(Top Banner Ad)
kerogen
C1
danh từ C1 Địa chất học, Hóa học

kerogen

UK: /ˈkerədʒən/ • US: /ˈkerədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kerogen chất hữu cơ tiền dầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid, insoluble organic matter in sedimentary rocks that yields petroleum products when heated.

Vietnamese Meaning

Một chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong đá trầm tích, sản sinh ra các sản phẩm dầu mỏ khi được nung nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shale contains a high percentage of kerogen."

    "Đá phiến sét chứa một tỷ lệ kerogen cao."

  • "Kerogen is the main component of oil shale."

    "Kerogen là thành phần chính của đá phiến dầu."

  • "The process of converting kerogen to oil requires high temperatures."

    "Quá trình chuyển đổi kerogen thành dầu đòi hỏi nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kerogen Chất kerogen (tiền chất của dầu mỏ và khí đốt)
Adjective kerogenous Thuộc về kerogen; chứa kerogen; tạo ra kerogen

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κῆρος (kēros)
Greek
-γενής (-genēs)
English
kerogen

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'kerogen' được nhà địa chất học người Scotland Alexander Johnstone đặt ra vào năm 1906. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'kēros' có nghĩa là 'sáp', và hậu tố '-genēs' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'. Do đó, 'kerogen' có nghĩa đen là 'chất tạo sáp', phản ánh bản chất của nó như một tiền chất hữu cơ tạo ra dầu mỏ và khí đốt.

Usage Note

Kerogen là tiền chất của dầu và khí tự nhiên. Nó hình thành từ xác sinh vật cổ đại lắng đọng trong các lớp trầm tích và trải qua quá trình biến đổi hóa học dưới áp suất và nhiệt độ cao trong thời gian dài. Khác với dầu thô, kerogen là chất rắn và không thể khai thác trực tiếp bằng các phương pháp thông thường. Cần phải nung nóng để chuyển đổi kerogen thành dầu và khí có thể sử dụng được.

Prepositions

in from

Sử dụng 'in' để chỉ kerogen nằm trong đá trầm tích (e.g., 'kerogen in shale'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của dầu và khí khi kerogen bị nung nóng (e.g., 'oil from kerogen').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kerogen
  • organic organic kerogen
    (kerogen hữu cơ)
  • immature immature kerogen
    (kerogen chưa trưởng thành)
  • mature mature kerogen
    (kerogen trưởng thành)
  • type I/II/III type I/II/III kerogen
    (kerogen loại I/II/III)
  • source rock source rock kerogen
    (kerogen trong đá mẹ)
Noun + kerogen (as modifier)
  • kerogen kerogen content
    (hàm lượng kerogen)
  • kerogen kerogen conversion
    (chuyển hóa kerogen)
Verb + kerogen
  • transform transform kerogen
    (biến đổi kerogen)
  • generate generate kerogen
    (sinh ra kerogen)
  • extract extract kerogen
    (chiết xuất kerogen)
  • pyrolyze pyrolyze kerogen
    (nhiệt phân kerogen)

Idioms

  • kerogen to oil conversion

    Sự chuyển hóa kerogen thành dầu mỏ

    "The process of kerogen to oil conversion occurs under high temperature and pressure."

    (Quá trình chuyển hóa kerogen thành dầu mỏ diễn ra dưới nhiệt độ và áp suất cao.)

  • kerogen thermal maturation

    Sự trưởng thành nhiệt của kerogen

    "Geologists study kerogen thermal maturation to predict hydrocarbon generation."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu sự trưởng thành nhiệt của kerogen để dự đoán sự hình thành hydrocarbon.)

  • kerogen cracking

    Sự cracking (phân hủy) kerogen

    "Kerogen cracking is a key process in the formation of natural gas."

    (Sự cracking kerogen là một quá trình quan trọng trong việc hình thành khí tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kerogen

danh từ
Lật mặt

Một chất hữu cơ rắn, không hòa tan trong đá trầm tích, sản sinh ra các sản phẩm dầu mỏ khi được nung nóng.

"The shale contains a high percentage of kerogen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If kerogen is heated to a high temperature, it decomposes into oil and gas.
Nếu kerogen được nung nóng đến nhiệt độ cao, nó sẽ phân hủy thành dầu và khí.
Phủ định
When kerogen isn't heated enough, it doesn't release hydrocarbons.
Khi kerogen không được nung nóng đủ, nó không giải phóng hydrocarbon.
Nghi vấn
If kerogen is subjected to pyrolysis, does it produce shale oil?
Nếu kerogen trải qua quá trình nhiệt phân, nó có tạo ra dầu đá phiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kerogen".

Nguồn gốc năng lượng hóa thạch

Kerogen là một chất hữu cơ phức tạp được tìm thấy trong đá trầm tích, được coi là tiền chất chính của dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Sự hiểu biết về kerogen là nền tảng cho ngành công nghiệp dầu khí, giúp xác định các mỏ hydrocarbon tiềm năng và tối ưu hóa quá trình khai thác năng lượng.

Tác động đến môi trường và khí hậu

Mặc dù kerogen tự nó không phải là chủ đề của các cuộc tranh luận văn hóa đại chúng, nhưng vai trò của nó như nguồn gốc của nhiên liệu hóa thạch lại gắn liền mật thiết với các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và năng lượng bền vững. Việc nghiên cứu kerogen cũng góp phần tìm hiểu cách trái đất lưu trữ carbon và quá trình hình thành năng lượng qua hàng triệu năm.