(Top Banner Ad)
scar tissue
B2
noun B2 Y học

scar tissue

UK: /ˈskɑːr ˌtɪʃ.uː/ • US: /ˈskɑːr ˌtɪʃ.uː/

Nghĩa tiếng Việt

mô sẹo tổ chức sẹo sẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fibrous connective tissue that forms over a wound or injury during the healing process, replacing normal skin or tissue.

Vietnamese Meaning

Mô xơ liên kết hình thành trên vết thương hoặc tổn thương trong quá trình lành, thay thế da hoặc mô bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery left behind a significant amount of scar tissue."

    "Cuộc phẫu thuật để lại một lượng lớn mô sẹo."

  • "Extensive burns can result in a large area covered with scar tissue."

    "Bỏng nặng có thể dẫn đến một vùng lớn bị bao phủ bởi mô sẹo."

  • "Physical therapy can help to reduce the stiffness of scar tissue."

    "Vật lý trị liệu có thể giúp giảm độ cứng của mô sẹo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scar vết sẹo
Verb scar làm thành sẹo, để lại sẹo
Adjective scarred bị sẹo, có sẹo
Noun (plural) scars những vết sẹo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eskhara
Latin
escharra
Old French
escarre
English
scar
Latin
texere
Old French
tissu
English
tissue

Nguồn gốc 'mô sẹo'

Cụm từ 'scar tissue' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. Từ 'scar' (sẹo) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'eskhara', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ 'escarre', ban đầu có nghĩa là vết bỏng hoặc vết thương. Từ 'tissue' (mô) lại xuất phát từ tiếng Latin 'texere' (nghĩa là 'dệt'), qua tiếng Pháp cổ 'tissu' (nghĩa là 'vật dệt'). Khi y học phát triển, nghĩa của 'tissue' mở rộng để chỉ các cấu trúc sinh học. Hai từ này kết hợp lại thành 'scar tissue' để mô tả một cách chính xác loại mô sợi đặc biệt hình thành sau chấn thương, mang ý nghĩa 'mô được dệt lại' để vá vết thương.

Usage Note

Scar tissue is the body's natural way of repairing itself after an injury. It's composed primarily of collagen, the same protein that makes up skin and other tissues, but the collagen fibers are arranged differently in scar tissue, making it less flexible and often visibly different from surrounding skin. Scar tissue can also form inside the body, such as in organs after surgery or inflammation.

Prepositions

of in

The preposition 'of' is commonly used to describe the composition or origin of the scar tissue (e.g., 'scar tissue of the liver'). The preposition 'in' is used to describe the location where the scar tissue is present (e.g., 'scar tissue in the lungs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scar tissue
  • thick thick scar tissue
    (mô sẹo dày)
  • tough tough scar tissue
    (mô sẹo dai/cứng)
  • excessive excessive scar tissue
    (mô sẹo quá mức)
  • internal internal scar tissue
    (mô sẹo bên trong)
Verb + scar tissue
  • form form scar tissue
    (hình thành mô sẹo)
  • develop develop scar tissue
    (phát triển mô sẹo)
  • remove remove scar tissue
    (loại bỏ mô sẹo)
  • break down break down scar tissue
    (phá vỡ mô sẹo)
  • minimize minimize scar tissue
    (giảm thiểu mô sẹo)

Idioms

  • emotional scar tissue

    mô sẹo cảm xúc; những tổn thương tâm lý chai sạn theo thời gian

    "After years of dealing with public criticism, she developed a thick layer of emotional scar tissue, making her less sensitive to harsh comments."

    (Sau nhiều năm đối phó với những lời chỉ trích công khai, cô ấy đã hình thành một lớp mô sẹo cảm xúc dày, khiến cô ấy ít nhạy cảm hơn với những bình luận gay gắt.)

  • to have/develop scar tissue (metaphorical)

    có/phát triển sự chai sạn (về mặt tinh thần); trở nên kiên cường hơn sau trải nghiệm khó khăn

    "Experiencing multiple failures helped him develop some scar tissue, making him more resilient in future challenges."

    (Việc trải qua nhiều thất bại đã giúp anh ấy hình thành một số 'mô sẹo' tinh thần, khiến anh ấy kiên cường hơn trước những thử thách trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scar tissue

noun
Lật mặt

Mô xơ liên kết hình thành trên vết thương hoặc tổn thương trong quá trình lành, thay thế da hoặc mô bình thường.

"The surgery left behind a significant amount of scar tissue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If skin is damaged, scar tissue often forms.
Nếu da bị tổn thương, mô sẹo thường hình thành.
Phủ định
If you use special creams, scar tissue doesn't always develop.
Nếu bạn sử dụng các loại kem đặc biệt, mô sẹo không phải lúc nào cũng phát triển.
Nghi vấn
If the wound is deep, does scar tissue always appear?
Nếu vết thương sâu, mô sẹo có luôn xuất hiện không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scar tissue is often considered an unavoidable consequence of deep wounds.
Mô sẹo thường được coi là một hậu quả không thể tránh khỏi của các vết thương sâu.
Phủ định
Scar tissue is not always effectively treated with over-the-counter remedies.
Mô sẹo không phải lúc nào cũng được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp điều trị không kê đơn.
Nghi vấn
Is scar tissue always indicative of a prior injury?
Mô sẹo có phải luôn là dấu hiệu của một chấn thương trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scar tissue".

Biểu tượng của sự chữa lành và kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'mô sẹo' (scar tissue) thường được coi là bằng chứng của sự sống sót và quá trình chữa lành sau một chấn thương thể chất. Nó không chỉ đơn thuần là dấu vết, mà còn biểu trưng cho khả năng phục hồi của cơ thể. Ở khía cạnh tinh thần, cụm từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho việc một người đã vượt qua những trải nghiệm khó khăn, tổn thương tâm lý và trở nên mạnh mẽ, chai sạn hơn trước những thử thách trong tương lai.

Sự chấp nhận và vẻ đẹp của vết sẹo

Quan điểm về vết sẹo đã thay đổi theo thời gian và từng nền văn hóa. Ngày nay, trong nhiều bối cảnh, vết sẹo không chỉ được chấp nhận mà còn có thể được coi là một phần độc đáo của lịch sử cá nhân, thậm chí là biểu tượng của vẻ đẹp hoặc sức mạnh. Việc chấp nhận 'mô sẹo' trên cơ thể và cả trong tâm hồn thể hiện sự trân trọng hành trình cá nhân và những câu chuyện mà chúng kể.