(Top Banner Ad)
petroleum
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Hóa học, Kinh tế

petroleum

UK: /pəˈtrəʊ.li.əm/ • US: /pəˈtroʊ.li.əm/

Nghĩa tiếng Việt

dầu mỏ dầu lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid mixture of hydrocarbons that is present in certain rock strata and can be extracted and refined to produce fuels including gasoline, kerosene, and diesel oil; crude oil.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp chất lỏng của các hydrocarbon có trong các tầng đá nhất định và có thể được chiết xuất và tinh chế để sản xuất nhiên liệu bao gồm xăng, dầu hỏa và dầu diesel; dầu thô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy of the country is heavily reliant on petroleum exports."

    "Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ."

  • "The oil spill caused significant damage to the marine environment."

    "Vụ tràn dầu đã gây ra thiệt hại đáng kể cho môi trường biển."

  • "Petroleum is a non-renewable resource."

    "Dầu mỏ là một nguồn tài nguyên không tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum dầu mỏ
Noun petrol xăng (chủ yếu dùng ở Anh)
Noun petrochemical hóa dầu (chất hóa học sản xuất từ dầu mỏ)
Noun petrodollar đồng đô la dầu mỏ (đô la thu được từ xuất khẩu dầu mỏ)
Adjective petroleum-based có nguồn gốc từ dầu mỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hóa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Medieval)
petra (rock) + oleum (oil) → petroleum
English (16th Century)
petroleum

Nguồn gốc "Đá và Dầu"

Từ "petroleum" có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ, kết hợp từ "petra" (nghĩa là đá) và "oleum" (nghĩa là dầu). Ghép lại, nó có nghĩa là "dầu đá" – một cách mô tả rất trực quan về việc loại dầu này được tìm thấy dưới lòng đất, trong các tầng đá. Tên gọi này đã được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 16 để chỉ loại dầu khoáng lỏng này.

Usage Note

Petroleum thường được dùng để chỉ dầu thô chưa qua chế biến hoặc các sản phẩm từ dầu mỏ nói chung. Nó khác với 'oil' (dầu) vì 'oil' có thể chỉ nhiều loại dầu khác nhau (dầu thực vật, dầu động vật, dầu khoáng, v.v.), trong khi 'petroleum' cụ thể chỉ loại dầu có nguồn gốc từ lòng đất và thường dùng làm nhiên liệu.

Prepositions

in from

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc môi trường mà petroleum được tìm thấy (ví dụ: petroleum in the Middle East). ‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc quá trình chiết xuất (ví dụ: products from petroleum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petroleum
  • crude crude petroleum
    (dầu thô)
  • refined refined petroleum
    (dầu mỏ tinh chế)
  • liquid liquid petroleum
    (dầu mỏ dạng lỏng)
Noun + petroleum
  • petroleum petroleum industry
    (ngành công nghiệp dầu mỏ)
  • petroleum petroleum products
    (các sản phẩm từ dầu mỏ)
  • petroleum petroleum reserves
    (trữ lượng dầu mỏ)
Verb + petroleum
  • extract extract petroleum
    (khai thác dầu mỏ)
  • refine refine petroleum
    (tinh chế dầu mỏ)

Idioms

  • Petroleum jelly

    Sáp dầu khoáng (một loại mỡ bôi trơn, thường dùng trong y tế hoặc mỹ phẩm, như Vaseline)

    "She applied petroleum jelly to her chapped lips."

    (Cô ấy thoa sáp dầu khoáng lên môi nứt nẻ.)

  • Petroleum products

    Các sản phẩm từ dầu mỏ (như xăng, dầu diesel, nhựa đường, nhựa)

    "Gasoline and diesel are common petroleum products."

    (Xăng và dầu diesel là những sản phẩm phổ biến từ dầu mỏ.)

  • Petroleum-based (materials/plastics)

    Có nguồn gốc từ dầu mỏ (vật liệu/nhựa)

    "Many modern plastics are petroleum-based materials."

    (Nhiều loại nhựa hiện đại là vật liệu có nguồn gốc từ dầu mỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petroleum

danh từ
Lật mặt

Hỗn hợp chất lỏng của các hydrocarbon có trong các tầng đá nhất định và có thể được chiết xuất và tinh chế để sản xuất nhiên liệu bao gồm xăng, dầu hỏa và dầu diesel; dầu thô.

"The economy of the country is heavily reliant on petroleum exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petroleum".

"Vàng đen" và Ảnh hưởng Toàn cầu

Dầu mỏ thường được mệnh danh là "vàng đen" vì giá trị kinh tế khổng lồ và vai trò thiết yếu của nó trong nền kinh tế thế giới. Nó không chỉ là nguồn năng lượng chính mà còn là nguyên liệu thô cho vô số sản phẩm, từ nhựa đến dược phẩm, định hình địa chính trị và sự phát triển của các quốc gia. Các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong lịch sử đã cho thấy sự phụ thuộc của thế giới vào nguồn tài nguyên này.

OPEC và Sức mạnh Kiểm soát Dầu mỏ

Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) là một liên minh gồm các quốc gia sản xuất dầu lớn, có khả năng ảnh hưởng sâu sắc đến giá dầu và nguồn cung toàn cầu. Các quyết định của OPEC về sản lượng có thể gây ra những biến động lớn trên thị trường năng lượng và tác động mạnh mẽ đến các nền kinh tế trên thế giới, đặc biệt là các nước nhập khẩu dầu.