kerogen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid, insoluble organic matter in sedimentary rocks that yields petroleum products when heated.
Vietnamese Meaning
Một chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong đá trầm tích, sản sinh ra các sản phẩm dầu mỏ khi được nung nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shale contains a high percentage of kerogen."
"Đá phiến sét chứa một tỷ lệ kerogen cao."
-
"Kerogen is the main component of oil shale."
"Kerogen là thành phần chính của đá phiến dầu."
-
"The process of converting kerogen to oil requires high temperatures."
"Quá trình chuyển đổi kerogen thành dầu đòi hỏi nhiệt độ cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kerogen | Chất kerogen (tiền chất của dầu mỏ và khí đốt) |
| Adjective | kerogenous | Thuộc về kerogen; chứa kerogen; tạo ra kerogen |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kerogen là tiền chất của dầu và khí tự nhiên. Nó hình thành từ xác sinh vật cổ đại lắng đọng trong các lớp trầm tích và trải qua quá trình biến đổi hóa học dưới áp suất và nhiệt độ cao trong thời gian dài. Khác với dầu thô, kerogen là chất rắn và không thể khai thác trực tiếp bằng các phương pháp thông thường. Cần phải nung nóng để chuyển đổi kerogen thành dầu và khí có thể sử dụng được.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ kerogen nằm trong đá trầm tích (e.g., 'kerogen in shale'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của dầu và khí khi kerogen bị nung nóng (e.g., 'oil from kerogen').
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic kerogen (kerogen hữu cơ)
-
immature immature kerogen (kerogen chưa trưởng thành)
-
mature mature kerogen (kerogen trưởng thành)
-
type I/II/III type I/II/III kerogen (kerogen loại I/II/III)
-
source rock source rock kerogen (kerogen trong đá mẹ)
-
kerogen kerogen content (hàm lượng kerogen)
-
kerogen kerogen conversion (chuyển hóa kerogen)
-
transform transform kerogen (biến đổi kerogen)
-
generate generate kerogen (sinh ra kerogen)
-
extract extract kerogen (chiết xuất kerogen)
-
pyrolyze pyrolyze kerogen (nhiệt phân kerogen)
Idioms
-
kerogen to oil conversion
Sự chuyển hóa kerogen thành dầu mỏ
"The process of kerogen to oil conversion occurs under high temperature and pressure."
(Quá trình chuyển hóa kerogen thành dầu mỏ diễn ra dưới nhiệt độ và áp suất cao.)
-
kerogen thermal maturation
Sự trưởng thành nhiệt của kerogen
"Geologists study kerogen thermal maturation to predict hydrocarbon generation."
(Các nhà địa chất nghiên cứu sự trưởng thành nhiệt của kerogen để dự đoán sự hình thành hydrocarbon.)
-
kerogen cracking
Sự cracking (phân hủy) kerogen
"Kerogen cracking is a key process in the formation of natural gas."
(Sự cracking kerogen là một quá trình quan trọng trong việc hình thành khí tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kerogen
danh từMột chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong đá trầm tích, sản sinh ra các sản phẩm dầu mỏ khi được nung nóng.
"The shale contains a high percentage of kerogen."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If kerogen is heated to a high temperature, it decomposes into oil and gas. |
Nếu kerogen được nung nóng đến nhiệt độ cao, nó sẽ phân hủy thành dầu và khí. |
| Phủ định | When kerogen isn't heated enough, it doesn't release hydrocarbons. |
Khi kerogen không được nung nóng đủ, nó không giải phóng hydrocarbon. |
| Nghi vấn | If kerogen is subjected to pyrolysis, does it produce shale oil? |
Nếu kerogen trải qua quá trình nhiệt phân, nó có tạo ra dầu đá phiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerogen".
