(Top Banner Ad)
yogurt
A2
danh từ A2 Thực phẩm và Dinh dưỡng

yogurt

UK: /ˈjɒɡət/ • US: /ˈjoʊɡərt/

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua yaourt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semi-solid food prepared from milk fermented by added bacteria, often sweetened and flavored.

Vietnamese Meaning

Một loại thực phẩm bán rắn được chế biến từ sữa bằng cách lên men nhờ vi khuẩn, thường được làm ngọt và thêm hương vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a bowl of yogurt for breakfast."

    "Tôi đã ăn một bát sữa chua vào bữa sáng."

  • "This yogurt is made with organic milk."

    "Sữa chua này được làm từ sữa hữu cơ."

  • "She added some honey to her yogurt."

    "Cô ấy đã thêm một chút mật ong vào sữa chua của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yogurt Sữa chua
Adjective yogurty Có vị hoặc kết cấu giống sữa chua
Noun yogurt maker Máy làm sữa chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Turkish
yoğurt
Turkish
yoğurt
English
yogurt

Nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ

Từ "yogurt" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ "yoğurt". Nó được cho là xuất phát từ động từ "yoğurmak" trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, có nghĩa là "nhào nặn", "làm đặc" hoặc "làm đông lại", mô tả quá trình sữa lên men và đông đặc thành sữa chua.

Usage Note

Yogurt là một sản phẩm sữa lên men. Nó thường được ăn như một món ăn nhẹ hoặc tráng miệng. Có nhiều loại yogurt khác nhau, bao gồm yogurt tự nhiên (plain), yogurt Hy Lạp (Greek yogurt), và yogurt có hương vị (flavored yogurt). Yogurt thường được coi là một loại thực phẩm lành mạnh vì nó chứa nhiều protein, canxi và probiotic.

Prepositions

with of

Yogurt *with* fruit: Yogurt ăn kèm với trái cây. Yogurt *of* good quality: Yogurt có chất lượng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yogurt
  • plain plain yogurt
    (sữa chua không đường/không vị)
  • Greek Greek yogurt
    (sữa chua Hy Lạp)
  • fruit fruit yogurt
    (sữa chua hoa quả)
  • low-fat low-fat yogurt
    (sữa chua ít béo)
  • frozen frozen yogurt
    (sữa chua đông lạnh)
  • natural natural yogurt
    (sữa chua tự nhiên)
Verb + yogurt
  • eat eat yogurt
    (ăn sữa chua)
  • make make yogurt
    (làm sữa chua)
  • add add yogurt to
    (thêm sữa chua vào)
  • mix mix yogurt with
    (trộn sữa chua với)
Noun + yogurt
  • a pot of a pot of yogurt
    (một hộp/lọ sữa chua)
  • a cup of a cup of yogurt
    (một cốc sữa chua)
  • yogurt yogurt drink
    (đồ uống sữa chua)
  • yogurt yogurt culture
    (men/vi khuẩn sữa chua)

Idioms

  • a dollop of yogurt

    một muỗng lớn/một thìa đầy sữa chua

    "She added a dollop of yogurt to her soup."

    (Cô ấy thêm một thìa sữa chua vào món súp của mình.)

  • frozen yogurt

    kem sữa chua

    "Let's get some frozen yogurt for dessert."

    (Chúng ta hãy mua kem sữa chua tráng miệng đi.)

  • yogurt dressing

    nước sốt sữa chua

    "This salad comes with a light yogurt dressing."

    (Món salad này được dùng kèm với nước sốt sữa chua thanh đạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yogurt

danh từ
Lật mặt

Một loại thực phẩm bán rắn được chế biến từ sữa bằng cách lên men nhờ vi khuẩn, thường được làm ngọt và thêm hương vị.

"I had a bowl of yogurt for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat yogurt every morning because it's a healthy start to the day.
Tôi ăn sữa chua mỗi sáng vì đó là một khởi đầu ngày mới lành mạnh.
Phủ định
Even though I like sweets, I don't eat yogurt when it's loaded with sugar.
Mặc dù tôi thích đồ ngọt, tôi không ăn sữa chua khi nó chứa đầy đường.
Nghi vấn
Do you prefer plain yogurt, or do you add fruit after you buy it?
Bạn thích sữa chua không đường hay bạn thêm trái cây sau khi mua nó?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she eats yogurt every morning is well-known.
Việc cô ấy ăn sữa chua mỗi sáng là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether he likes yogurt or not is not clear.
Việc anh ấy có thích sữa chua hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they sell yogurt at that price is a mystery.
Tại sao họ bán sữa chua với giá đó là một điều bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys making yogurt at home.
Cô ấy thích làm sữa chua tại nhà.
Phủ định
I don't mind eating yogurt for breakfast.
Tôi không ngại ăn sữa chua vào bữa sáng.
Nghi vấn
Do you enjoy adding fruit to your yogurt?
Bạn có thích thêm trái cây vào sữa chua của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten the yogurt before she realized it was expired.
Cô ấy đã ăn sữa chua trước khi nhận ra nó đã hết hạn.
Phủ định
They had not finished all the yogurt before the kids wanted more.
Họ đã không ăn hết sữa chua trước khi bọn trẻ muốn ăn thêm.
Nghi vấn
Had he bought the yogurt before going to the gym?
Anh ấy đã mua sữa chua trước khi đến phòng tập gym phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yogurt".

Lợi ích sức khỏe của sữa chua

Sữa chua được biết đến rộng rãi ở các nước phương Tây như một thực phẩm lành mạnh, giàu protein và canxi. Nó chứa men vi sinh (probiotics) có lợi cho hệ tiêu hóa, thường được khuyên dùng cho bữa sáng hoặc như một bữa ăn nhẹ.

Sữa chua Hy Lạp

Sữa chua Hy Lạp (Greek yogurt) đã trở nên cực kỳ phổ biến ở Mỹ và châu Âu. Nó đặc hơn, béo hơn và có hàm lượng protein cao hơn sữa chua thông thường, thường được dùng trong các món mặn như nước sốt, hoặc trộn với trái cây và granola.