut health."

    "Tiêu thụ sữa lên men có thể cải thiện sức khỏe đường ruột."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fermented milk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fermented milk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

fresh milk(sữa tươi)

Từ liên quan (Related Words)

yogurt(sữa chua)
kefir(kefir) buttermilk(sữa bơ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Food Science

Ghi chú Cách dùng 'Fermented milk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'fermented milk' chỉ quá trình lên men sữa, một phương pháp bảo quản và biến đổi sữa thành các sản phẩm như sữa chua, kefir, và các loại đồ uống lên men khác. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng các chủng vi khuẩn cụ thể để tạo ra axit lactic, làm đặc sữa và tạo ra hương vị đặc trưng. So với 'fresh milk' (sữa tươi), 'fermented milk' có thời hạn sử dụng dài hơn và thường dễ tiêu hóa hơn đối với một số người do lactose đã được chuyển hóa một phần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from with

'Fermented milk from cows' milk' chỉ rõ nguồn gốc của sữa. 'Fermented milk with probiotics' chỉ ra các thành phần bổ sung hoặc các chủng vi khuẩn được sử dụng trong quá trình lên men.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fermented milk'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)